flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Age gaps: The relationship taboo that won't die

Save News
2022-04-17 19:31:13
Translation suggestions
Age gaps: The relationship taboo that won't die
Source: BBC
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

duongthivananh20042007
0 0
2023-08-14
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
history
lịch sử
audio
actor
diễn viên
audio
under
dưới
audio
age
tuổi
audio
keep
giữ
audio
eye
mắt
audio
history
lịch sử
audio
actor
diễn viên
audio
under
dưới
audio
age
tuổi
audio
keep
giữ
audio
eye
mắt
audio
current
hiện hành
audio
old
audio
after
sau đó
audio
both
cả hai
audio
men
đàn ông
audio
think
nghĩ
audio
because
bởi vì
audio
like
giống
audio
people
mọi người
audio
someone
người nào đó
audio
children
những đứa trẻ
audio
woman
đàn bà
audio
less
ít hơn
audio
much
nhiều
audio
life
mạng sống
audio
away
xa
audio
more
hơn
audio
say
nói
audio
large
lớn
audio
young
trẻ
audio
become
trở nên
audio
change
thay đổi
audio
grow
phát triển
audio
today
Hôm nay
audio
many
nhiều
audio
accept
chấp nhận
audio
love
yêu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
still
vẫn
audio
audience
khán giả
audio
relationship
mối quan hệ
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
likely
rất có thể
audio
still
vẫn
audio
audience
khán giả
audio
relationship
mối quan hệ
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
likely
rất có thể
audio
partner
cộng sự
audio
as
BẰNG
audio
power
quyền lực
audio
sign
dấu hiệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
leading
dẫn đầu
audio
own
sở hữu
audio
should
nên
audio
common
chung
audio
leading
dẫn đầu
audio
own
sở hữu
audio
should
nên
audio
common
chung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
those
những cái đó
audio
appeal
bắt mắt
audio
respect
sự tôn trọng
audio
given
được cho
audio
those
những cái đó
audio
appeal
bắt mắt
audio
respect
sự tôn trọng
audio
given
được cho
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
social
xã hội
audio
chart
đồ thị
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
perception
sự nhận thức
audio
gap
khoảng cách
audio
disapproval
không tán thành
audio
social
xã hội
audio
chart
đồ thị
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
perception
sự nhận thức
audio
gap
khoảng cách
audio
disapproval
không tán thành
audio
apart
riêng biệt
audio
fertile
phì nhiêu
audio
movement
sự chuyển động
audio
grace
duyên dáng
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53