flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NASA Instrument Detecting Large Methane Emissions from Space

Save News
2022-10-27 22:30:06
Translation suggestions
NASA Instrument Detecting Large Methane Emissions from Space
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
large
lớn
audio
space
không gian
audio
change
thay đổi
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
large
lớn
audio
space
không gian
audio
change
thay đổi
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
middle
ở giữa
audio
include
bao gồm
audio
put
đặt
audio
international
quốc tế
audio
station
ga tàu
audio
july
tháng bảy
audio
into
vào trong
audio
other
khác
audio
dry
khô
audio
help
giúp đỡ
audio
know
biết
audio
different
khác biệt
audio
world
thế giới
audio
sun
mặt trời
audio
special
đặc biệt
audio
way
đường
audio
near
gần
audio
many
nhiều
audio
wide
rộng
audio
while
trong khi
audio
small
bé nhỏ
audio
size
kích cỡ
audio
research
nghiên cứu
audio
new
mới
audio
group
nhóm
audio
together
cùng nhau
audio
hour
giờ
audio
close
đóng
audio
top
đứng đầu
audio
accident
tai nạn
audio
event
sự kiện
audio
history
lịch sử
audio
center
trung tâm
audio
might
có thể
audio
able
có thể
audio
find
tìm thấy
audio
before
trước
audio
difficult
khó
audio
often
thường
audio
equipment
thiết bị
audio
make
làm
audio
move
di chuyển
audio
water
Nước
audio
like
giống
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
amount
số tiền
audio
study
học
audio
device
thiết bị
audio
agency
hãng
audio
place
địa điểm
audio
likely
rất có thể
audio
amount
số tiền
audio
study
học
audio
device
thiết bị
audio
agency
hãng
audio
place
địa điểm
audio
likely
rất có thể
audio
effect
tác dụng
audio
laboratory
phòng thí nghiệm
audio
field
cánh đồng
audio
among
giữa
audio
ever
bao giờ
audio
leading
dẫn đầu
audio
estimate
ước lượng
audio
neither
không
audio
direction
phương hướng
audio
take
lấy
audio
as
BẰNG
audio
energy
năng lượng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
gas
khí ga
audio
east
phía đông
audio
oil
dầu
audio
waste
rác thải
audio
material
vật chất
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
gas
khí ga
audio
east
phía đông
audio
oil
dầu
audio
waste
rác thải
audio
light
ánh sáng
audio
rate
tỷ lệ
audio
per
mỗi
audio
piece
cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
such
như vậy
audio
heat
nhiệt
audio
science
khoa học
audio
such
như vậy
audio
heat
nhiệt
audio
science
khoa học
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
discover
khám phá
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
trap
cạm bẫy
audio
detect
phát hiện
audio
soak
ngâm
audio
plume
lông chim
audio
discover
khám phá
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
trap
cạm bẫy
audio
detect
phát hiện
audio
soak
ngâm
audio
plume
lông chim
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
emission
khí thải
audio
orbit
quỹ đạo
audio
instrument
dụng cụ
audio
greenhouse
nhà kính
audio
identify
nhận dạng
audio
planet
hành tinh
audio
absorb
hấp thụ
audio
climate
khí hậu
audio
surface
bề mặt
audio
emit
phát ra
audio
deflect
làm chệch hướng
audio
accidental
tình cờ
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53