flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

A Municipal Report by O. Henry

Save News
2022-04-29 22:30:55
Translation suggestions
A Municipal Report by O. Henry
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
report
báo cáo
audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
first
Đầu tiên
audio
here
đây
audio
train
xe lửa
audio
report
báo cáo
audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
first
Đầu tiên
audio
here
đây
audio
train
xe lửa
audio
rain
cơn mưa
audio
hotel
khách sạn
audio
big
to lớn
audio
heavy
nặng
audio
down
xuống
audio
way
đường
audio
think
nghĩ
audio
red
màu đỏ
audio
face
khuôn mặt
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
fine
khỏe
audio
family
gia đình
audio
into
vào trong
audio
while
trong khi
audio
time
thời gian
audio
more
hơn
audio
good
Tốt
audio
night
đêm
audio
room
phòng
audio
window
cửa sổ
audio
quiet
im lặng
audio
myself
riêng tôi
audio
ready
sẵn sàng
audio
bed
giường
audio
just
chỉ
audio
new
mới
audio
now
Hiện nay
audio
write
viết
audio
large
lớn
audio
magazine
tạp chí
audio
very
rất
audio
much
nhiều
audio
only
chỉ một
audio
next
Kế tiếp
audio
morning
buổi sáng
audio
find
tìm thấy
audio
miss
audio
still
vẫn
audio
soon
sớm
audio
outside
ngoài
audio
old
audio
black
đen
audio
hair
tóc
audio
long
dài
audio
sun
mặt trời
audio
age
tuổi
audio
near
gần
audio
door
cửa
audio
step
bước chân
audio
city
thành phố
audio
want
muốn
audio
street
đường phố
audio
there
ở đó
audio
business
việc kinh doanh
audio
nothing
Không có gì
audio
part
phần
audio
away
xa
audio
house
căn nhà
audio
half
một nửa
audio
blue
màu xanh da trời
audio
paper
giấy
audio
also
Mà còn
audio
white
trắng
audio
back
mặt sau
audio
small
bé nhỏ
audio
clean
lau dọn
audio
table
bàn
audio
center
trung tâm
audio
floor
sàn nhà
audio
never
không bao giờ
audio
school
trường học
audio
home
trang chủ
audio
meeting
cuộc họp
audio
return
trở lại
audio
day
ngày
audio
someone
người nào đó
audio
soft
mềm mại
audio
answer
trả lời
audio
minute
phút
audio
later
sau đó
audio
tea
trà
audio
before
trước
audio
little
nhỏ bé
audio
twelve
mười hai
audio
dollar
đô la
audio
bill
hóa đơn
audio
please
Xin vui lòng
audio
close
đóng
audio
voice
tiếng nói
audio
sorry
Xin lỗi
audio
able
có thể
audio
after
sau đó
audio
visit
thăm nom
audio
tomorrow
Ngày mai
audio
dinner
bữa tối
audio
avoid
tránh xa
audio
drink
uống
audio
again
lại
audio
afternoon
buổi chiều
audio
wait
Chờ đợi
audio
until
cho đến khi
audio
look
Nhìn
audio
rise
tăng lên
audio
help
giúp đỡ
audio
doctor
bác sĩ
audio
ask
hỏi
audio
enough
đủ
audio
eat
ăn
audio
many
nhiều
audio
accept
chấp nhận
audio
ago
trước kia
audio
amount
số lượng
audio
money
tiền bạc
audio
other
khác
audio
yesterday
Hôm qua
audio
both
cả hai
audio
few
một vài
audio
walk
đi bộ
audio
people
mọi người
audio
front
đằng trước
audio
body
thân hình
audio
put
đặt
audio
everyone
mọi người
audio
river
dòng sông
audio
lesson
bài học
audio
understand
hiểu
audio
difficult
khó
audio
without
không có
audio
different
khác biệt
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
person
người
audio
company
công ty
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
become
trở thành
audio
as
BẰNG
audio
lobby
sảnh
audio
place
địa điểm
audio
sign
dấu hiệu
audio
agreement
hiệp định
audio
become
trở thành
audio
as
BẰNG
audio
lobby
sảnh
audio
place
địa điểm
audio
sign
dấu hiệu
audio
agreement
hiệp định
audio
ever
bao giờ
audio
take
lấy
audio
once
một lần
audio
talk
nói chuyện
audio
even
thậm chí
audio
store
cửa hàng
audio
found
thành lập
audio
below
dưới
audio
related
có liên quan
audio
based
dựa trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strategy
chiến lược
audio
town
thị trấn
audio
south
phía nam
audio
writer
nhà văn
audio
editor
biên tập viên
audio
piece
cái
audio
strategy
chiến lược
audio
town
thị trấn
audio
south
phía nam
audio
writer
nhà văn
audio
editor
biên tập viên
audio
piece
cái
audio
missing
mất tích
audio
offer
lời đề nghị
audio
leave
rời khỏi
audio
well
Tốt
audio
run
chạy
audio
proud
tự hào
audio
fact
sự thật
audio
approach
tiếp cận
audio
focus
tập trung
audio
through
bởi vì
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
pay
trả
audio
off
tắt
audio
major
lớn lao
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
pay
trả
audio
off
tắt
audio
major
lớn lao
audio
live
sống
audio
work
công việc
audio
get
lấy
audio
right
Phải
audio
hand
tay
audio
private
riêng tư
audio
given
được cho
audio
worth
đáng giá
audio
then
sau đó
audio
surprise
sự ngạc nhiên
audio
plan
kế hoạch
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
line
dòng
audio
fixed
đã sửa
audio
pale
tái nhợt
audio
narrator
người dẫn chuyện
audio
fist
nắm tay
audio
purse
cái ví
audio
line
dòng
audio
fixed
đã sửa
audio
pale
tái nhợt
audio
narrator
người dẫn chuyện
audio
fist
nắm tay
audio
purse
cái ví
audio
rough
thô
audio
gentle
dịu dàng
audio
object
sự vật
audio
handful
một nắm đầy tay
audio
corner
góc
audio
apology
lời xin lỗi
audio
emotion
cảm xúc
audio
milk
sữa
audio
faint
mờ nhạt
audio
unconscious
bất tỉnh
audio
palm
lòng bàn tay
audio
municipal
thành phố
audio
military
quân đội
audio
rainbow
cầu vồng
audio
coin
đồng tiền
audio
fell
rơi
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11