flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

On Jupiter's Moon Europa, Earth-like Landforms Suggest Conditions for Life

Save News
2022-04-24 22:30:23
Translation suggestions
On Jupiter's Moon Europa, Earth-like Landforms Suggest Conditions for Life
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
life
mạng sống
audio
between
giữa
audio
able
có thể
audio
support
ủng hộ
audio
long
dài
audio
look
Nhìn
audio
life
mạng sống
audio
between
giữa
audio
able
có thể
audio
support
ủng hộ
audio
long
dài
audio
look
Nhìn
audio
like
giống
audio
mountain
núi
audio
university
trường đại học
audio
cut
cắt
audio
water
Nước
audio
same
như nhau
audio
way
đường
audio
might
có thể
audio
mean
nghĩa là
audio
there
ở đó
audio
large
lớn
audio
near
gần
audio
necessary
cần thiết
audio
past
quá khứ
audio
outside
ngoài
audio
because
bởi vì
audio
research
nghiên cứu
audio
under
dưới
audio
second
thứ hai
audio
small
bé nhỏ
audio
important
quan trọng
audio
help
giúp đỡ
audio
future
tương lai
audio
space
không gian
audio
than
hơn
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
goal
mục tiêu
audio
within
ở trong
audio
little
nhỏ bé
audio
contain
bao gồm
audio
amount
số lượng
audio
believe
tin tưởng
audio
first
Đầu tiên
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
half
một nửa
audio
body
thân hình
audio
also
Mà còn
audio
into
vào trong
audio
each
mỗi
audio
much
nhiều
audio
lake
hồ
audio
great
Tuyệt
audio
write
viết
audio
very
rất
audio
difficult
khó
audio
area
khu vực
audio
top
đứng đầu
audio
flight
chuyến bay
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
hard
cứng
audio
suggest
gợi ý
audio
study
học
audio
double
gấp đôi
audio
similar
tương tự
audio
across
sang
audio
hard
cứng
audio
suggest
gợi ý
audio
study
học
audio
double
gấp đôi
audio
similar
tương tự
audio
across
sang
audio
lead
chỉ huy
audio
data
dữ liệu
audio
below
dưới
audio
ground
đất
audio
attention
chú ý
audio
as
BẰNG
audio
possible
khả thi
audio
place
địa điểm
audio
exchange
trao đổi
audio
agency
hãng
audio
launch
phóng
audio
found
thành lập
audio
process
quá trình
audio
candidate
ứng viên
audio
land
đất
audio
cause
gây ra
audio
specific
cụ thể
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
task
nhiệm vụ
audio
huge
to lớn
audio
writer
nhà văn
audio
publication
sự xuất bản
audio
through
bởi vì
audio
common
chung
audio
task
nhiệm vụ
audio
huge
to lớn
audio
writer
nhà văn
audio
publication
sự xuất bản
audio
through
bởi vì
audio
common
chung
audio
chemical
hóa chất
audio
those
những thứ kia
audio
north
phía bắc
audio
perform
trình diễn
audio
break
phá vỡ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
such
như vậy
audio
valley
thung lũng
audio
nature
thiên nhiên
audio
live
sống
audio
such
như vậy
audio
valley
thung lũng
audio
nature
thiên nhiên
audio
live
sống
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
professor
giáo sư
audio
ridge
cây rơm
audio
liquid
chất lỏng
audio
represent
đại diện
audio
presence
sự hiện diện
audio
shell
vỏ bọc
audio
professor
giáo sư
audio
ridge
cây rơm
audio
liquid
chất lỏng
audio
represent
đại diện
audio
presence
sự hiện diện
audio
shell
vỏ bọc
audio
apart
riêng biệt
audio
fracture
gãy xương
audio
formation
sự hình thành
audio
split
tách ra
audio
exciting
thú vị
audio
aircraft
phi cơ
audio
spacecraft
tàu vũ trụ
audio
crack
nứt
audio
surface
bề mặt
audio
capital
thủ đô
audio
cycle
xe đạp
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53