flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Cubans Grow Corals, Restore Reef with Limited Support

Save News
2022-05-07 22:30:22
Translation suggestions
Cubans Grow Corals, Restore Reef with Limited Support
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
grow
phát triển
audio
support
ủng hộ
audio
small
bé nhỏ
audio
group
nhóm
audio
project
dự án
audio
hope
mong
audio
grow
phát triển
audio
support
ủng hộ
audio
small
bé nhỏ
audio
group
nhóm
audio
project
dự án
audio
hope
mong
audio
part
phần
audio
outside
ngoài
audio
number
con số
audio
past
quá khứ
audio
dream
audio
again
lại
audio
lost
mất
audio
make
làm
audio
happen
xảy ra
audio
other
khác
audio
program
chương trình
audio
floor
sàn nhà
audio
after
sau đó
audio
large
lớn
audio
ago
trước kia
audio
old
audio
quickly
nhanh
audio
into
vào trong
audio
year
năm
audio
most
hầu hết
audio
enough
đủ
audio
between
giữa
audio
time
thời gian
audio
better
tốt hơn
audio
than
hơn
audio
little
nhỏ bé
audio
equipment
thiết bị
audio
everything
mọi thứ
audio
difficult
khó
audio
keep
giữ
audio
many
nhiều
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
water
Nước
audio
percent
phần trăm
audio
just
chỉ
audio
first
Đầu tiên
audio
trip
chuyến đi
audio
good
Tốt
audio
see
nhìn thấy
audio
care
quan tâm
audio
still
vẫn
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
happy
vui mừng
audio
tourist
du khách
audio
real
thực tế
audio
love
yêu
audio
hard
cứng
audio
sea
biển
audio
long
dài
audio
high
cao
audio
area
khu vực
audio
near
gần
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
believe
tin
audio
over
qua
audio
across
sang
audio
even
thậm chí
audio
ahead
phía trước
audio
already
đã
audio
believe
tin
audio
over
qua
audio
across
sang
audio
even
thậm chí
audio
ahead
phía trước
audio
already
đã
audio
recent
gần đây
audio
take
lấy
audio
tourism
du lịch
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
material
vật chất
audio
restore
khôi phục
audio
north
phía bắc
audio
loss
sự mất mát
audio
plastic
nhựa
audio
ones
những cái
audio
material
vật chất
audio
restore
khôi phục
audio
north
phía bắc
audio
loss
sự mất mát
audio
plastic
nhựa
audio
ones
những cái
audio
administration
sự quản lý
audio
others
người khác
audio
nearby
gần đó
audio
reward
phần thưởng
audio
tool
dụng cụ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
painting
sơn
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
then
sau đó
audio
progress
tiến triển
audio
elsewhere
nơi khác
audio
africa
Châu phi
audio
painting
sơn
audio
neighborhood
hàng xóm
audio
then
sau đó
audio
progress
tiến triển
audio
elsewhere
nơi khác
audio
africa
Châu phi
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
line
dòng
audio
reef
rạn san hô
audio
dive
lặn
audio
barrier
rào chắn
audio
diver
thợ lặn
audio
mouth
miệng
audio
line
dòng
audio
reef
rạn san hô
audio
dive
lặn
audio
barrier
rào chắn
audio
diver
thợ lặn
audio
mouth
miệng
audio
harbor
Hải cảng
audio
survive
tồn tại
audio
stiff
cứng nhắc
audio
financial
tài chính
audio
pollution
sự ô nhiễm
audio
beloved
yêu dấu
audio
incredible
đáng kinh ngạc
View less

Other articles