flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

How Recycling Can Help the Growing Electric Vehicle Market

Save News
2022-04-20 22:30:19
Translation suggestions
How Recycling Can Help the Growing Electric Vehicle Market
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
help
giúp đỡ
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
note
ghi chú
audio
story
câu chuyện
audio
third
ngày thứ ba
audio
main
chủ yếu
audio
help
giúp đỡ
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
note
ghi chú
audio
story
câu chuyện
audio
third
ngày thứ ba
audio
main
chủ yếu
audio
expand
mở rộng
audio
also
Mà còn
audio
new
mới
audio
cut
cắt
audio
protect
bảo vệ
audio
environment
môi trường
audio
most
hầu hết
audio
few
một vài
audio
meaning
nghĩa
audio
current
hiện hành
audio
difficult
khó
audio
necessary
cần thiết
audio
make
làm
audio
better
tốt hơn
audio
under
dưới
audio
down
xuống
audio
into
vào trong
audio
different
khác biệt
audio
goal
mục tiêu
audio
much
nhiều
audio
international
quốc tế
audio
report
báo cáo
audio
way
đường
audio
still
vẫn
audio
hold
giữ
audio
between
giữa
audio
percent
phần trăm
audio
less
ít hơn
audio
include
bao gồm
audio
old
audio
electricity
điện
audio
system
hệ thống
audio
sun
mặt trời
audio
important
quan trọng
audio
without
không có
audio
other
khác
audio
use
sử dụng
audio
company
công ty
audio
high
cao
audio
september
tháng 9
audio
million
triệu
audio
because
bởi vì
audio
technology
công nghệ
audio
many
nhiều
audio
see
nhìn thấy
audio
more
hơn
audio
website
trang mạng
audio
year
năm
audio
open
mở
audio
every
mọi
audio
day
ngày
audio
inside
bên trong
audio
machine
máy móc
audio
amount
số lượng
audio
number
con số
audio
building
xây dựng
audio
large
lớn
audio
part
phần
audio
where
Ở đâu
audio
enter
đi vào
audio
describe
mô tả
audio
too
cũng vậy
audio
hear
nghe
audio
quality
chất lượng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
market
chợ
audio
sales
việc bán hàng
audio
power
quyền lực
audio
guarantee
bảo đảm
audio
among
giữa
audio
time
thời gian
audio
market
chợ
audio
sales
việc bán hàng
audio
power
quyền lực
audio
guarantee
bảo đảm
audio
among
giữa
audio
solve
gỡ rối
audio
related
có liên quan
audio
as
BẰNG
audio
material
vật liệu
audio
possible
khả thi
audio
energy
năng lượng
audio
agency
hãng
audio
capacity
dung tích
audio
store
cửa hàng
audio
recycle
tái chế
audio
method
phương pháp
audio
process
quá trình
audio
remove
di dời
audio
launch
phóng
audio
along
dọc theo
audio
already
đã
audio
supply
cung cấp
audio
yet
chưa
audio
quite
khá
audio
performance
hiệu suất
audio
several
một số
audio
recent
gần đây
audio
plant
thực vật
audio
device
thiết bị
audio
damage
hư hại
audio
condition
tình trạng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
over
kết thúc
audio
series
loạt
audio
separate
chia
audio
battery
ắc quy
audio
such
như là
audio
break
phá vỡ
audio
over
kết thúc
audio
series
loạt
audio
separate
chia
audio
battery
ắc quy
audio
such
như là
audio
break
phá vỡ
audio
ones
những cái
audio
chief
người đứng đầu
audio
common
chung
audio
those
những thứ kia
audio
actually
Thực ra
audio
through
bởi vì
audio
per
mỗi
audio
waste
rác thải
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
leave
rời đi
audio
major
lớn lao
audio
production
sản xuất
audio
involve
liên quan
audio
then
sau đó
audio
heat
nhiệt
audio
leave
rời đi
audio
major
lớn lao
audio
production
sản xuất
audio
involve
liên quan
audio
then
sau đó
audio
heat
nhiệt
audio
last
cuối cùng
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
tend
có khuynh hướng
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
refine
lọc
audio
metallic
kim loại
audio
ultrasonic
siêu âm
audio
get
được
audio
tend
có khuynh hướng
audio
demonstration
cuộc biểu tình
audio
refine
lọc
audio
metallic
kim loại
audio
ultrasonic
siêu âm
audio
apart
riêng biệt
audio
electronics
thiết bị điện tử
audio
hunger
nạn đói
audio
additional
thêm vào
audio
degrade
xuống cấp
audio
currently
Hiện nay
audio
stationary
đứng im
audio
nickel
niken
audio
degradation
suy thoái
audio
container
thùng đựng hàng
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53
News
TODAII 2024-02-21 07:32:46
News
TODAII 2024-02-21 07:32:40
News
TODAII 2024-02-21 07:32:32
News
TODAII 2024-02-21 07:32:26