flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Traveling Doctor Provides Abortion Services in US States

Save News
2022-05-08 22:30:31
Translation suggestions
Traveling Doctor Provides Abortion Services in US States
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
doctor
bác sĩ
audio
health
sức khỏe
audio
care
quan tâm
audio
now
Hiện nay
audio
because
bởi vì
audio
hard
cứng
audio
doctor
bác sĩ
audio
health
sức khỏe
audio
care
quan tâm
audio
now
Hiện nay
audio
because
bởi vì
audio
hard
cứng
audio
safe
an toàn
audio
home
trang chủ
audio
help
giúp đỡ
audio
end
kết thúc
audio
life
mạng sống
audio
news
Tin tức
audio
while
trong khi
audio
late
muộn
audio
year
năm
audio
march
bước đều
audio
start
bắt đầu
audio
like
giống
audio
many
nhiều
audio
make
làm
audio
new
mới
audio
travel
du lịch
audio
away
xa
audio
old
audio
job
công việc
audio
organization
tổ chức
audio
inside
bên trong
audio
office
văn phòng
audio
woman
đàn bà
audio
great
Tuyệt
audio
strong
mạnh
audio
excellent
xuất sắc
audio
website
trang mạng
audio
early
sớm
audio
document
tài liệu
audio
opinion
ý kiến
audio
decision
phán quyết
audio
put
đặt
audio
other
khác
audio
more
hơn
audio
expand
mở rộng
audio
include
bao gồm
audio
where
Ở đâu
audio
want
muốn
audio
think
nghĩ
audio
try
thử
audio
idea
ý tưởng
audio
continue
Tiếp tục
audio
follow
theo
audio
sure
Chắc chắn
audio
group
nhóm
audio
trust
lòng tin
audio
hospital
bệnh viện
audio
list
danh sách
audio
important
quan trọng
audio
able
có thể
audio
send
gửi
audio
there
ở đó
audio
problem
vấn đề
audio
than
hơn
audio
hour
giờ
audio
after
sau đó
audio
say
nói
audio
far
xa
audio
speak
nói chuyện
audio
only
chỉ một
audio
name
tên
audio
enough
đủ
audio
money
tiền bạc
audio
support
ủng hộ
audio
tell
kể
audio
change
thay đổi
audio
mind
tâm trí
audio
finish
hoàn thành
audio
might
có thể
audio
very
rất
audio
young
trẻ
audio
age
tuổi
audio
also
Mà còn
audio
people
mọi người
audio
system
hệ thống
audio
always
luôn luôn
audio
car
xe hơi
audio
city
thành phố
audio
door
cửa
audio
everyone
mọi người
audio
building
xây dựng
audio
area
khu vực
audio
main
chủ yếu
audio
person
người
audio
first
Đầu tiên
audio
morning
buổi sáng
audio
drive
lái xe
audio
long
dài
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
next
Kế tiếp
audio
day
ngày
audio
flight
chuyến bay
audio
add
thêm vào
audio
airport
sân bay
audio
difficult
khó
audio
small
bé nhỏ
audio
body
thân hình
audio
contract
hợp đồng
audio
produce
sản xuất
audio
give
đưa cho
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
based
dựa trên
audio
take
lấy
audio
procedure
thủ tục
audio
agency
hãng
audio
case
trường hợp
audio
time
thời gian
audio
based
dựa trên
audio
take
lấy
audio
procedure
thủ tục
audio
agency
hãng
audio
case
trường hợp
audio
throughout
khắp
audio
against
chống lại
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
access
truy cập
audio
already
đã
audio
least
ít nhất
audio
local
địa phương
audio
several
một số
audio
permit
cho phép làm gì
audio
need
nhu cầu
audio
patient
kiên nhẫn
audio
even
thậm chí
audio
present
hiện tại
audio
as
BẰNG
audio
probably
có lẽ
audio
process
quá trình
audio
control
điều khiển
audio
security
bảo vệ
audio
entrance
cổng vào
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sign
audio
medical
thuộc về y học
audio
version
phiên bản
audio
should
nên
audio
run
chạy
audio
those
những thứ kia
audio
sign
audio
medical
thuộc về y học
audio
version
phiên bản
audio
should
nên
audio
run
chạy
audio
those
những thứ kia
audio
perform
trình diễn
audio
common
chung
audio
deal
thỏa thuận
audio
such
như là
audio
fuel
nhiên liệu
audio
separate
chia
audio
else
khác
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
glad
vui mừng
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
state
tình trạng
audio
legal
hợp pháp
audio
glad
vui mừng
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
state
tình trạng
audio
legal
hợp pháp
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
official
chính thức
audio
belongings
đồ đạc
audio
right
Phải
audio
then
sau đó
audio
physical
thuộc vật chất
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strength
sức mạnh
audio
abortion
sự phá thai
audio
supreme
tối cao
audio
court
tòa án
audio
approval
sự chấp thuận
audio
admit
thừa nhận
audio
strength
sức mạnh
audio
abortion
sự phá thai
audio
supreme
tối cao
audio
court
tòa án
audio
approval
sự chấp thuận
audio
admit
thừa nhận
audio
wade
lội nước
audio
permissive
dễ dãi
audio
surgery
ca phẫu thuật
audio
pill
Viên thuốc
audio
stress
nhấn mạnh
audio
object
sự vật
audio
swallow
nuốt
audio
breathe
thở
audio
movement
sự chuyển động
audio
permission
sự cho phép
audio
tissue
audio
mental
tâm thần
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26