flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Congo Wildlife Center Gives Chimps a Home

Save News
2022-05-06 22:30:20
Translation suggestions
Congo Wildlife Center Gives Chimps a Home
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
center
trung tâm
audio
home
trang chủ
audio
new
mới
audio
human
nhân loại
audio
young
trẻ
audio
much
nhiều
audio
center
trung tâm
audio
home
trang chủ
audio
new
mới
audio
human
nhân loại
audio
young
trẻ
audio
much
nhiều
audio
than
hơn
audio
animal
động vật
audio
team
đội
audio
ago
trước kia
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
today
Hôm nay
audio
number
con số
audio
great
Tuyệt
audio
most
hầu hết
audio
report
báo cáo
audio
sell
bán
audio
often
thường
audio
family
gia đình
audio
member
thành viên
audio
say
nói
audio
because
bởi vì
audio
year
năm
audio
history
lịch sử
audio
think
nghĩ
audio
every
mọi
audio
here
đây
audio
protect
bảo vệ
audio
soon
sớm
audio
later
sau đó
audio
again
lại
audio
far
xa
audio
hard
cứng
audio
back
mặt sau
audio
into
vào trong
audio
goal
mục tiêu
audio
ready
sẵn sàng
audio
government
chính phủ
audio
although
mặc dù
audio
still
vẫn
audio
agree
đồng ý
audio
around
xung quanh
audio
where
Ở đâu
audio
might
có thể
audio
feel
cảm thấy
audio
difficult
khó
audio
group
nhóm
audio
someone
người nào đó
audio
see
nhìn thấy
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
expect
mong đợi
audio
brief
ngắn gọn
audio
place
địa điểm
audio
recent
gần đây
audio
seek
tìm kiếm
audio
situation
tình huống
audio
expect
mong đợi
audio
brief
ngắn gọn
audio
place
địa điểm
audio
recent
gần đây
audio
seek
tìm kiếm
audio
situation
tình huống
audio
release
giải phóng
audio
process
quá trình
audio
as
BẰNG
audio
already
đã
audio
leading
dẫn đầu
audio
law
pháp luật
audio
even
thậm chí
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
meet
gặp
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
play
chơi
audio
loss
sự mất mát
audio
east
phía đông
audio
risk
rủi ro
audio
meet
gặp
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
play
chơi
audio
loss
sự mất mát
audio
east
phía đông
audio
risk
rủi ro
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chance
cơ hội
audio
then
sau đó
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
africa
Châu phi
audio
whole
trọn
audio
chance
cơ hội
audio
then
sau đó
audio
off
tắt
audio
last
cuối cùng
audio
africa
Châu phi
audio
whole
trọn
audio
director
giám đốc
audio
serious
nghiêm trọng
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
trade
buôn bán
audio
conservation
bảo tồn
audio
empty
trống
audio
evidence
chứng cớ
audio
ape
vượn
audio
survival
sống sót
audio
trade
buôn bán
audio
conservation
bảo tồn
audio
empty
trống
audio
evidence
chứng cớ
audio
ape
vượn
audio
survival
sống sót
audio
presence
sự hiện diện
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
violence
bạo lực
audio
declare
tuyên bố
audio
grasp
sự hiểu biết
audio
bump
đâm sầm vào
audio
hug
ôm
audio
capture
chiếm lấy
audio
horrible
tệ hại
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26