flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Google Policy Removes Personal Details from Online Searches

Save News
2022-05-04 22:30:13
Translation suggestions
New Google Policy Removes Personal Details from Online Searches
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Tài Ngô
0 0
2023-02-13
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
policy
chính sách
audio
personal
riêng tư
audio
people
mọi người
audio
request
lời yêu cầu
audio
information
thông tin
audio
new
mới
audio
policy
chính sách
audio
personal
riêng tư
audio
people
mọi người
audio
request
lời yêu cầu
audio
information
thông tin
audio
search
tìm kiếm
audio
company
công ty
audio
now
Hiện nay
audio
let
cho phép
audio
include
bao gồm
audio
like
giống
audio
email
e-mail
audio
also
Mà còn
audio
visit
thăm nom
audio
open
mở
audio
important
quan trọng
audio
protect
bảo vệ
audio
keep
giữ
audio
someone
người nào đó
audio
publish
công bố
audio
person
người
audio
way
đường
audio
long
dài
audio
expand
mở rộng
audio
because
bởi vì
audio
contact
liên hệ
audio
website
trang mạng
audio
avoid
tránh xa
audio
useful
hữu ích
audio
government
chính phủ
audio
other
khác
audio
change
thay đổi
audio
under
dưới
audio
age
tuổi
audio
mean
nghĩa là
audio
remember
nhớ
audio
make
làm
audio
organization
tổ chức
audio
difficult
khó
audio
use
sử dụng
audio
look
Nhìn
audio
activity
hoạt động
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
computer
máy tính
audio
recent
gần đây
audio
access
truy cập
audio
need
nhu cầu
audio
cause
gây ra
audio
public
công cộng
audio
computer
máy tính
audio
recent
gần đây
audio
access
truy cập
audio
need
nhu cầu
audio
cause
gây ra
audio
public
công cộng
audio
method
phương pháp
audio
latest
muộn nhất
audio
even
thậm chí
audio
available
có sẵn
audio
present
hiện tại
audio
remove
di dời
audio
kind
loại
audio
material
vật liệu
audio
as
BẰNG
audio
individual
cá nhân
audio
study
học
audio
found
thành lập
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
host
chủ nhà
audio
such
như là
audio
earlier
sớm hơn
audio
direct
trực tiếp
audio
through
bởi vì
audio
numerous
nhiều
audio
host
chủ nhà
audio
such
như là
audio
earlier
sớm hơn
audio
direct
trực tiếp
audio
through
bởi vì
audio
numerous
nhiều
audio
well
Tốt
audio
content
nội dung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
chance
cơ hội
audio
physical
thuộc vật chất
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
statement
tuyên bố
audio
hand
tay
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
chance
cơ hội
audio
physical
thuộc vật chất
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
statement
tuyên bố
audio
hand
tay
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
private
riêng tư
audio
basic
nền tảng
audio
official
chính thức
audio
right
Phải
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard

audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
upset
buồn bã
audio
identify
nhận dạng
audio
financial
tài chính
audio
announcement
thông báo
audio
privacy
sự riêng tư
audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
upset
buồn bã
audio
identify
nhận dạng
audio
financial
tài chính
audio
announcement
thông báo
audio
privacy
sự riêng tư
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26