flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Plant Native Plants to Support Local Environment, Wildlife

Save News
2022-04-21 22:30:04
Translation suggestions
Plant Native Plants to Support Local Environment, Wildlife
Source: VOA
1
2
3
4
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Nhi Phương
0 0
2022-04-22
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
support
ủng hộ
audio
environment
môi trường
audio
day
ngày
audio
april
tháng tư
audio
every
mọi
audio
year
năm
audio
support
ủng hộ
audio
environment
môi trường
audio
day
ngày
audio
april
tháng tư
audio
every
mọi
audio
year
năm
audio
people
mọi người
audio
around
xung quanh
audio
world
thế giới
audio
care
quan tâm
audio
carry
mang
audio
better
tốt hơn
audio
health
sức khỏe
audio
way
đường
audio
goal
mục tiêu
audio
grow
phát triển
audio
area
khu vực
audio
like
giống
audio
many
nhiều
audio
food
đồ ăn
audio
often
thường
audio
more
hơn
audio
university
trường đại học
audio
choose
chọn
audio
much
nhiều
audio
life
mạng sống
audio
there
ở đó
audio
depend
phụ thuộc
audio
without
không có
audio
web
mạng lưới
audio
important
quan trọng
audio
example
ví dụ
audio
while
trong khi
audio
down
xuống
audio
provide
cung cấp
audio
clean
lau dọn
audio
water
Nước
audio
add
thêm vào
audio
because
bởi vì
audio
other
khác
audio
able
có thể
audio
require
yêu cầu
audio
less
ít hơn
audio
difficult
khó
audio
change
thay đổi
audio
develop
phát triển
audio
into
vào trong
audio
very
rất
audio
fine
khỏe
audio
usually
thường xuyên
audio
same
như nhau
audio
produce
sản xuất
audio
reason
lý do
audio
where
Ở đâu
audio
animal
động vật
audio
good
Tốt
audio
result
kết quả
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
everyone
mọi người
audio
plant
thực vật
audio
local
địa phương
audio
effort
cố gắng
audio
recognize
nhận ra
audio
as
BẰNG
audio
everyone
mọi người
audio
plant
thực vật
audio
local
địa phương
audio
effort
cố gắng
audio
recognize
nhận ra
audio
as
BẰNG
audio
collect
sưu tầm
audio
study
học
audio
found
thành lập
audio
lead
chỉ huy
audio
choice
sự lựa chọn
audio
situation
tình huống
audio
process
quá trình
audio
kind
loại
audio
determine
quyết tâm
audio
cause
gây ra
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
type
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
audio
type
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
natural
tự nhiên
audio
should
nên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
loss
thua
audio
professor
giáo sư
audio
chain
xích
audio
live
sống
audio
complex
tổ hợp
audio
advanced
trình độ cao
audio
loss
thua
audio
professor
giáo sư
audio
chain
xích
audio
live
sống
audio
complex
tổ hợp
audio
advanced
trình độ cao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
native
tự nhiên
audio
species
giống loài
audio
collapse
sụp đổ
audio
landscape
phong cảnh
audio
harmful
có hại
audio
state
tiểu bang
audio
native
tự nhiên
audio
species
giống loài
audio
collapse
sụp đổ
audio
landscape
phong cảnh
audio
harmful
có hại
audio
decay
phân hủy
audio
normally
thông thường
audio
alongside
bên cạnh
audio
survive
tồn tại
audio
evolution
sự tiến hóa
audio
observe
quan sát
audio
oxygen
ôxy
audio
soil
đất
audio
capture
chiếm lấy
audio
rot
thối rữa
View less

Other articles