flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Marie Antoinette's Censored Letters Revealed with X-Rays

Save News
2021-10-05 18:49:30
Translation suggestions
Marie Antoinette's Censored Letters Revealed with X-Rays
Source: Inside Science
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
see
nhìn thấy
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
late
muộn
audio
early
sớm
audio
new
mới
audio
see
nhìn thấy
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
late
muộn
audio
early
sớm
audio
bank
ngân hàng
audio
river
dòng sông
audio
world
thế giới
audio
change
thay đổi
audio
different
khác biệt
audio
after
sau đó
audio
still
vẫn
audio
friend
người bạn
audio
within
ở trong
audio
now
Hiện nay
audio
into
vào trong
audio
paper
giấy
audio
week
tuần
audio
without
không có
audio
between
giữa
audio
stop
dừng lại
audio
short
ngắn
audio
always
luôn luôn
audio
person
người
audio
museum
bảo tàng
audio
history
lịch sử
audio
research
nghiên cứu
audio
know
biết
audio
information
thông tin
audio
read
đọc
audio
where
Ở đâu
audio
also
Mà còn
audio
like
giống
audio
add
thêm vào
audio
many
nhiều
audio
time
thời gian
audio
before
trước
audio
hard
cứng
audio
because
bởi vì
audio
same
như nhau
audio
letter
thư
audio
say
nói
audio
avoid
tránh xa
audio
wrong
sai
audio
goal
mục tiêu
audio
document
tài liệu
audio
part
phần
audio
team
đội
audio
map
bản đồ
audio
other
khác
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
enough
đủ
audio
able
có thể
audio
tell
kể
audio
just
chỉ
audio
use
sử dụng
audio
discuss
bàn luận
audio
future
tương lai
audio
better
tốt hơn
audio
everything
mọi thứ
audio
there
ở đó
audio
job
công việc
audio
today
Hôm nay
audio
might
có thể
audio
ago
trước kia
audio
become
trở nên
audio
include
bao gồm
audio
current
hiện hành
audio
strong
mạnh
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
personal
cá nhân
audio
study
học
audio
relationship
mối quan hệ
audio
as
BẰNG
audio
control
điều khiển
audio
once
một lần
audio
personal
cá nhân
audio
study
học
audio
relationship
mối quan hệ
audio
as
BẰNG
audio
control
điều khiển
audio
once
một lần
audio
show
trình diễn
audio
interesting
hấp dẫn
audio
public
công cộng
audio
analyze
phân tích
audio
found
thành lập
audio
original
nguyên bản
audio
similar
tương tự
audio
likely
rất có thể
audio
above
bên trên
audio
ensure
đảm bảo
audio
situation
tình huống
audio
helpful
hữu ích
audio
even
thậm chí
audio
remain
duy trì
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
method
phương pháp
audio
those
những thứ kia
audio
technique
kỹ thuật
audio
chemical
hóa chất
audio
natural
tự nhiên
audio
actually
Thực ra
audio
method
phương pháp
audio
those
những thứ kia
audio
technique
kỹ thuật
audio
chemical
hóa chất
audio
natural
tự nhiên
audio
actually
Thực ra
audio
common
chung
audio
practice
luyện tập
audio
administrative
hành chính
audio
should
nên
audio
fall
ngã
audio
north
phía bắc
audio
tool
dụng cụ
audio
focus
tập trung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
communication
giao tiếp
audio
right
Phải
audio
last
cuối cùng
audio
journal
tạp chí
audio
science
khoa học
audio
line
đường kẻ
audio
communication
giao tiếp
audio
right
Phải
audio
last
cuối cùng
audio
journal
tạp chí
audio
science
khoa học
audio
line
đường kẻ
audio
institute
học viện
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
get
được
audio
detect
phát hiện
audio
intimate
thân mật
audio
conservation
bảo tồn
audio
consistent
nhất quán
audio
reveal
tiết lộ
audio
get
được
audio
detect
phát hiện
audio
intimate
thân mật
audio
conservation
bảo tồn
audio
consistent
nhất quán
audio
reveal
tiết lộ
audio
tender
mềm
audio
preservation
sự bảo tồn
audio
sort
loại
audio
sincere
chân thành
audio
sneak
lén lút
audio
hide
trốn
audio
forgery
sự giả mạo
audio
uncover
khám phá
audio
object
sự vật
audio
politics
chính trị
audio
beneath
bên dưới
audio
affection
sự yêu mến
audio
ratio
tỉ lệ
audio
reflect
phản ánh
audio
analysis
Phân tích
audio
analytical
phân tích
audio
secret
bí mật
audio
contrast
sự tương phản
audio
revolution
cuộc cách mạng
audio
escape
bỏ trốn
audio
censor
người kiểm duyệt
audio
text
chữ
audio
clarify
làm rõ
audio
emotional
xúc động
audio
beloved
yêu quý
audio
adore
yêu thích
audio
underneath
bên dưới
audio
surface
bề mặt
audio
compromise
thỏa hiệp
audio
correspondence
thư tín
View less

Other articles

News
TODAII 2024-04-24 19:32:11
News
NW 2024-04-24 19:32:04
News
TODAII 2024-04-24 19:31:57
News
TODAII 2024-04-24 19:31:50
News
TODAII 2024-04-24 19:31:43
News
TODAII 2024-04-24 19:31:35
News
TODAII 2024-04-24 19:31:20
News
CNN 2024-04-24 19:31:14
News
FOX 2024-04-24 19:31:07
News
FOX 2024-04-24 19:31:00