flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Giving Writers Helpful Feedback

Save News
2022-04-21 22:31:03
Translation suggestions
Giving Writers Helpful Feedback
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
contain
bao gồm
audio
everything
mọi thứ
audio
between
giữa
audio
message
tin nhắn
audio
use
sử dụng
audio
teach
dạy bảo
audio
contain
bao gồm
audio
everything
mọi thứ
audio
between
giữa
audio
message
tin nhắn
audio
use
sử dụng
audio
teach
dạy bảo
audio
family
gia đình
audio
part
phần
audio
there
ở đó
audio
university
trường đại học
audio
face
khuôn mặt
audio
away
xa
audio
now
Hiện nay
audio
full
đầy
audio
much
nhiều
audio
give
đưa cho
audio
opportunity
cơ hội
audio
tell
kể
audio
life
mạng sống
audio
hello
Xin chào
audio
friendly
thân thiện
audio
way
đường
audio
person
người
audio
first
Đầu tiên
audio
time
thời gian
audio
say
nói
audio
name
tên
audio
someone
người nào đó
audio
different
khác biệt
audio
listen
Nghe
audio
again
lại
audio
few
một vài
audio
more
hơn
audio
because
bởi vì
audio
also
Mà còn
audio
make
làm
audio
information
thông tin
audio
discuss
bàn luận
audio
next
Kế tiếp
audio
describe
mô tả
audio
little
nhỏ bé
audio
simple
đơn giản
audio
past
quá khứ
audio
example
ví dụ
audio
might
có thể
audio
regular
thường xuyên
audio
event
sự kiện
audio
second
thứ hai
audio
people
mọi người
audio
usually
thường xuyên
audio
final
cuối cùng
audio
care
quan tâm
audio
like
giống
audio
june
tháng sáu
audio
here
đây
audio
wish
ước
audio
success
thành công
audio
hope
mong
audio
receive
nhận được
audio
write
viết
audio
short
ngắn
audio
story
câu chuyện
audio
choose
chọn
audio
future
tương lai
audio
report
báo cáo
audio
difficult
khó
audio
job
công việc
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
long
dài
audio
helpful
hữu ích
audio
feedback
nhận xét
audio
recent
gần đây
audio
talk
nói chuyện
audio
among
giữa
audio
long
dài
audio
helpful
hữu ích
audio
feedback
nhận xét
audio
recent
gần đây
audio
talk
nói chuyện
audio
among
giữa
audio
degree
bằng cấp
audio
management
sự quản lý
audio
since
từ
audio
recommend
gợi ý
audio
even
thậm chí
audio
situation
tình huống
audio
several
một số
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
instead
thay vì
audio
take
lấy
audio
kind
loại
audio
career
sự nghiệp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
familiar
quen thuộc
audio
education
giáo dục
audio
else
khác
audio
point
điểm
audio
poor
nghèo
audio
word
từ
audio
familiar
quen thuộc
audio
education
giáo dục
audio
else
khác
audio
point
điểm
audio
poor
nghèo
audio
word
từ
audio
well
Tốt
audio
piece
cái
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
appropriate
thích hợp
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
class
lớp học
audio
general
tổng quan
audio
line
đường kẻ
audio
then
sau đó
audio
appropriate
thích hợp
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
class
lớp học
audio
general
tổng quan
audio
line
đường kẻ
audio
then
sau đó
audio
form
hình thức
audio
single
đơn
audio
term
thuật ngữ
audio
whole
trọn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
statement
tuyên bố
audio
bear
con gấu
audio
informal
không chính thức
audio
apart
riêng biệt
audio
casual
bình thường
audio
transmission
quá trình lây truyền
audio
statement
tuyên bố
audio
bear
con gấu
audio
informal
không chính thức
audio
apart
riêng biệt
audio
casual
bình thường
audio
transmission
quá trình lây truyền
audio
financial
tài chính
audio
link
liên kết
audio
sentence
câu
audio
structure
kết cấu
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26