flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Netflix may clamp down on password sharing. Here's what that means

Save News
2022-05-01 07:31:30
Translation suggestions
Netflix may clamp down on password sharing. Here's what that means
Source: CNN
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
company
công ty
audio
make
làm
audio
more
hơn
audio
money
tiền bạc
audio
test
Bài kiểm tra
audio
member
thành viên
audio
company
công ty
audio
make
làm
audio
more
hơn
audio
money
tiền bạc
audio
test
Bài kiểm tra
audio
member
thành viên
audio
international
quốc tế
audio
anyone
bất cứ ai
audio
account
tài khoản
audio
adult
người lớn
audio
away
xa
audio
someone
người nào đó
audio
fee
phí
audio
short
ngắn
audio
opportunity
cơ hội
audio
because
bởi vì
audio
down
xuống
audio
password
mật khẩu
audio
week
tuần
audio
after
sau đó
audio
first
Đầu tiên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
than
hơn
audio
extra
thêm
audio
transfer
chuyển khoản
audio
further
hơn nữa
audio
subscriber
người đăng kí
audio
whether
liệu
audio
than
hơn
audio
extra
thêm
audio
transfer
chuyển khoản
audio
further
hơn nữa
audio
subscriber
người đăng kí
audio
whether
liệu
audio
despite
cho dù
audio
significant
có ý nghĩa
audio
possible
khả thi
audio
choice
sự lựa chọn
audio
throughout
khắp
audio
market
chợ
audio
position
chức vụ
audio
as
BẰNG
audio
decade
thập kỷ
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
revenue
doanh thu
audio
corporation
tập đoàn
audio
else
khác
audio
fact
sự thật
audio
loss
sự mất mát
audio
revenue
doanh thu
audio
corporation
tập đoàn
audio
else
khác
audio
fact
sự thật
audio
loss
sự mất mát
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
factor
yếu tố
audio
model
người mẫu
audio
overall
tổng thể
audio
live
sống
audio
college
trường cao đẳng
audio
term
thuật ngữ
audio
factor
yếu tố
audio
model
người mẫu
audio
overall
tổng thể
audio
live
sống
audio
college
trường cao đẳng
audio
term
thuật ngữ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
whole
toàn bộ
audio
platform
nền tảng
audio
couple
cặp đôi
audio
profile
hồ sơ
audio
distant
xa xôi
audio
additional
thêm vào
audio
whole
toàn bộ
audio
platform
nền tảng
audio
couple
cặp đôi
audio
profile
hồ sơ
audio
distant
xa xôi
audio
additional
thêm vào
audio
medium
trung bình
audio
widespread
phổ biến rộng rãi
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26