flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

US Says Climate Change Is Threatening Emperor Penguins

Save News
2022-10-29 22:30:06
Translation suggestions
US Says Climate Change Is Threatening Emperor Penguins
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
change
thay đổi
audio
now
Hiện nay
audio
because
bởi vì
audio
service
dịch vụ
audio
protect
bảo vệ
audio
under
dưới
audio
change
thay đổi
audio
now
Hiện nay
audio
because
bởi vì
audio
service
dịch vụ
audio
protect
bảo vệ
audio
under
dưới
audio
sea
biển
audio
environment
môi trường
audio
food
đồ ăn
audio
avoid
tránh xa
audio
other
khác
audio
many
nhiều
audio
also
Mà còn
audio
call
gọi
audio
action
hoạt động
audio
however
Tuy nhiên
audio
continue
Tiếp tục
audio
rise
tăng lên
audio
more
hơn
audio
result
kết quả
audio
future
tương lai
audio
request
lời yêu cầu
audio
group
nhóm
audio
center
trung tâm
audio
list
danh sách
audio
example
ví dụ
audio
world
thế giới
audio
say
nói
audio
around
xung quanh
audio
improve
cải thiện
audio
international
quốc tế
audio
cooperation
sự hợp tác
audio
increase
tăng
audio
reduce
giảm bớt
audio
news
Tin tức
audio
order
đặt hàng
audio
very
rất
audio
government
chính phủ
audio
strong
mạnh
audio
cut
cắt
audio
life
mạng sống
audio
back
mặt sau
audio
include
bao gồm
audio
necessary
cần thiết
audio
difficult
khó
audio
produce
sản xuất
audio
young
trẻ
audio
sound
âm thanh
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
return
trở về
audio
agency
hãng
audio
need
nhu cầu
audio
as
BẰNG
audio
available
có sẵn
audio
leading
dẫn đầu
audio
return
trở về
audio
agency
hãng
audio
need
nhu cầu
audio
as
BẰNG
audio
available
có sẵn
audio
leading
dẫn đầu
audio
several
một số
audio
take
lấy
audio
whether
liệu
audio
prevent
ngăn chặn
audio
damage
hư hại
audio
similar
tương tự
audio
device
thiết bị
audio
energy
năng lượng
audio
source
nguồn
audio
possible
khả thi
audio
previous
trước
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
condition
điều kiện
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
well
Tốt
audio
poor
nghèo
audio
urgent
cấp bách
audio
condition
điều kiện
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
well
Tốt
audio
poor
nghèo
audio
urgent
cấp bách
audio
others
người khác
audio
such
như là
audio
gas
khí ga
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
oil
dầu
audio
director
giám đốc
audio
statement
tuyên bố
audio
major
lớn lao
audio
oil
dầu
audio
director
giám đốc
audio
statement
tuyên bố
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
species
giống loài
audio
native
tự nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
diversity
đa dạng
audio
conservation
bảo tồn
audio
science
khoa học
audio
species
giống loài
audio
native
tự nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
diversity
đa dạng
audio
conservation
bảo tồn
audio
assistance
hỗ trợ
audio
bald
hói
audio
extinct
tuyệt chủng
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
colony
thuộc địa
audio
federal
liên bang
audio
survive
tồn tại
audio
fossil
hóa thạch
audio
survival
sống sót
audio
emission
khí thải
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
alarm
báo thức
audio
currently
Hiện nay
audio
bay
vịnh
audio
financial
tài chính
audio
climate
khí hậu
audio
declaration
tuyên ngôn
audio
crisis
khủng hoảng
audio
destruction
sự phá hủy
audio
reproduction
sinh sản
View less

Other articles

News
NW 2024-04-13 19:33:07
News
TODAII 2024-04-13 19:32:48
News
TODAII 2024-04-13 19:32:40
News
FOX 2024-04-13 19:32:35
News
TODAII 2024-04-13 19:32:30
News
NW 2024-04-13 19:32:22
News
TODAII 2024-04-13 19:32:16
News
FOX 2024-04-13 19:32:09
News
FOX 2024-04-13 19:32:03
News
CNN 2024-04-13 19:31:56