flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Bird Flu Puts Chickens into Lockdown from US to France

Save News
2022-05-04 22:30:26
Translation suggestions
Bird Flu Puts Chickens into Lockdown from US to France
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hương Mơ
0 0
2022-06-04
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
into
vào trong
audio
many
nhiều
audio
inside
bên trong
audio
during
trong lúc
audio
million
triệu
audio
farm
nông trại
audio
into
vào trong
audio
many
nhiều
audio
inside
bên trong
audio
during
trong lúc
audio
million
triệu
audio
farm
nông trại
audio
department
phòng
audio
keep
giữ
audio
avoid
tránh xa
audio
policy
chính sách
audio
move
di chuyển
audio
without
không có
audio
new
mới
audio
say
nói
audio
usually
thường xuyên
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
large
lớn
audio
people
mọi người
audio
think
nghĩ
audio
while
trong khi
audio
might
có thể
audio
still
vẫn
audio
better
tốt hơn
audio
environment
môi trường
audio
come
đến
audio
now
Hiện nay
audio
note
ghi chú
audio
member
thành viên
audio
also
Mà còn
audio
low
thấp
audio
government
chính phủ
audio
november
tháng mười một
audio
news
Tin tức
audio
however
Tuy nhiên
audio
other
khác
audio
know
biết
audio
small
bé nhỏ
audio
free
miễn phí
audio
there
ở đó
audio
because
bởi vì
audio
outside
ngoài
audio
much
nhiều
audio
travel
du lịch
audio
food
đồ ăn
audio
long
dài
audio
history
lịch sử
audio
year
năm
audio
stop
dừng lại
audio
post
bưu kiện
audio
change
thay đổi
audio
end
kết thúc
audio
day
ngày
audio
price
giá
audio
never
không bao giờ
audio
before
trước
audio
inform
thông báo
audio
require
yêu cầu
audio
like
giống
audio
difficult
khó
audio
around
xung quanh
audio
use
sử dụng
audio
shop
cửa hàng
audio
visit
thăm nom
audio
where
Ở đâu
audio
order
đặt hàng
audio
look
Nhìn
audio
buy
mua
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
things
thứ
audio
raise
nâng lên
audio
need
nhu cầu
audio
update
cập nhật
audio
public
công cộng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
things
thứ
audio
raise
nâng lên
audio
need
nhu cầu
audio
update
cập nhật
audio
public
công cộng
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
choice
sự lựa chọn
audio
taste
nếm
audio
process
quá trình
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
similar
tương tự
audio
damage
hư hại
audio
since
từ
audio
agency
hãng
audio
as
BẰNG
audio
store
cửa hàng
audio
range
phạm vi
audio
permit
cho phép làm gì
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
goods
hàng hóa
audio
series
loạt
audio
pay
chi trả
audio
those
những thứ kia
audio
others
người khác
audio
population
dân số
audio
goods
hàng hóa
audio
series
loạt
audio
pay
chi trả
audio
those
những thứ kia
audio
others
người khác
audio
population
dân số
audio
risk
rủi ro
audio
actually
Thực ra
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
such
như vậy
audio
corporate
công ty
audio
organic
hữu cơ
audio
entire
toàn bộ
audio
single
đơn
audio
stay
ở lại
audio
such
như vậy
audio
corporate
công ty
audio
organic
hữu cơ
audio
entire
toàn bộ
audio
single
đơn
audio
stay
ở lại
audio
disease
bệnh
audio
ongoing
đang diễn ra
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
production
sản xuất
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
humane
nhân đạo
audio
virus
vi-rút
audio
infect
lây nhiễm
audio
production
sản xuất
audio
agriculture
nông nghiệp
audio
infection
sự nhiễm trùng
audio
humane
nhân đạo
audio
virus
vi-rút
audio
infect
lây nhiễm
audio
exception
ngoại lệ
audio
artificial
nhân tạo
audio
differ
khác nhau
audio
outbreak
sự bùng phát
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
suppose
giả định
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26