flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Venediktova: Ukraine's First Woman Prosecutor

Save News
2022-04-23 22:30:19
Translation suggestions
Venediktova: Ukraine's First Woman Prosecutor
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

phanvandat1003
0 0
2022-04-24
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
Đầu tiên
audio
woman
đàn bà
audio
come
đến
audio
staff
nhân viên
audio
register
đăng ký
audio
week
tuần
audio
first
Đầu tiên
audio
woman
đàn bà
audio
come
đến
audio
staff
nhân viên
audio
register
đăng ký
audio
week
tuần
audio
international
quốc tế
audio
time
thời gian
audio
office
văn phòng
audio
carefully
cẩn thận
audio
information
thông tin
audio
goal
mục tiêu
audio
mind
tâm trí
audio
hold
giữ
audio
president
chủ tịch
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
far
xa
audio
government
chính phủ
audio
document
tài liệu
audio
little
nhỏ bé
audio
important
quan trọng
audio
clothing
quần áo
audio
sound
âm thanh
audio
might
có thể
audio
say
nói
audio
under
dưới
audio
food
đồ ăn
audio
water
Nước
audio
personal
riêng tư
audio
protect
bảo vệ
audio
now
Hiện nay
audio
see
nhìn thấy
audio
serve
phục vụ
audio
move
di chuyển
audio
special
đặc biệt
audio
there
ở đó
audio
eat
ăn
audio
main
chủ yếu
audio
hope
mong
audio
because
bởi vì
audio
just
chỉ
audio
beautiful
xinh đẹp
audio
very
rất
audio
want
muốn
audio
old
audio
give
đưa cho
audio
name
tên
audio
still
vẫn
audio
area
khu vực
audio
home
trang chủ
audio
here
đây
audio
relations
quan hệ
audio
human
nhân loại
audio
group
nhóm
audio
past
quá khứ
audio
also
Mà còn
audio
help
giúp đỡ
audio
send
gửi
audio
website
trang mạng
audio
most
hầu hết
audio
speak
nói chuyện
audio
people
mọi người
audio
country
quốc gia
audio
sell
bán
audio
receive
nhận được
audio
thank
cám ơn
audio
good
Tốt
audio
evening
buổi tối
audio
soon
sớm
audio
difficult
khó
audio
company
công ty
audio
organization
tổ chức
audio
charge
thù lao
audio
final
cuối cùng
audio
children
những đứa trẻ
audio
able
có thể
audio
money
tiền bạc
audio
make
làm
audio
great
Tuyệt
audio
large
lớn
audio
house
căn nhà
audio
usually
thường xuyên
audio
near
gần
audio
sea
biển
audio
often
thường
audio
rent
thuê
audio
vacation
kì nghỉ
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
boat
thuyền
audio
across
sang
audio
as
BẰNG
audio
collect
sưu tầm
audio
possible
khả thi
audio
seek
tìm kiếm
audio
boat
thuyền
audio
across
sang
audio
as
BẰNG
audio
collect
sưu tầm
audio
possible
khả thi
audio
seek
tìm kiếm
audio
against
chống lại
audio
process
quá trình
audio
already
đã
audio
talk
nói chuyện
audio
even
thậm chí
audio
lead
chỉ huy
audio
public
công cộng
audio
law
pháp luật
audio
position
chức vụ
audio
since
từ
audio
place
địa điểm
audio
need
nhu cầu
audio
average
trung bình
audio
over
qua
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
site
trang web
audio
interest
quan tâm
audio
rule
luật lệ
audio
piece
cái
audio
proof
bằng chứng
audio
compensation
đền bù
audio
site
trang web
audio
interest
quan tâm
audio
rule
luật lệ
audio
piece
cái
audio
proof
bằng chứng
audio
compensation
đền bù
audio
formal
chính thức
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
europe
châu âu
audio
general
tổng quan
audio
last
cuối cùng
audio
official
chính thức
audio
major
lớn lao
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
europe
châu âu
audio
general
tổng quan
audio
last
cuối cùng
audio
official
chính thức
audio
major
lớn lao
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
press
nhấn
audio
former
trước
audio
professor
giáo sư
audio
rest
nghỉ ngơi
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
work
làm việc
audio
prosecutor
công tố viên
audio
evidence
chứng cớ
audio
refugee
người tị nạn
audio
cell
tế bào
audio
investigate
khảo sát
audio
work
làm việc
audio
prosecutor
công tố viên
audio
evidence
chứng cớ
audio
refugee
người tị nạn
audio
cell
tế bào
audio
investigate
khảo sát
audio
justice
Sự công bằng
audio
border
ranh giới
audio
burial
Mai táng
audio
yacht
thuyền buồm
audio
criminal
tội phạm
audio
violence
bạo lực
audio
siege
bao vây
audio
compensate
đền bù
audio
victory
chiến thắng
audio
military
quân đội
audio
destruction
sự phá hủy
audio
witness
nhân chứng
audio
description
Sự miêu tả
audio
careful
cẩn thận
audio
execution
chấp hành
audio
torture
tra tấn
audio
humanitarian
nhân đạo
audio
flee
chạy trốn
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53