flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Animal Waste in Demand as Fertilizer Prices Rise

Save News
2022-04-10 22:30:33
Translation suggestions
Animal Waste in Demand as Fertilizer Prices Rise
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Nguyễn Thu Huyền
0 0
2022-04-11
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
animal
động vật
audio
demand
yêu cầu
audio
rise
tăng lên
audio
other
khác
audio
hard
cứng
audio
come
đến
audio
animal
động vật
audio
demand
yêu cầu
audio
rise
tăng lên
audio
other
khác
audio
hard
cứng
audio
come
đến
audio
international
quốc tế
audio
business
việc kinh doanh
audio
example
ví dụ
audio
many
nhiều
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
because
bởi vì
audio
usually
thường xuyên
audio
however
Tuy nhiên
audio
think
nghĩ
audio
often
thường
audio
find
tìm thấy
audio
grow
phát triển
audio
make
làm
audio
require
yêu cầu
audio
like
giống
audio
more
hơn
audio
expensive
đắt
audio
bank
ngân hàng
audio
percent
phần trăm
audio
important
quan trọng
audio
company
công ty
audio
group
nhóm
audio
result
kết quả
audio
before
trước
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
high
cao
audio
people
mọi người
audio
hot
nóng
audio
there
ở đó
audio
long
dài
audio
farm
nông trại
audio
equipment
thiết bị
audio
also
Mà còn
audio
dry
khô
audio
water
Nước
audio
president
chủ tịch
audio
much
nhiều
audio
sell
bán
audio
now
Hiện nay
audio
enough
đủ
audio
wish
ước
audio
government
chính phủ
audio
amount
số lượng
audio
able
có thể
audio
first
Đầu tiên
audio
second
thứ hai
audio
third
ngày thứ ba
audio
believe
tin tưởng
audio
into
vào trong
audio
large
lớn
audio
help
giúp đỡ
audio
far
xa
audio
use
sử dụng
audio
little
nhỏ bé
audio
economy
kinh tế
audio
where
Ở đâu
audio
most
hầu hết
audio
away
xa
audio
too
cũng vậy
audio
produce
sản xuất
audio
year
năm
audio
difficult
khó
audio
things
đồ đạc
audio
food
đồ ăn
audio
product
sản phẩm
audio
money
tiền bạc
audio
person
người
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
advice
khuyên bảo
audio
fee
phí
audio
different
khác biệt
audio
part
phần
audio
country
quốc gia
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
world
thế giới
audio
as
BẰNG
audio
due
quá hạn
audio
usual
thường
audio
item
mục
audio
normal
Bình thường
audio
world
thế giới
audio
as
BẰNG
audio
due
quá hạn
audio
usual
thường
audio
item
mục
audio
normal
Bình thường
audio
energy
năng lượng
audio
supply
cung cấp
audio
ingredient
nguyên liệu
audio
available
có sẵn
audio
interested
thú vị
audio
raise
nâng lên
audio
land
đất
audio
consultant
tư vấn
audio
sales
việc bán hàng
audio
need
nhu cầu
audio
based
dựa trên
audio
take
lấy
audio
similar
tương tự
audio
career
sự nghiệp
audio
meet
gặp
audio
likely
rất có thể
audio
cause
gây ra
audio
plant
thực vật
audio
replace
thay thế
audio
transport
chuyên chở
audio
found
thành lập
audio
almost
hầu hết
audio
unique
độc nhất
audio
recent
gần đây
audio
instead
thay vì
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
region
vùng
audio
waste
rác thải
audio
oil
dầu
audio
such
như là
audio
gas
khí ga
audio
those
những thứ kia
audio
region
vùng
audio
waste
rác thải
audio
oil
dầu
audio
such
như là
audio
gas
khí ga
audio
those
những thứ kia
audio
pay
chi trả
audio
north
phía bắc
audio
glad
vui mừng
audio
common
chung
audio
others
người khác
audio
valuable
có giá trị lớn
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
else
khác
audio
lot
nhiều
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
get
lấy
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
state
tình trạng
audio
else
khác
audio
lot
nhiều
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
get
lấy
audio
spokesperson
người phát ngôn
audio
state
tình trạng
audio
certain
chắc chắn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
last
cuối cùng
audio
fertilizer
phân bón
audio
corn
Ngô
audio
nitrogen
nitơ
audio
livestock
vật nuôi
audio
normally
thông thường
audio
last
cuối cùng
audio
fertilizer
phân bón
audio
corn
Ngô
audio
nitrogen
nitơ
audio
livestock
vật nuôi
audio
normally
thông thường
audio
absolutely
tuyệt đối
audio
commodity
hàng hóa
audio
soil
đất
audio
pick
nhặt
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53