flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

South Korea Investigates Crowd Surge, India Looks into Bridge Collapse

Save News
2022-10-31 22:30:11
Translation suggestions
South Korea Investigates Crowd Surge, India Looks into Bridge Collapse
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
people
mọi người
audio
saturday
Thứ bảy
audio
more
hơn
audio
into
vào trong
audio
after
sau đó
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
people
mọi người
audio
saturday
Thứ bảy
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
next
Kế tiếp
audio
day
ngày
audio
area
khu vực
audio
many
nhiều
audio
other
khác
audio
very
rất
audio
difficult
khó
audio
police
cảnh sát
audio
group
nhóm
audio
far
xa
audio
find
tìm thấy
audio
where
Ở đâu
audio
team
đội
audio
monday
Thứ hai
audio
government
chính phủ
audio
best
tốt nhất
audio
make
làm
audio
necessary
cần thiết
audio
accident
tai nạn
audio
meeting
cuộc họp
audio
part
phần
audio
road
đường
audio
down
xuống
audio
also
Mà còn
audio
large
lớn
audio
morning
buổi sáng
audio
sunday
chủ nhật
audio
old
audio
still
vẫn
audio
event
sự kiện
audio
late
muộn
audio
repair
Sửa chữa
audio
year
năm
audio
before
trước
audio
special
đặc biệt
audio
let
cho phép
audio
away
xa
audio
anyone
bất cứ ai
audio
company
công ty
audio
wide
rộng
audio
river
dòng sông
audio
october
Tháng Mười
audio
first
Đầu tiên
audio
new
mới
audio
during
trong lúc
audio
festival
lễ hội
audio
season
mùa
audio
city
thành phố
audio
newspaper
báo
audio
without
không có
audio
under
dưới
audio
camera
Máy ảnh
audio
hold
giữ
audio
way
đường
audio
search
tìm kiếm
audio
clear
thông thoáng
audio
quickly
nhanh
audio
move
di chuyển
audio
month
tháng
audio
street
đường phố
audio
between
giữa
audio
complete
hoàn thành
audio
person
người
audio
time
thời gian
audio
document
tài liệu
audio
strong
mạnh
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
together
cùng nhau
audio
least
ít nhất
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
need
nhu cầu
audio
security
bảo vệ
audio
together
cùng nhau
audio
least
ít nhất
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
need
nhu cầu
audio
security
bảo vệ
audio
cause
gây ra
audio
prevent
ngăn chặn
audio
similar
tương tự
audio
local
địa phương
audio
gather
tập trung
audio
control
điều khiển
audio
possible
khả thi
audio
several
một số
audio
case
trường hợp
audio
against
chống lại
audio
certificate
giấy chứng nhận
audio
condition
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
celebrate
ăn mừng
audio
south
phía nam
audio
fall
ngã
audio
those
những thứ kia
audio
others
người khác
audio
lack
thiếu
audio
celebrate
ăn mừng
audio
south
phía nam
audio
fall
ngã
audio
those
những thứ kia
audio
others
người khác
audio
lack
thiếu
audio
town
thị trấn
audio
engineering
kỹ thuật
audio
earlier
sớm hơn
audio
express
thể hiện
audio
fitness
sự thích hợp
audio
weight
cân nặng
audio
break
phá vỡ
audio
gas
khí ga
audio
match
cuộc thi đấu
audio
proof
bằng chứng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cable
cáp
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
entire
toàn bộ
audio
get
lấy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
cable
cáp
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
entire
toàn bộ
audio
get
lấy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
state
tình trạng
audio
work
công việc
audio
official
chính thức
audio
claim
khẳng định
audio
then
sau đó
audio
serious
nghiêm trọng
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wonderful
tuyệt vời
audio
surge
dâng trào
audio
collapse
sụp đổ
audio
mourning
tang chế
audio
incident
sự cố
audio
apparent
rõ ràng
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
surge
dâng trào
audio
collapse
sụp đổ
audio
mourning
tang chế
audio
incident
sự cố
audio
apparent
rõ ràng
audio
marvel
kỳ quan
audio
spare
dự phòng
audio
confusion
lú lẫn
audio
disorder
rối loạn
audio
investigate
khảo sát
audio
guilty
tội lỗi
audio
rescue
giải thoát
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
disaster
thảm họa
audio
crush
người mình thích
audio
prime
xuất sắc
audio
seriously
nghiêm túc
audio
election
cuộc bầu cử
audio
tear
audio
movement
sự chuyển động
audio
blame
đổ tội
audio
chaos
sự hỗn loạn
audio
escape
bỏ trốn
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
connection
sự liên quan
audio
structure
kết cấu
audio
harsh
thô ráp
audio
opposition
Sự đối lập
audio
flee
chạy trốn
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53