flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Why not all screen time is the same for children

Save News
2022-04-22 07:31:30
Translation suggestions
Why not all screen time is the same for children
Source: BBC
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hienanh Ha
1 0
2023-05-28
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
before
trước
audio
someone
người nào đó
audio
picture
hình ảnh
audio
because
bởi vì
audio
quickly
nhanh
audio
spend
tiêu
audio
before
trước
audio
someone
người nào đó
audio
picture
hình ảnh
audio
because
bởi vì
audio
quickly
nhanh
audio
spend
tiêu
audio
day
ngày
audio
number
con số
audio
time
thời gian
audio
less
ít hơn
audio
exercise
bài tập
audio
family
gia đình
audio
both
cả hai
audio
only
chỉ một
audio
too
cũng vậy
audio
much
nhiều
audio
still
vẫn
audio
more
hơn
audio
children
những đứa trẻ
audio
use
sử dụng
audio
simple
đơn giản
audio
help
giúp đỡ
audio
let
cho phép
audio
benefit
lợi ích
audio
most
hầu hết
audio
school
trường học
audio
ability
khả năng
audio
real
thực tế
audio
world
thế giới
audio
same
như nhau
audio
young
trẻ
audio
age
tuổi
audio
always
luôn luôn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
mean
nghĩa là
audio
talk
nói chuyện
audio
even
thậm chí
audio
show
trình diễn
audio
over
qua
audio
screen
màn hình
audio
mean
nghĩa là
audio
talk
nói chuyện
audio
even
thậm chí
audio
show
trình diễn
audio
over
qua
audio
screen
màn hình
audio
lead
chỉ huy
audio
taste
nếm
audio
need
nhu cầu
audio
creative
sáng tạo
audio
affect
ảnh hưởng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
access
truy cập
audio
pass
vượt qua
audio
per
mỗi
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
play
chơi
audio
well
Tốt
audio
access
truy cập
audio
pass
vượt qua
audio
per
mỗi
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
play
chơi
audio
well
Tốt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
impact
tác động
audio
impact
tác động
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
foundation
nền tảng
audio
explode
nổ tung
audio
disturb
quấy rầy
audio
engage
đính hôn
audio
pick
nhặt
audio
interact
tương tác
audio
foundation
nền tảng
audio
explode
nổ tung
audio
disturb
quấy rầy
audio
engage
đính hôn
audio
pick
nhặt
audio
interact
tương tác
audio
negative
tiêu cực
audio
mental
tâm thần
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26