flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

2 Share Chemistry Nobel Prize for Developing New Way to Make Organic Molecules

Save News
2021-10-06 11:15:00
Translation suggestions
2 Share Chemistry Nobel Prize for Developing New Way to Make Organic Molecules
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
share
chia sẻ
audio
prize
phần thưởng
audio
new
mới
audio
way
đường
audio
make
làm
audio
friendly
thân thiện
audio
share
chia sẻ
audio
prize
phần thưởng
audio
new
mới
audio
way
đường
audio
make
làm
audio
friendly
thân thiện
audio
inside
bên trong
audio
list
danh sách
audio
university
trường đại học
audio
use
sử dụng
audio
until
cho đến khi
audio
ago
trước kia
audio
there
ở đó
audio
environment
môi trường
audio
require
yêu cầu
audio
very
rất
audio
carefully
cẩn thận
audio
part
phần
audio
third
ngày thứ ba
audio
encourage
khuyến khích
audio
other
khác
audio
produce
sản xuất
audio
each
mỗi
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
only
chỉ một
audio
want
muốn
audio
research
nghiên cứu
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
during
trong lúc
audio
conference
hội nghị
audio
than
hơn
audio
know
biết
audio
happen
xảy ra
audio
idea
ý tưởng
audio
someone
người nào đó
audio
feel
cảm thấy
audio
big
to lớn
audio
million
triệu
audio
message
tin nhắn
audio
able
có thể
audio
speak
nói chuyện
audio
hope
mong
audio
call
gọi
audio
back
mặt sau
audio
please
Xin vui lòng
audio
visit
thăm nom
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
page
trang
audio
kind
loại
audio
either
hoặc
audio
otherwise
nếu không thì
audio
process
quá trình
audio
based
dựa trên
audio
page
trang
audio
kind
loại
audio
either
hoặc
audio
otherwise
nếu không thì
audio
process
quá trình
audio
based
dựa trên
audio
as
BẰNG
audio
method
phương pháp
audio
efficient
có hiệu quả
audio
quite
khá
audio
already
đã
audio
award
phần thưởng
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
yet
chưa
audio
chemical
hóa chất
audio
proceed
tiếp tục
audio
huge
to lớn
audio
such
như là
audio
set
bộ
audio
yet
chưa
audio
chemical
hóa chất
audio
proceed
tiếp tục
audio
huge
to lớn
audio
such
như là
audio
set
bộ
audio
impact
sự va chạm
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
secretary
thư ký
audio
organic
hữu cơ
audio
science
khoa học
audio
combine
kết hợp
audio
institute
học viện
audio
production
sản xuất
audio
secretary
thư ký
audio
organic
hữu cơ
audio
science
khoa học
audio
combine
kết hợp
audio
institute
học viện
audio
production
sản xuất
audio
orientation
định hướng
audio
work
công việc
audio
press
nhấn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
general
chung
audio
facilitate
tạo điều kiện
audio
harmful
có hại
audio
nitrogen
nitơ
audio
molecule
phân tử
audio
catalyst
chất xúc tác
audio
general
chung
audio
facilitate
tạo điều kiện
audio
harmful
có hại
audio
nitrogen
nitơ
audio
molecule
phân tử
audio
catalyst
chất xúc tác
audio
construct
xây dựng
audio
presence
sự hiện diện
audio
enable
cho phép
audio
oxygen
ôxy
audio
ultimately
cuối cùng
audio
academy
học viện
audio
backbone
xương sống
audio
acid
axit
audio
coverage
phủ sóng
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53