flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Helicopter Catches Rocket Falling from Space

Save News
2022-05-03 22:30:17
Translation suggestions
Helicopter Catches Rocket Falling from Space
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
space
không gian
audio
company
công ty
audio
back
mặt sau
audio
make
làm
audio
monday
Thứ hai
audio
new
mới
audio
space
không gian
audio
company
công ty
audio
back
mặt sau
audio
make
làm
audio
monday
Thứ hai
audio
new
mới
audio
able
có thể
audio
however
Tuy nhiên
audio
past
quá khứ
audio
drop
làm rơi
audio
sea
biển
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
system
hệ thống
audio
send
gửi
audio
into
vào trong
audio
island
hòn đảo
audio
before
trước
audio
after
sau đó
audio
main
chủ yếu
audio
speed
tốc độ
audio
second
thứ hai
audio
long
dài
audio
during
trong lúc
audio
event
sự kiện
audio
later
sau đó
audio
let
cho phép
audio
decision
phán quyết
audio
different
khác biệt
audio
team
đội
audio
result
kết quả
audio
big
to lớn
audio
success
thành công
audio
great
Tuyệt
audio
just
chỉ
audio
like
giống
audio
way
đường
audio
everything
mọi thứ
audio
small
bé nhỏ
audio
problem
vấn đề
audio
project
dự án
audio
immediately
ngay lập tức
audio
start
bắt đầu
audio
still
vẫn
audio
save
cứu
audio
boat
thuyền
audio
increase
tăng
audio
number
con số
audio
reduce
giảm bớt
audio
first
Đầu tiên
audio
use
sử dụng
audio
difficult
khó
audio
part
phần
audio
flight
chuyến bay
audio
hold
giữ
audio
someone
người nào đó
audio
good
Tốt
audio
quality
chất lượng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
person
người
audio
as
BẰNG
audio
demonstrate
chứng minh
audio
method
phương pháp
audio
place
địa điểm
audio
above
bên trên
audio
person
người
audio
as
BẰNG
audio
demonstrate
chứng minh
audio
method
phương pháp
audio
place
địa điểm
audio
above
bên trên
audio
launch
phóng
audio
ground
đất
audio
even
thậm chí
audio
issue
vấn đề
audio
fix
sửa chữa
audio
permit
cho phép làm gì
audio
power
quyền lực
audio
guide
hướng dẫn
audio
extra
thêm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
take
lấy
audio
south
phía nam
audio
onto
trên
audio
measure
đo lường
audio
north
phía bắc
audio
per
mỗi
audio
take
lấy
audio
south
phía nam
audio
onto
trên
audio
measure
đo lường
audio
north
phía bắc
audio
per
mỗi
audio
those
những thứ kia
audio
chief
người đứng đầu
audio
executive
điều hành
audio
else
khác
audio
piece
cái
audio
plastic
nhựa
audio
turn
xoay
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
others
những người khác
audio
off
tắt
audio
line
đường kẻ
audio
private
riêng tư
audio
live
sống
audio
statement
tuyên bố
audio
others
những người khác
audio
off
tắt
audio
line
đường kẻ
audio
private
riêng tư
audio
live
sống
audio
statement
tuyên bố
audio
attempt
nỗ lực
audio
engine
động cơ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
characteristic
đặc trưng
audio
pilot
phi công
audio
electron
điện tử
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
parachute
cái dù bay
audio
crew
phi hành đoàn
audio
characteristic
đặc trưng
audio
pilot
phi công
audio
electron
điện tử
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
parachute
cái dù bay
audio
crew
phi hành đoàn
audio
broadcast
phát tin
audio
typical
đặc trưng
audio
platform
nền tảng
audio
catch
nắm lấy
audio
orbit
quỹ đạo
audio
hook
cái móc
audio
helicopter
trực thăng
audio
disappointment
sự thất vọng
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
grab
vồ lấy
audio
load
trọng tải
audio
capture
chiếm lấy
audio
fell
rơi
View less

Other articles