flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Small US Colleges Use Course Sharing to Add New Programs

Save News
2022-10-29 22:30:22
Translation suggestions
Small US Colleges Use Course Sharing to Add New Programs
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Lê Tú
0 0
2022-11-08
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
small
bé nhỏ
audio
use
sử dụng
audio
course
khóa học
audio
add
thêm vào
audio
new
mới
audio
second
thứ hai
audio
small
bé nhỏ
audio
use
sử dụng
audio
course
khóa học
audio
add
thêm vào
audio
new
mới
audio
second
thứ hai
audio
year
năm
audio
school
trường học
audio
environment
môi trường
audio
join
tham gia
audio
think
nghĩ
audio
help
giúp đỡ
audio
job
công việc
audio
university
trường đại học
audio
change
thay đổi
audio
mind
tâm trí
audio
attend
tham gia
audio
say
nói
audio
big
to lớn
audio
where
Ở đâu
audio
number
con số
audio
like
giống
audio
large
lớn
audio
move
di chuyển
audio
way
đường
audio
past
quá khứ
audio
high
cao
audio
now
Hiện nay
audio
information
thông tin
audio
third
ngày thứ ba
audio
president
chủ tịch
audio
maintain
duy trì
audio
price
giá
audio
business
việc kinh doanh
audio
just
chỉ
audio
computer
máy tính
audio
web
mạng lưới
audio
design
thiết kế
audio
health
sức khỏe
audio
technology
công nghệ
audio
make
làm
audio
share
chia sẻ
audio
everything
mọi thứ
audio
idea
ý tưởng
audio
less
ít hơn
audio
important
quan trọng
audio
ability
khả năng
audio
write
viết
audio
enough
đủ
audio
want
muốn
audio
good
Tốt
audio
most
hầu hết
audio
reason
lý do
audio
research
nghiên cứu
audio
half
một nửa
audio
choose
chọn
audio
different
khác biệt
audio
quickly
nhanh
audio
black
đen
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
million
triệu
audio
total
tổng cộng
audio
expensive
đắt
audio
hire
Thuê
audio
many
nhiều
audio
too
cũng vậy
audio
long
dài
audio
much
nhiều
audio
develop
phát triển
audio
program
chương trình
audio
always
luôn luôn
audio
member
thành viên
audio
see
nhìn thấy
audio
together
cùng nhau
audio
very
rất
audio
little
nhỏ bé
audio
difficult
khó
audio
history
lịch sử
audio
sport
thể thao
audio
people
mọi người
audio
try
thử
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
worker
công nhân
audio
study
học
audio
management
sự quản lý
audio
field
cánh đồng
audio
handle
xử lý
audio
goods
Các mặt hàng
audio
worker
công nhân
audio
study
học
audio
management
sự quản lý
audio
field
cánh đồng
audio
handle
xử lý
audio
goods
Các mặt hàng
audio
degree
bằng cấp
audio
instead
thay vì
audio
mostly
hầu hết
audio
assistant
trợ lý
audio
compete
hoàn thành
audio
selection
lựa chọn
audio
figure
nhân vật
audio
public
công cộng
audio
head
cái đầu
audio
probably
có lẽ
audio
place
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
solve
gỡ rối
audio
kind
loại
audio
reserve
dự trữ
audio
found
thành lập
audio
technical
kỹ thuật
audio
community
cộng đồng
audio
over
qua
audio
firm
vững chãi
audio
take
lấy
audio
vice
hành vi xấu xa
audio
willing
sẵn sàng
audio
ground
đất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
employ
tuyển dụng
audio
education
giáo dục
audio
deal
thỏa thuận
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
well
Tốt
audio
employ
tuyển dụng
audio
education
giáo dục
audio
deal
thỏa thuận
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
well
Tốt
audio
equal
bình đẳng
audio
those
những thứ kia
audio
pay
chi trả
audio
offer
lời đề nghị
audio
natural
tự nhiên
audio
subject
chủ thể
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
corporation
tập đoàn
audio
college
trường cao đẳng
audio
state
tình trạng
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
audio
class
lớp học
audio
corporation
tập đoàn
audio
college
trường cao đẳng
audio
state
tình trạng
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
audio
class
lớp học
audio
private
riêng tư
audio
worth
đáng giá
audio
residential
khu dân cư
audio
last
cuối cùng
audio
science
khoa học
audio
institute
học viện
audio
faculty
giảng viên
audio
work
công việc
audio
stay
ở lại
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
raw
thô
audio
philosophy
triết lý
audio
federal
liên bang
audio
additional
thêm vào
audio
dormitory
ký túc xá
audio
particular
cụ thể
audio
raw
thô
audio
philosophy
triết lý
audio
federal
liên bang
audio
additional
thêm vào
audio
dormitory
ký túc xá
audio
liberal
tự do
audio
opponent
phản đối
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26