flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Japanese Researchers Develop Robot that Can Peel Bananas

Save News
2022-04-10 22:30:27
Translation suggestions
Japanese Researchers Develop Robot that Can Peel Bananas
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
develop
phát triển
audio
without
không có
audio
fruit
hoa quả
audio
inside
bên trong
audio
while
trong khi
audio
machine
máy móc
audio
develop
phát triển
audio
without
không có
audio
fruit
hoa quả
audio
inside
bên trong
audio
while
trong khi
audio
machine
máy móc
audio
only
chỉ một
audio
percent
phần trăm
audio
time
thời gian
audio
future
tương lai
audio
where
Ở đâu
audio
more
hơn
audio
university
trường đại học
audio
both
cả hai
audio
training
đào tạo
audio
action
hoạt động
audio
produce
sản xuất
audio
enough
đủ
audio
learn
học hỏi
audio
copy
sao chép
audio
success
thành công
audio
after
sau đó
audio
than
hơn
audio
teach
dạy bảo
audio
different
khác biệt
audio
simple
đơn giản
audio
human
nhân loại
audio
help
giúp đỡ
audio
depend
phụ thuộc
audio
difficult
khó
audio
example
ví dụ
audio
someone
người nào đó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard

audio
job
công việc
audio
process
quá trình
audio
data
dữ liệu
audio
case
trường hợp
audio
method
phương pháp
audio
as
BẰNG
audio
job
công việc
audio
process
quá trình
audio
data
dữ liệu
audio
case
trường hợp
audio
method
phương pháp
audio
as
BẰNG
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
task
nhiệm vụ
audio
rate
tỷ lệ
audio
task
nhiệm vụ
audio
rate
tỷ lệ
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
piece
mảnh
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
work
công việc
audio
labor
nhân công
audio
shortage
thiếu
audio
off
tắt
audio
piece
mảnh
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
work
công việc
audio
labor
nhân công
audio
shortage
thiếu
audio
off
tắt
audio
model
người mẫu
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
given
đưa ra
audio
pull
sự lôi kéo
audio
instance
ví dụ
audio
peel
bóc
audio
imitation
sự bắt chước
audio
strip
dải
audio
given
đưa ra
audio
pull
sự lôi kéo
audio
instance
ví dụ
audio
peel
bóc
audio
imitation
sự bắt chước
audio
strip
dải
audio
capable
có khả năng
audio
pick
nhặt
audio
currently
Hiện nay
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-21 22:30:29
News
VOA 2024-04-21 22:30:07
News
VOA 2024-04-21 22:30:03
News
TODAII 2024-04-21 19:32:54
News
TODAII 2024-04-21 19:32:45
News
TODAII 2024-04-21 19:32:37
News
TODAII 2024-04-21 19:32:27
News
NW 2024-04-21 19:32:19
News
NW 2024-04-21 19:32:12
News
FOX 2024-04-21 19:32:02