flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Shelters Find Schools for Migrant Children in Mexico

Save News
2022-05-03 22:30:46
Translation suggestions
Shelters Find Schools for Migrant Children in Mexico
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
find
tìm thấy
audio
children
những đứa trẻ
audio
often
thường
audio
miss
audio
large
lớn
audio
city
thành phố
audio
find
tìm thấy
audio
children
những đứa trẻ
audio
often
thường
audio
miss
audio
large
lớn
audio
city
thành phố
audio
stop
dừng lại
audio
before
trước
audio
enter
đi vào
audio
wait
Chờ đợi
audio
make
làm
audio
people
mọi người
audio
number
con số
audio
serve
phục vụ
audio
strong
mạnh
audio
good
Tốt
audio
believe
tin tưởng
audio
help
giúp đỡ
audio
home
trang chủ
audio
organization
tổ chức
audio
system
hệ thống
audio
keep
giữ
audio
also
Mà còn
audio
important
quan trọng
audio
feel
cảm thấy
audio
student
học sinh
audio
other
khác
audio
family
gia đình
audio
after
sau đó
audio
program
chương trình
audio
bus
xe buýt
audio
attend
tham gia
audio
say
nói
audio
teacher
giáo viên
audio
always
luôn luôn
audio
care
quan tâm
audio
safe
an toàn
audio
there
ở đó
audio
too
cũng vậy
audio
while
trong khi
audio
school
trường học
audio
october
Tháng Mười
audio
join
tham gia
audio
build
xây dựng
audio
trust
lòng tin
audio
everything
mọi thứ
audio
just
chỉ
audio
first
Đầu tiên
audio
name
tên
audio
develop
phát triển
audio
able
có thể
audio
life
mạng sống
audio
put
đặt
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
around
xung quanh
audio
third
ngày thứ ba
audio
big
to lớn
audio
goal
mục tiêu
audio
building
xây dựng
audio
ask
hỏi
audio
dream
audio
many
nhiều
audio
want
muốn
audio
send
gửi
audio
where
Ở đâu
audio
bring
mang đến
audio
half
một nửa
audio
both
cả hai
audio
trip
chuyến đi
audio
alone
một mình
audio
tell
kể
audio
because
bởi vì
audio
here
đây
audio
forget
quên
audio
arrive
đến
audio
read
đọc
audio
write
viết
audio
behind
phía sau
audio
most
hầu hết
audio
learn
học hỏi
audio
give
đưa cho
audio
face
khuôn mặt
audio
story
câu chuyện
audio
difficult
khó
audio
very
rất
audio
someone
người nào đó
audio
usually
thường xuyên
audio
long
dài
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
even
thậm chí
audio
along
dọc theo
audio
seek
tìm kiếm
audio
local
địa phương
audio
effort
cố gắng
audio
time
thời gian
audio
even
thậm chí
audio
along
dọc theo
audio
seek
tìm kiếm
audio
local
địa phương
audio
effort
cố gắng
audio
among
giữa
audio
over
qua
audio
as
BẰNG
audio
gather
tập trung
audio
meet
gặp
audio
public
công cộng
audio
decrease
giảm bớt
audio
agency
hãng
audio
detail
chi tiết
audio
take
lấy
audio
based
dựa trên
audio
attention
chú ý
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
experience
kinh nghiệm
audio
chance
cơ hội
audio
urgent
cấp bách
audio
population
dân số
audio
education
giáo dục
audio
through
bởi vì
audio
experience
kinh nghiệm
audio
chance
cơ hội
audio
urgent
cấp bách
audio
population
dân số
audio
education
giáo dục
audio
through
bởi vì
audio
leave
rời khỏi
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
deal
thỏa thuận
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
get
lấy
audio
single
đơn
audio
deal
thỏa thuận
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
permanent
Vĩnh viễn
audio
get
lấy
audio
single
đơn
audio
state
tình trạng
audio
reach
với tới
audio
plan
kế hoạch
audio
stay
ở lại
audio
class
lớp học
audio
official
chính thức
audio
address
Địa chỉ
audio
lot
nhiều
audio
cover
che phủ
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
college
đại học
audio
migrant
người di cư
audio
court
tòa án
audio
confidence
sự tự tin
audio
hostile
thù địch
audio
territory
lãnh thổ
audio
college
đại học
audio
migrant
người di cư
audio
court
tòa án
audio
confidence
sự tự tin
audio
hostile
thù địch
audio
territory
lãnh thổ
audio
guardian
người giám hộ
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
harvest
mùa gặt
audio
defend
phòng vệ
audio
refugee
người tị nạn
audio
barrier
rào chắn
audio
border
ranh giới
audio
poverty
nghèo
audio
religious
tôn giáo
audio
husband
chồng
audio
violence
bạo lực
audio
emotion
cảm xúc
audio
catholic
Công giáo
audio
secure
chắc chắn
audio
desire
sự mong muốn
audio
mental
tâm thần
audio
emotional
xúc động
audio
asylum
tị nạn
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11