flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Hugelkultur: A Different Way of Container Gardening

Save News
2022-04-10 22:30:03
Translation suggestions
Hugelkultur: A Different Way of Container Gardening
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
different
khác biệt
audio
way
đường
audio
people
mọi người
audio
without
không có
audio
space
không gian
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
different
khác biệt
audio
way
đường
audio
people
mọi người
audio
without
không có
audio
space
không gian
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
grow
phát triển
audio
garden
vườn
audio
each
mỗi
audio
year
năm
audio
purchase
mua
audio
there
ở đó
audio
provide
cung cấp
audio
small
bé nhỏ
audio
idea
ý tưởng
audio
little
nhỏ bé
audio
human
nhân loại
audio
culture
văn hoá
audio
large
lớn
audio
into
vào trong
audio
just
chỉ
audio
floor
sàn nhà
audio
better
tốt hơn
audio
than
hơn
audio
buy
mua
audio
here
đây
audio
amount
số lượng
audio
start
bắt đầu
audio
building
xây dựng
audio
percent
phần trăm
audio
old
audio
come
đến
audio
like
giống
audio
also
Mà còn
audio
more
hơn
audio
quickly
nhanh
audio
use
sử dụng
audio
black
đen
audio
because
bởi vì
audio
too
cũng vậy
audio
make
làm
audio
next
Kế tiếp
audio
add
thêm vào
audio
other
khác
audio
soft
mềm mại
audio
fruit
hoa quả
audio
vegetables
rau
audio
food
đồ ăn
audio
sure
Chắc chắn
audio
under
dưới
audio
water
Nước
audio
decide
quyết định
audio
big
to lớn
audio
kitchen
phòng bếp
audio
top
đứng đầu
audio
down
xuống
audio
warm
ấm
audio
create
tạo nên
audio
air
không khí
audio
reduce
giảm bớt
audio
increase
tăng
audio
difficult
khó
audio
improve
cải thiện
audio
area
khu vực
audio
body
thân hình
audio
house
căn nhà
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
usually
thường
audio
outdoor
ngoài trời
audio
as
BẰNG
audio
several
một số
audio
method
phương pháp
audio
possible
khả thi
audio
usually
thường
audio
outdoor
ngoài trời
audio
as
BẰNG
audio
several
một số
audio
method
phương pháp
audio
possible
khả thi
audio
process
quá trình
audio
store
cửa hàng
audio
directly
trực tiếp
audio
ground
đất
audio
fill
đổ đầy
audio
plant
thực vật
audio
growth
sự phát triển
audio
release
giải phóng
audio
over
qua
audio
fresh
tươi
audio
need
nhu cầu
audio
supply
cung cấp
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
cause
nguyên nhân
audio
such
như là
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
turn
xoay
audio
waste
rác thải
audio
cause
nguyên nhân
audio
such
như là
audio
should
nên
audio
own
sở hữu
audio
turn
xoay
audio
waste
rác thải
audio
matter
vấn đề
audio
plus
thêm
audio
well
Tốt
audio
equal
bình đẳng
audio
aim
mục tiêu
audio
greatly
rất nhiều
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
natural
tự nhiên
audio
lot
nhiều
audio
nature
thiên nhiên
audio
cover
che phủ
audio
then
sau đó
audio
base
căn cứ
audio
natural
tự nhiên
audio
lot
nhiều
audio
nature
thiên nhiên
audio
cover
che phủ
audio
then
sau đó
audio
base
căn cứ
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
organic
hữu cơ
audio
interference
sự can thiệp
audio
oak
cây sồi
audio
remains
còn lại
audio
decay
phân hủy
audio
yard
sân
audio
organic
hữu cơ
audio
interference
sự can thiệp
audio
oak
cây sồi
audio
remains
còn lại
audio
decay
phân hủy
audio
yard
sân
audio
irrigation
thủy lợi
audio
soil
đất
audio
layer
lớp
audio
breakdown
phá vỡ
audio
pile
Đóng cọc
audio
container
thùng đựng hàng
audio
decompose
phân hủy
audio
maple
cây phong
audio
walnut
quả óc chó
audio
trench
mương
View less

Other articles

News
TODAII 2024-04-24 19:32:11
News
NW 2024-04-24 19:32:04
News
TODAII 2024-04-24 19:31:57
News
TODAII 2024-04-24 19:31:50
News
TODAII 2024-04-24 19:31:43
News
TODAII 2024-04-24 19:31:35
News
TODAII 2024-04-24 19:31:20
News
CNN 2024-04-24 19:31:14
News
FOX 2024-04-24 19:31:07
News
FOX 2024-04-24 19:31:00