flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Chrysanthemums: Fall Flowers That Bring Beauty Each Year

Save News
2022-11-01 22:30:03
Translation suggestions
Chrysanthemums: Fall Flowers That Bring Beauty Each Year
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
bring
mang đến
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
weather
thời tiết
audio
world
thế giới
audio
begin
bắt đầu
audio
bring
mang đến
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
weather
thời tiết
audio
world
thế giới
audio
begin
bắt đầu
audio
red
màu đỏ
audio
time
thời gian
audio
also
Mà còn
audio
see
nhìn thấy
audio
flower
hoa
audio
often
thường
audio
call
gọi
audio
short
ngắn
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
use
sử dụng
audio
sit
ngồi
audio
next
Kế tiếp
audio
famous
nổi tiếng
audio
holiday
ngày lễ
audio
away
xa
audio
article
bài báo
audio
know
biết
audio
long
dài
audio
island
hòn đảo
audio
new
mới
audio
everyone
mọi người
audio
same
như nhau
audio
answer
trả lời
audio
only
chỉ một
audio
season
mùa
audio
there
ở đó
audio
come
đến
audio
back
mặt sau
audio
garden
vườn
audio
gift
quà
audio
special
đặc biệt
audio
usually
thường xuyên
audio
sell
bán
audio
look
Nhìn
audio
large
lớn
audio
around
xung quanh
audio
summer
mùa hè
audio
half
một nửa
audio
good
Tốt
audio
city
thành phố
audio
festival
lễ hội
audio
other
khác
audio
like
giống
audio
name
tên
audio
few
một vài
audio
cream
kem
audio
white
trắng
audio
grow
phát triển
audio
size
kích cỡ
audio
again
lại
audio
spring
mùa xuân
audio
early
sớm
audio
best
tốt nhất
audio
find
tìm thấy
audio
difficult
khó
audio
might
có thể
audio
drop
làm rơi
audio
within
ở trong
audio
idea
ý tưởng
audio
into
vào trong
audio
make
làm
audio
sure
Chắc chắn
audio
enough
đủ
audio
space
không gian
audio
between
giữa
audio
too
cũng vậy
audio
close
đóng
audio
together
cùng nhau
audio
become
trở nên
audio
after
sau đó
audio
full
đầy
audio
sun
mặt trời
audio
let
cho phép
audio
dry
khô
audio
heavy
nặng
audio
put
đặt
audio
help
giúp đỡ
audio
keep
giữ
audio
add
thêm vào
audio
more
hơn
audio
stop
dừng lại
audio
winter
mùa đông
audio
although
mặc dù
audio
protect
bảo vệ
audio
cut
cắt
audio
third
ngày thứ ba
audio
middle
ở giữa
audio
june
tháng sáu
audio
during
trong lúc
audio
first
Đầu tiên
audio
week
tuần
audio
july
tháng bảy
audio
small
bé nhỏ
audio
create
tạo nên
audio
still
vẫn
audio
enjoy
thưởng thức
audio
buy
mua
audio
late
muộn
audio
better
tốt hơn
audio
wait
Chờ đợi
audio
until
cho đến khi
audio
move
di chuyển
audio
inside
bên trong
audio
water
Nước
audio
hot
nóng
audio
things
đồ đạc
audio
down
xuống
audio
color
màu sắc
audio
human
nhân loại
audio
face
khuôn mặt
audio
where
Ở đâu
audio
vegetables
rau
audio
paper
giấy
audio
describe
mô tả
audio
able
có thể
audio
coffee
cà phê
audio
fruit
hoa quả
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
clean
sạch sẽ
audio
as
BẰNG
audio
appear
xuất hiện
audio
location
vị trí
audio
familiar
thân thuộc
audio
along
dọc theo
audio
clean
sạch sẽ
audio
as
BẰNG
audio
appear
xuất hiện
audio
location
vị trí
audio
familiar
thân thuộc
audio
along
dọc theo
audio
plant
thực vật
audio
expert
chuyên gia
audio
recent
gần đây
audio
annual
hàng năm
audio
several
một số
audio
store
cửa hàng
audio
popular
phổ biến
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
possible
khả thi
audio
below
dưới
audio
ground
đất
audio
prevent
ngăn chặn
audio
lead
chỉ huy
audio
growth
sự phát triển
audio
over
qua
audio
further
hơn nữa
audio
remove
di dời
audio
remain
duy trì
audio
once
một lần
audio
land
đất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
control
kiểm soát
audio
fall
ngã
audio
turn
xoay
audio
actually
Thực ra
audio
south
phía nam
audio
well
Tốt
audio
control
kiểm soát
audio
fall
ngã
audio
turn
xoay
audio
actually
Thực ra
audio
south
phía nam
audio
well
Tốt
audio
risk
rủi ro
audio
set
bộ
audio
separate
chia
audio
leave
rời khỏi
audio
matter
vấn đề
audio
per
mỗi
audio
should
nên
audio
label
nhãn
audio
slightly
nhẹ nhàng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
loss
thua
audio
then
sau đó
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
heat
nhiệt
audio
meter
mét
audio
loss
thua
audio
then
sau đó
audio
press
nhấn
audio
last
cuối cùng
audio
heat
nhiệt
audio
meter
mét
audio
reach
với tới
audio
work
công việc
audio
stay
ở lại
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
rust
rỉ sét
audio
outdoors
ngoài trời
audio
pumpkin
quả bí ngô
audio
slip
trượt
audio
survive
tồn tại
audio
state
tiểu bang
audio
rust
rỉ sét
audio
outdoors
ngoài trời
audio
pumpkin
quả bí ngô
audio
slip
trượt
audio
survive
tồn tại
audio
extreme
vô cùng
audio
drainage
thoát nước
audio
plot
kịch bản
audio
largely
phần lớn
audio
evaporation
bay hơi
audio
tradition
truyền thống
audio
mature
trưởng thành
audio
bloom
hoa
audio
soil
đất
audio
shade
bóng râm
audio
resemble
giống
audio
identify
nhận dạng
audio
hardy
khỏe mạnh
audio
purple
màu tím
audio
container
thùng đựng hàng
audio
moist
ẩm ướt
audio
moisture
độ ẩm
audio
zone
vùng
audio
decoration
trang trí
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26