flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Technology Used to Report Environmental Crime in Brazil

Save News
2022-05-08 22:30:25
Translation suggestions
Technology Used to Report Environmental Crime in Brazil
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
technology
công nghệ
audio
report
báo cáo
audio
area
khu vực
audio
share
chia sẻ
audio
information
thông tin
audio
want
muốn
audio
technology
công nghệ
audio
report
báo cáo
audio
area
khu vực
audio
share
chia sẻ
audio
information
thông tin
audio
want
muốn
audio
increase
tăng
audio
answer
trả lời
audio
quickly
nhanh
audio
until
cho đến khi
audio
often
thường
audio
send
gửi
audio
help
giúp đỡ
audio
president
chủ tịch
audio
people
mọi người
audio
group
nhóm
audio
different
khác biệt
audio
only
chỉ một
audio
office
văn phòng
audio
website
trang mạng
audio
register
đăng ký
audio
receive
nhận được
audio
past
quá khứ
audio
make
làm
audio
long
dài
audio
trip
chuyến đi
audio
city
thành phố
audio
part
phần
audio
many
nhiều
audio
river
dòng sông
audio
health
sức khỏe
audio
building
xây dựng
audio
large
lớn
audio
program
chương trình
audio
economy
kinh tế
audio
benefit
lợi ích
audio
now
Hiện nay
audio
service
dịch vụ
audio
let
cho phép
audio
training
đào tạo
audio
film
phim ảnh
audio
movie
bộ phim
audio
festival
lễ hội
audio
international
quốc tế
audio
camera
Máy ảnh
audio
other
khác
audio
more
hơn
audio
there
ở đó
audio
size
kích cỡ
audio
government
chính phủ
audio
like
giống
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
heavy
nặng
audio
know
biết
audio
home
trang chủ
audio
most
hầu hết
audio
month
tháng
audio
meaning
nghĩa
audio
both
cả hai
audio
good
Tốt
audio
difficult
khó
audio
use
sử dụng
audio
time
thời gian
audio
return
trở lại
audio
watch
đồng hồ
audio
listen
Nghe
audio
special
đặc biệt
audio
someone
người nào đó
audio
police
cảnh sát
audio
move
di chuyển
audio
copy
sao chép
audio
computer
máy tính
audio
usually
thường xuyên
audio
result
kết quả
audio
down
xuống
audio
within
ở trong
audio
few
một vài
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
each
mỗi
audio
public
công cộng
audio
land
đất
audio
directly
trực tiếp
audio
attention
chú ý
audio
head
cái đầu
audio
each
mỗi
audio
public
công cộng
audio
land
đất
audio
directly
trực tiếp
audio
attention
chú ý
audio
head
cái đầu
audio
material
vật liệu
audio
as
BẰNG
audio
traditional
truyền thống
audio
several
một số
audio
throughout
khắp
audio
take
lấy
audio
photography
nhiếp ảnh
audio
effort
cố gắng
audio
estimate
ước lượng
audio
local
địa phương
audio
upcoming
sắp tới
audio
law
pháp luật
audio
situation
tình huống
audio
period
Giai đoạn
audio
payment
sự chi trả
audio
check
kiểm tra
audio
purpose
mục đích
audio
over
qua
audio
file
tài liệu
audio
device
thiết bị
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
connect
kết nối
audio
pressure
áp lực
audio
deal
thỏa thuận
audio
set
bộ
audio
common
chung
audio
education
giáo dục
audio
connect
kết nối
audio
pressure
áp lực
audio
deal
thỏa thuận
audio
set
bộ
audio
common
chung
audio
education
giáo dục
audio
west
hướng Tây
audio
record
ghi
audio
others
người khác
audio
those
những thứ kia
audio
ones
những cái
audio
plus
thêm
audio
per
mỗi
audio
lease
cho thuê
audio
network
mạng
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
lot
nhiều
audio
institute
học viện
audio
coordinator
điều phối viên
audio
such
như vậy
audio
social
xã hội
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
lot
nhiều
audio
institute
học viện
audio
coordinator
điều phối viên
audio
state
tình trạng
audio
class
lớp học
audio
production
sản xuất
audio
director
giám đốc
audio
work
công việc
audio
gold
vàng
audio
existing
hiện có
audio
monitor
màn hình
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
wireless
không dây
audio
native
tự nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
visual
thị giác
audio
territory
lãnh thổ
audio
harmful
có hại
audio
wireless
không dây
audio
native
tự nhiên
audio
evidence
chứng cớ
audio
visual
thị giác
audio
territory
lãnh thổ
audio
harmful
có hại
audio
denounce
tố cáo
audio
bar
quán ba
audio
coordination
phối hợp
audio
federal
liên bang
audio
distant
xa xôi
audio
hide
trốn
audio
immoral
vô đạo đức
audio
rod
gậy
audio
cell
tế bào
audio
communicate
giao tiếp
audio
observe
quan sát
audio
harmony
hòa hợp
audio
documentary
phim tài liệu
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26