flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Fish Hum, Purr and Click Underwater -- and Now Machines Can Understand Them

Save News
2022-01-19 18:15:58
Translation suggestions
Fish Hum, Purr and Click Underwater -- and Now Machines Can Understand Them
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
now
Hiện nay
audio
understand
hiểu
audio
machine
máy móc
audio
different
khác biệt
audio
sun
mặt trời
audio
island
hòn đảo
audio
now
Hiện nay
audio
understand
hiểu
audio
machine
máy móc
audio
different
khác biệt
audio
sun
mặt trời
audio
island
hòn đảo
audio
animal
động vật
audio
under
dưới
audio
water
Nước
audio
new
mới
audio
research
nghiên cứu
audio
make
làm
audio
easy
dễ
audio
environment
môi trường
audio
first
Đầu tiên
audio
while
trong khi
audio
student
học sinh
audio
way
đường
audio
without
không có
audio
university
trường đại học
audio
there
ở đó
audio
hard
cứng
audio
drive
lái xe
audio
sound
âm thanh
audio
area
khu vực
audio
park
công viên
audio
service
dịch vụ
audio
amount
số lượng
audio
like
giống
audio
someone
người nào đó
audio
never
không bao giờ
audio
listen
Nghe
audio
software
phần mềm
audio
other
khác
audio
foreign
nước ngoài
audio
old
audio
able
có thể
audio
together
cùng nhau
audio
call
gọi
audio
very
rất
audio
train
xe lửa
audio
help
giúp đỡ
audio
project
dự án
audio
training
đào tạo
audio
start
bắt đầu
audio
paper
giấy
audio
difficult
khó
audio
game
trò chơi
audio
introduce
giới thiệu
audio
build
xây dựng
audio
more
hơn
audio
large
lớn
audio
simple
đơn giản
audio
health
sức khỏe
audio
change
thay đổi
audio
speed
tốc độ
audio
level
mức độ
audio
world
thế giới
audio
still
vẫn
audio
sure
Chắc chắn
audio
remind
nhắc lại
audio
most
hầu hết
audio
because
bởi vì
audio
here
đây
audio
many
nhiều
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
things
thứ
audio
click
nhấp chuột
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
though
mặc dù
audio
data
dữ liệu
audio
things
thứ
audio
click
nhấp chuột
audio
as
BẰNG
audio
over
qua
audio
though
mặc dù
audio
data
dữ liệu
audio
almost
hầu hết
audio
figure
nhân vật
audio
excited
hào hứng
audio
technical
kỹ thuật
audio
despite
cho dù
audio
engineer
kỹ sư
audio
partner
cộng sự
audio
code
mã số
audio
sample
vật mẫu
audio
analyze
phân tích
audio
efficient
có hiệu quả
audio
identification
nhận biết
audio
method
phương pháp
audio
since
từ
audio
temperature
nhiệt độ
audio
yet
chưa
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
even
thậm chí
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
others
người khác
audio
record
ghi
audio
even
thậm chí
audio
wildlife
động vật hoang dã
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
others
người khác
audio
record
ghi
audio
series
loạt
audio
pressure
áp lực
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
rapidly
nhanh chóng
audio
get
lấy
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
particular
cụ thể
audio
term
thuật ngữ
audio
rapidly
nhanh chóng
audio
get
lấy
audio
state
tình trạng
audio
given
được cho
audio
particular
cụ thể
audio
term
thuật ngữ
audio
model
người mẫu
audio
journal
tạp chí
audio
progress
tiến triển
audio
institute
học viện
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
amazing
tuyệt vời
audio
diver
thợ lặn
audio
disturb
quấy rầy
audio
sort
loại
audio
visual
thị giác
audio
pulse
xung
audio
amazing
tuyệt vời
audio
diver
thợ lặn
audio
disturb
quấy rầy
audio
sort
loại
audio
visual
thị giác
audio
pulse
xung
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
species
giống loài
audio
mysterious
bí ẩn
audio
automation
tự động hóa
audio
uncover
khám phá
audio
marine
hàng hải
audio
ecology
sinh thái
audio
noisy
ồn ào
audio
eventually
sau cùng
audio
distinct
riêng biệt
audio
personality
nhân cách
audio
sift
sàng lọc
audio
arise
nảy sinh
audio
artificial
nhân tạo
audio
identify
nhận dạng
audio
undergraduate
đại học
audio
veteran
cựu chiến binh
audio
currently
Hiện nay
audio
pick
nhặt
audio
hum
ậm ừ
audio
chorus
Điệp khúc
audio
witness
nhân chứng
audio
passive
thụ động
audio
puzzle
câu đố
audio
vast
rộng lớn
audio
cooperative
hợp tác xã
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16