flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Companies fear consumer boycotts

Save News
2022-04-23 19:31:09
Translation suggestions
Companies fear consumer boycotts
Source: ECONOMIST
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
foreign
nước ngoài
audio
company
công ty
audio
stop
dừng lại
audio
business
việc kinh doanh
audio
country
quốc gia
audio
often
thường
audio
foreign
nước ngoài
audio
company
công ty
audio
stop
dừng lại
audio
business
việc kinh doanh
audio
country
quốc gia
audio
often
thường
audio
little
nhỏ bé
audio
image
hình ảnh
audio
future
tương lai
audio
success
thành công
audio
serve
phục vụ
audio
early
sớm
audio
system
hệ thống
audio
also
Mà còn
audio
come
đến
audio
under
dưới
audio
fire
ngọn lửa
audio
use
sử dụng
audio
clothing
quần áo
audio
there
ở đó
audio
quickly
nhanh
audio
sport
thể thao
audio
only
chỉ một
audio
good
Tốt
audio
result
kết quả
audio
however
Tuy nhiên
audio
might
có thể
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
money
tiền
audio
donate
quyên tặng
audio
sales
việc bán hàng
audio
effect
tác dụng
audio
attention
chú ý
audio
significant
có ý nghĩa
audio
money
tiền
audio
donate
quyên tặng
audio
sales
việc bán hàng
audio
effect
tác dụng
audio
attention
chú ý
audio
significant
có ý nghĩa
audio
damage
hư hại
audio
expert
chuyên gia
audio
consulting
tư vấn
audio
firm
vững chãi
audio
as
BẰNG
audio
case
trường hợp
audio
reputation
danh tiếng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
consumer
người tiêu dùng
audio
brand
thương hiệu
audio
chief
trưởng
audio
executive
điều hành
audio
huge
to lớn
audio
interest
quan tâm
audio
consumer
người tiêu dùng
audio
brand
thương hiệu
audio
chief
trưởng
audio
executive
điều hành
audio
huge
to lớn
audio
interest
quan tâm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
impact
tác động
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
claim
khẳng định
audio
labor
nhân công
audio
impact
tác động
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
claim
khẳng định
audio
labor
nhân công
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
production
sản xuất
audio
boycott
tẩy chay
audio
dent
sứt mẻ
audio
ambassador
đại sứ
audio
slight
mảnh dẻ
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
production
sản xuất
audio
boycott
tẩy chay
audio
dent
sứt mẻ
audio
ambassador
đại sứ
audio
slight
mảnh dẻ
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
View less

Other articles