flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Comfortable Changes to Office Wear

Save News
2022-05-07 22:30:05
Translation suggestions
Comfortable Changes to Office Wear
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Trang1616
0 0
2022-05-21
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
comfortable
thoải mái
audio
office
văn phòng
audio
wear
mặc
audio
return
trở lại
audio
clothing
quần áo
audio
after
sau đó
audio
comfortable
thoải mái
audio
office
văn phòng
audio
wear
mặc
audio
return
trở lại
audio
clothing
quần áo
audio
after
sau đó
audio
home
trang chủ
audio
exercise
bài tập
audio
clothes
quần áo
audio
many
nhiều
audio
people
mọi người
audio
now
Hiện nay
audio
want
muốn
audio
while
trong khi
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
new
mới
audio
keep
giữ
audio
demand
yêu cầu
audio
business
việc kinh doanh
audio
company
công ty
audio
like
giống
audio
before
trước
audio
more
hơn
audio
important
quan trọng
audio
than
hơn
audio
never
không bao giờ
audio
again
lại
audio
school
trường học
audio
between
giữa
audio
think
nghĩ
audio
compare
so sánh
audio
still
vẫn
audio
decision
phán quyết
audio
way
đường
audio
also
Mà còn
audio
research
nghiên cứu
audio
group
nhóm
audio
support
ủng hộ
audio
percent
phần trăm
audio
total
tổng cộng
audio
big
to lớn
audio
change
thay đổi
audio
most
hầu hết
audio
shoe
giày
audio
increase
tăng
audio
come
đến
audio
rent
thuê
audio
year
năm
audio
because
bởi vì
audio
down
xuống
audio
men
đàn ông
audio
there
ở đó
audio
personal
riêng tư
audio
shopping
mua sắm
audio
january
tháng Giêng
audio
march
bước đều
audio
money
tiền bạc
audio
high
cao
audio
website
trang mạng
audio
few
một vài
audio
here
đây
audio
feel
cảm thấy
audio
worker
công nhân
audio
include
bao gồm
audio
blue
màu xanh da trời
audio
young
trẻ
audio
best
tốt nhất
audio
house
căn nhà
audio
fun
vui vẻ
audio
difficult
khó
audio
body
thân hình
audio
part
phần
audio
each
mỗi
audio
less
ít hơn
audio
someone
người nào đó
audio
human
nhân loại
audio
mind
tâm trí
audio
able
có thể
audio
use
sử dụng
audio
make
làm
audio
together
cùng nhau
audio
small
bé nhỏ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
article
bài viết
audio
as
BẰNG
audio
along
dọc theo
audio
situation
tình huống
audio
either
hoặc
audio
market
chợ
audio
article
bài viết
audio
as
BẰNG
audio
along
dọc theo
audio
situation
tình huống
audio
either
hoặc
audio
market
chợ
audio
type
kiểu
audio
prior
trước
audio
kind
loại
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
sales
việc bán hàng
audio
likely
rất có thể
audio
traditional
truyền thống
audio
fix
sửa chữa
audio
owner
người sở hữu
audio
excited
hào hứng
audio
related
có liên quan
audio
property
tài sản
audio
device
thiết bị
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
over
kết thúc
audio
others
người khác
audio
common
chung
audio
slightly
nhẹ nhàng
audio
those
những thứ kia
audio
such
như là
audio
over
kết thúc
audio
others
người khác
audio
common
chung
audio
slightly
nhẹ nhàng
audio
those
những thứ kia
audio
such
như là
audio
piece
cái
audio
separate
chia
audio
formal
chính thức
audio
plastic
nhựa
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
through
qua
audio
work
công việc
audio
social
xã hội
audio
last
cuối cùng
audio
stay
ở lại
audio
physical
thuộc vật chất
audio
through
qua
audio
work
công việc
audio
social
xã hội
audio
last
cuối cùng
audio
stay
ở lại
audio
physical
thuộc vật chất
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
fit
phù hợp
audio
pants
quần dài
audio
ankle
mắt cá
audio
fashionable
hợp thời trang
audio
casual
bình thường
audio
rental
cho thuê
audio
fit
phù hợp
audio
pants
quần dài
audio
ankle
mắt cá
audio
fashionable
hợp thời trang
audio
casual
bình thường
audio
rental
cho thuê
audio
brook
dòng suối
audio
informal
không chính thức
audio
waist
thắt lưng
audio
loop
vòng
audio
connection
sự liên quan
audio
guess
đoán
audio
stitch
khâu
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26