flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

First Female Coach Works on the Field in Baseball

Save News
2022-04-13 22:30:40
Translation suggestions
First Female Coach Works on the Field in Baseball
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
first
Đầu tiên
audio
training
đào tạo
audio
area
khu vực
audio
call
gọi
audio
team
đội
audio
quickly
nhanh
audio
first
Đầu tiên
audio
training
đào tạo
audio
area
khu vực
audio
call
gọi
audio
team
đội
audio
quickly
nhanh
audio
put
đặt
audio
shirt
áo sơ mi
audio
few
một vài
audio
later
sau đó
audio
history
lịch sử
audio
game
trò chơi
audio
tuesday
Thứ ba
audio
night
đêm
audio
little
nhỏ bé
audio
more
hơn
audio
because
bởi vì
audio
again
lại
audio
job
công việc
audio
after
sau đó
audio
welcome
Chào mừng
audio
warm
ấm
audio
congratulations
Chúc mừng
audio
ready
sẵn sàng
audio
step
bước chân
audio
into
vào trong
audio
support
ủng hộ
audio
staff
nhân viên
audio
too
cũng vậy
audio
way
đường
audio
museum
bảo tàng
audio
new
mới
audio
other
khác
audio
foreign
nước ngoài
audio
many
nhiều
audio
things
đồ đạc
audio
see
nhìn thấy
audio
there
ở đó
audio
january
tháng Giêng
audio
improve
cải thiện
audio
near
gần
audio
sit
ngồi
audio
also
Mà còn
audio
just
chỉ
audio
big
to lớn
audio
feel
cảm thấy
audio
great
Tuyệt
audio
responsibility
trách nhiệm
audio
where
Ở đâu
audio
woman
đàn bà
audio
manage
quản lý
audio
club
câu lạc bộ
audio
win
thắng
audio
difficult
khó
audio
teach
dạy bảo
audio
someone
người nào đó
audio
sport
thể thao
audio
skill
kỹ năng
audio
school
trường học
audio
hard
cứng
audio
much
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
people
người
audio
field
cánh đồng
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
people
người
audio
field
cánh đồng
audio
found
thành lập
audio
as
BẰNG
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
position
chức vụ
audio
exchange
trao đổi
audio
hall
sảnh
audio
already
đã
audio
kind
loại
audio
assistant
trợ lý
audio
case
trường hợp
audio
honor
tôn kính
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
head
đầu
audio
weight
cân nặng
audio
leave
rời khỏi
audio
well
Tốt
audio
nearby
gần đó
audio
deal
thỏa thuận
audio
head
đầu
audio
weight
cân nặng
audio
leave
rời khỏi
audio
well
Tốt
audio
nearby
gần đó
audio
deal
thỏa thuận
audio
those
những thứ kia
audio
earlier
sớm hơn
audio
subject
chủ thể
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
side
bên
audio
base
căn cứ
audio
major
lớn lao
audio
hand
tay
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
side
bên
audio
base
căn cứ
audio
major
lớn lao
audio
hand
tay
audio
last
cuối cùng
audio
work
công việc
audio
right
Phải
audio
college
trường cao đẳng
audio
minor
người vị thành niên
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
class
lớp
audio
coach
huấn luyện viên
audio
league
liên đoàn
audio
spot
điểm
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
alongside
bên cạnh
audio
class
lớp
audio
coach
huấn luyện viên
audio
league
liên đoàn
audio
spot
điểm
audio
shelter
nơi trú ẩn
audio
alongside
bên cạnh
audio
fame
danh tiếng
audio
baseball
bóng chày
audio
score
điểm
audio
female
nữ giới
audio
helmet
mũ bảo hiểm
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53