flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Elon Musk Proposes Paid Twitter Verification Model

Save News
2022-11-02 22:30:15
Translation suggestions
Elon Musk Proposes Paid Twitter Verification Model
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
service
dịch vụ
audio
top
đứng đầu
audio
company
công ty
audio
create
tạo nên
audio
new
mới
audio
decide
quyết định
audio
service
dịch vụ
audio
top
đứng đầu
audio
company
công ty
audio
create
tạo nên
audio
new
mới
audio
decide
quyết định
audio
want
muốn
audio
system
hệ thống
audio
long
dài
audio
use
sử dụng
audio
account
tài khoản
audio
real
thực tế
audio
help
giúp đỡ
audio
avoid
tránh xa
audio
someone
người nào đó
audio
name
tên
audio
often
thường
audio
world
thế giới
audio
business
việc kinh doanh
audio
news
Tin tức
audio
people
mọi người
audio
blue
màu xanh da trời
audio
next
Kế tiếp
audio
until
cho đến khi
audio
now
Hiện nay
audio
free
miễn phí
audio
might
có thể
audio
month
tháng
audio
answer
trả lời
audio
like
giống
audio
also
Mà còn
audio
change
thay đổi
audio
current
hiện hành
audio
far
xa
audio
look
Nhìn
audio
include
bao gồm
audio
ability
khả năng
audio
post
bưu kiện
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
percent
phần trăm
audio
part
phần
audio
agree
đồng ý
audio
team
đội
audio
reduce
giảm bớt
audio
number
con số
audio
bad
xấu
audio
support
ủng hộ
audio
week
tuần
audio
however
Tuy nhiên
audio
anyone
bất cứ ai
audio
see
nhìn thấy
audio
other
khác
audio
make
làm
audio
example
ví dụ
audio
begin
bắt đầu
audio
again
lại
audio
after
sau đó
audio
monday
Thứ hai
audio
reason
lý do
audio
later
sau đó
audio
november
tháng mười một
audio
limit
giới hạn
audio
past
quá khứ
audio
today
Hôm nay
audio
still
vẫn
audio
difficult
khó
audio
sure
Chắc chắn
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
true
ĐÚNG VẬY
audio
very
rất
audio
little
nhỏ bé
audio
information
thông tin
audio
start
bắt đầu
audio
high
cao
audio
person
người
audio
usually
thường xuyên
audio
country
quốc gia
audio
computer
máy tính
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
program
chương trình
audio
since
từ
audio
already
đã
audio
council
hội đồng
audio
material
vật liệu
audio
as
BẰNG
audio
program
chương trình
audio
since
từ
audio
already
đã
audio
council
hội đồng
audio
material
vật liệu
audio
as
BẰNG
audio
process
quá trình
audio
whether
liệu
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
check
kiểm tra
audio
need
nhu cầu
audio
willing
sẵn sàng
audio
place
địa điểm
audio
speech
lời nói
audio
recent
gần đây
audio
candidate
ứng viên
audio
similar
tương tự
audio
previous
trước
audio
opening
khai mạc
audio
law
pháp luật
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
completely
hoàn toàn
audio
content
nội dung
audio
should
nên
audio
set
bộ
audio
well-known
nổi tiếng
audio
such
như là
audio
completely
hoàn toàn
audio
content
nội dung
audio
should
nên
audio
set
bộ
audio
well-known
nổi tiếng
audio
such
như là
audio
entertainment
sự giải trí
audio
mark
đánh dấu
audio
writer
nhà văn
audio
pay
chi trả
audio
chief
người đứng đầu
audio
well
Tốt
audio
subject
chủ thể
audio
secretary
thư ký
audio
common
chung
audio
others
người khác
audio
pressure
áp lực
audio
own
sở hữu
audio
status
trạng thái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
poor
nghèo
audio
model
người mẫu
audio
major
lớn lao
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
verify
xác minh
audio
poor
nghèo
audio
model
người mẫu
audio
major
lớn lao
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
verify
xác minh
audio
existing
hiện có
audio
plan
kế hoạch
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
minor
người vị thành niên
audio
statement
tuyên bố
audio
right
Phải
audio
state
tình trạng
audio
reach
với tới
audio
concern
bận tâm
audio
general
tổng quan
audio
institute
học viện
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
somehow
bằng cách nào đó
audio
dubious
mơ hồ
audio
harmful
có hại
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
rely
phụ thuộc
audio
work
làm việc
audio
somehow
bằng cách nào đó
audio
dubious
mơ hồ
audio
harmful
có hại
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
rely
phụ thuộc
audio
additional
thêm vào
audio
outcome
kết quả
audio
conservative
thận trọng
audio
currently
Hiện nay
audio
jail
nhà giam
audio
influence
ảnh hưởng
audio
liberal
tự do
audio
suspend
đình chỉ
audio
speculate
suy đoán
audio
ownership
quyền sở hữu
audio
opposition
Sự đối lập
audio
speculation
suy đoán
audio
moderate
vừa phải
View less

Other articles