flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

'The Legend of Sleepy Hollow,' by Washington Irving

Save News
2022-10-28 22:30:39
Translation suggestions
'The Legend of Sleepy Hollow,' by Washington Irving
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
story
câu chuyện
audio
long
dài
audio
ago
trước kia
audio
world
thế giới
audio
high
cao
audio
new
mới
audio
story
câu chuyện
audio
long
dài
audio
ago
trước kia
audio
world
thế giới
audio
high
cao
audio
new
mới
audio
there
ở đó
audio
many
nhiều
audio
quiet
im lặng
audio
people
mọi người
audio
believe
tin tưởng
audio
most
hầu hết
audio
night
đêm
audio
during
trong lúc
audio
every
mọi
audio
lost
mất
audio
near
gần
audio
small
bé nhỏ
audio
school
trường học
audio
teacher
giáo viên
audio
good
Tốt
audio
name
tên
audio
because
bởi vì
audio
like
giống
audio
too
cũng vậy
audio
top
đứng đầu
audio
big
to lớn
audio
large
lớn
audio
green
màu xanh lá
audio
make
làm
audio
much
nhiều
audio
money
tiền bạc
audio
although
mặc dù
audio
help
giúp đỡ
audio
food
đồ ăn
audio
young
trẻ
audio
sunday
chủ nhật
audio
after
sau đó
audio
only
chỉ một
audio
red
màu đỏ
audio
apple
quả táo
audio
soft
mềm mại
audio
heart
trái tim
audio
soon
sớm
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
miss
audio
wide
rộng
audio
farm
nông trại
audio
road
đường
audio
strong
mạnh
audio
back
mặt sau
audio
hair
tóc
audio
short
ngắn
audio
always
luôn luôn
audio
never
không bao giờ
audio
without
không có
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
late
muộn
audio
old
audio
say
nói
audio
group
nhóm
audio
men
đàn ông
audio
open
mở
audio
think
nghĩ
audio
better
tốt hơn
audio
time
thời gian
audio
house
căn nhà
audio
day
ngày
audio
come
đến
audio
party
buổi tiệc
audio
home
trang chủ
audio
best
tốt nhất
audio
clothes
quần áo
audio
trip
chuyến đi
audio
clean
lau dọn
audio
different
khác biệt
audio
things
đồ đạc
audio
eat
ăn
audio
wine
rượu
audio
music
âm nhạc
audio
everyone
mọi người
audio
happy
vui mừng
audio
together
cùng nhau
audio
tell
kể
audio
until
cho đến khi
audio
end
kết thúc
audio
white
trắng
audio
very
rất
audio
just
chỉ
audio
life
mạng sống
audio
close
đóng
audio
where
Ở đâu
audio
move
di chuyển
audio
body
thân hình
audio
river
dòng sông
audio
again
lại
audio
fast
nhanh
audio
grow
phát triển
audio
low
thấp
audio
black
đen
audio
ready
sẵn sàng
audio
voice
tiếng nói
audio
answer
trả lời
audio
still
vẫn
audio
first
Đầu tiên
audio
down
xuống
audio
front
đằng trước
audio
away
xa
audio
safe
an toàn
audio
sound
âm thanh
audio
see
nhìn thấy
audio
face
khuôn mặt
audio
next
Kế tiếp
audio
find
tìm thấy
audio
other
khác
audio
later
sau đó
audio
visit
thăm nom
audio
city
thành phố
audio
sure
Chắc chắn
audio
wedding
lễ cưới
audio
anyone
bất cứ ai
audio
now
Hiện nay
audio
famous
nổi tiếng
audio
country
quốc gia
audio
write
viết
audio
page
trang
audio
understand
hiểu
audio
lesson
bài học
audio
teach
dạy bảo
audio
difficult
khó
audio
person
người
audio
water
Nước
audio
government
chính phủ
audio
produce
sản xuất
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
way
cách
audio
as
BẰNG
audio
head
cái đầu
audio
place
địa điểm
audio
extra
thêm
audio
among
giữa
audio
way
cách
audio
as
BẰNG
audio
head
cái đầu
audio
place
địa điểm
audio
extra
thêm
audio
among
giữa
audio
found
thành lập
audio
interested
thú vị
audio
leading
dẫn đầu
audio
over
qua
audio
almost
hầu hết
audio
instead
thay vì
audio
ground
đất
audio
along
dọc theo
audio
above
bên trên
audio
power
quyền lực
audio
across
sang
audio
ahead
phía trước
audio
below
dưới
audio
even
thậm chí
audio
strategy
chiến lược
audio
ceremony
lễ
audio
type
kiểu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
against
chống lại
audio
through
bởi vì
audio
town
thị trấn
audio
pay
chi trả
audio
leave
rời khỏi
audio
run
chạy
audio
against
chống lại
audio
through
bởi vì
audio
town
thị trấn
audio
pay
chi trả
audio
leave
rời khỏi
audio
run
chạy
audio
forward
phía trước
audio
side
bên
audio
word
từ
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
turn
xoay
audio
section
phần
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
well
à
audio
valley
thung lũng
audio
state
tình trạng
audio
off
tắt
audio
plan
kế hoạch
audio
surround
vây quanh
audio
well
à
audio
valley
thung lũng
audio
state
tình trạng
audio
off
tắt
audio
plan
kế hoạch
audio
surround
vây quanh
audio
then
sau đó
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
hollow
rỗng
audio
arms
cánh tay
audio
foolish
khờ dại
audio
woods
gỗ
audio
horror
kinh dị
audio
get
được
audio
hollow
rỗng
audio
arms
cánh tay
audio
foolish
khờ dại
audio
woods
gỗ
audio
horror
kinh dị
audio
pumpkin
quả bí ngô
audio
rebel
nổi loạn
audio
shot
bắn
audio
burial
Mai táng
audio
whistle
còi
audio
monster
quái vật
audio
nervous
lo lắng
audio
legend
huyền thoại
audio
revolutionary
mang tính cách mạng
audio
round
tròn
audio
bush
bụi cây
audio
ugly
xấu xí
audio
giant
người khổng lồ
audio
thunder
sấm sét
audio
pick
nhặt
audio
defeat
đánh bại
audio
jealous
ghen tị
audio
fell
rơi
audio
sink
bồn rửa
audio
frightening
đáng sợ
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26