flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Harvard Announces $100 Million Plan to Make up for Slavery Links

Save News
2022-04-30 22:30:44
Translation suggestions
Harvard Announces $100 Million Plan to Make up for Slavery Links
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Đỗ An Anh
0 0
2023-01-18
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
million
triệu
audio
make
làm
audio
university
trường đại học
audio
april
tháng tư
audio
report
báo cáo
audio
year
năm
audio
million
triệu
audio
make
làm
audio
university
trường đại học
audio
april
tháng tư
audio
report
báo cáo
audio
year
năm
audio
people
mọi người
audio
different
khác biệt
audio
president
chủ tịch
audio
current
hiện hành
audio
into
vào trong
audio
group
nhóm
audio
new
mới
audio
area
khu vực
audio
still
vẫn
audio
time
thời gian
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
important
quan trọng
audio
part
phần
audio
economy
kinh tế
audio
example
ví dụ
audio
money
tiền bạc
audio
early
sớm
audio
history
lịch sử
audio
now
Hiện nay
audio
long
dài
audio
list
danh sách
audio
until
cho đến khi
audio
black
đen
audio
many
nhiều
audio
other
khác
audio
idea
ý tưởng
audio
because
bởi vì
audio
there
ở đó
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
only
chỉ một
audio
first
Đầu tiên
audio
family
gia đình
audio
also
Mà còn
audio
school
trường học
audio
after
sau đó
audio
white
trắng
audio
better
tốt hơn
audio
without
không có
audio
clothing
quần áo
audio
modern
hiện đại
audio
between
giữa
audio
men
đàn ông
audio
number
con số
audio
spend
tiêu
audio
past
quá khứ
audio
say
nói
audio
give
đưa cho
audio
bad
xấu
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
research
nghiên cứu
audio
service
dịch vụ
audio
things
đồ đạc
audio
however
Tuy nhiên
audio
want
muốn
audio
see
nhìn thấy
audio
far
xa
audio
perfect
hoàn hảo
audio
always
luôn luôn
audio
before
trước
audio
difficult
khó
audio
amount
số lượng
audio
special
đặc biệt
audio
become
trở nên
audio
grow
phát triển
audio
develop
phát triển
audio
someone
người nào đó
audio
children
những đứa trẻ
audio
good
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
accept
chấp nhận
audio
fund
quỹ
audio
sign
dấu hiệu
audio
committee
ủy ban
audio
found
thành lập
audio
show
trình diễn
audio
accept
chấp nhận
audio
fund
quỹ
audio
sign
dấu hiệu
audio
committee
ủy ban
audio
found
thành lập
audio
show
trình diễn
audio
almost
hầu hết
audio
least
ít nhất
audio
land
đất
audio
as
BẰNG
audio
likely
rất có thể
audio
directly
trực tiếp
audio
permit
cho phép làm gì
audio
study
học
audio
available
có sẵn
audio
even
thậm chí
audio
instead
thay vì
audio
similar
tương tự
audio
raise
nâng lên
audio
whether
liệu
audio
committed
tận tụy
audio
purpose
mục đích
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
situation
tình huống
audio
those
những thứ kia
audio
pay
chi trả
audio
common
chung
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
situation
tình huống
audio
those
những thứ kia
audio
pay
chi trả
audio
common
chung
audio
such
như là
audio
south
phía nam
audio
fact
sự thật
audio
deal
thỏa thuận
audio
society
xã hội
audio
should
nên
audio
education
giáo dục
audio
offer
lời đề nghị
audio
race
loài
audio
per
mỗi
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
set
đặt
audio
plan
kế hoạch
audio
work
công việc
audio
labor
nhân công
audio
class
lớp học
audio
treatment
sự đối đãi
audio
set
đặt
audio
plan
kế hoạch
audio
work
công việc
audio
labor
nhân công
audio
class
lớp học
audio
treatment
sự đối đãi
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
right
đúng
audio
native
tự nhiên
audio
thrive
phát triển
audio
embrace
ôm
audio
campus
khuôn viên đại học
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
right
đúng
audio
native
tự nhiên
audio
thrive
phát triển
audio
embrace
ôm
audio
campus
khuôn viên đại học
audio
investigation
cuộc điều tra
audio
colony
thuộc địa
audio
immoral
vô đạo đức
audio
descendant
hậu duệ
audio
cane
mía
audio
heal
chữa lành
audio
religion
tôn giáo
audio
aside
qua một bên
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11