flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

First Civilians Evacuated from Mariupol Steel Plant

Save News
2022-05-02 22:30:13
Translation suggestions
First Civilians Evacuated from Mariupol Steel Plant
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

trananhthu9etqt1111
0 0
2023-03-26
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
Đầu tiên
audio
group
nhóm
audio
factory
nhà máy
audio
city
thành phố
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
first
Đầu tiên
audio
group
nhóm
audio
factory
nhà máy
audio
city
thành phố
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
children
những đứa trẻ
audio
other
khác
audio
each
mỗi
audio
arrive
đến
audio
monday
Thứ hai
audio
delay
trì hoãn
audio
under
dưới
audio
international
quốc tế
audio
red
màu đỏ
audio
during
trong lúc
audio
safe
an toàn
audio
weekend
ngày cuối tuần
audio
real
thực tế
audio
many
nhiều
audio
still
vẫn
audio
now
Hiện nay
audio
food
đồ ăn
audio
water
Nước
audio
electricity
điện
audio
often
thường
audio
welcome
Chào mừng
audio
center
trung tâm
audio
car
xe hơi
audio
full
đầy
audio
little
nhỏ bé
audio
believe
tin tưởng
audio
good
Tốt
audio
after
sau đó
audio
road
đường
audio
someone
người nào đó
audio
family
gia đình
audio
just
chỉ
audio
also
Mà còn
audio
home
trang chủ
audio
see
nhìn thấy
audio
difficult
khó
audio
bad
xấu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
event
sự kiện
audio
plant
thực vật
audio
since
từ
audio
control
điều khiển
audio
mostly
hầu hết
audio
mayor
thị trưởng
audio
event
sự kiện
audio
plant
thực vật
audio
since
từ
audio
control
điều khiển
audio
mostly
hầu hết
audio
mayor
thị trưởng
audio
probably
có lẽ
audio
as
BẰNG
audio
least
ít nhất
audio
loyal
trung thành
audio
place
địa điểm
audio
among
giữa
audio
committee
ủy ban
audio
brief
ngắn gọn
audio
effort
cố gắng
audio
along
dọc theo
audio
situation
tình huống
audio
campaign
chiến dịch
audio
supplies
quân nhu
audio
take
lấy
audio
across
sang
audio
completely
hoàn toàn
audio
over
qua
audio
extremely
vô cùng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
resident
cư dân
audio
toward
theo hướng
audio
side
bên
audio
such
như là
audio
others
người khác
audio
population
dân số
audio
resident
cư dân
audio
toward
theo hướng
audio
side
bên
audio
such
như là
audio
others
người khác
audio
population
dân số
audio
own
sở hữu
audio
ones
những cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
break
nghỉ
audio
steel
Thép
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
progress
tiến triển
audio
stay
ở lại
audio
press
nhấn
audio
break
nghỉ
audio
steel
Thép
audio
rest
nghỉ ngơi
audio
progress
tiến triển
audio
stay
ở lại
audio
press
nhấn
audio
private
riêng tư
audio
gold
vàng
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
lot
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
particular
cụ thể
audio
deputy
phó
audio
territory
lãnh thổ
audio
marked
đánh dấu
audio
catastrophe
Thảm khốc
audio
prime
xuất sắc
audio
particular
cụ thể
audio
deputy
phó
audio
territory
lãnh thổ
audio
marked
đánh dấu
audio
catastrophe
Thảm khốc
audio
prime
xuất sắc
audio
military
quân đội
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
humanitarian
nhân đạo
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53