flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Device Purifies Water with Static Electricity

Save News
2021-10-28 14:41:47
Translation suggestions
New Device Purifies Water with Static Electricity
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
water
Nước
audio
electricity
điện
audio
machine
máy móc
audio
party
buổi tiệc
audio
ago
trước kia
audio
new
mới
audio
water
Nước
audio
electricity
điện
audio
machine
máy móc
audio
party
buổi tiệc
audio
ago
trước kia
audio
behind
phía sau
audio
technology
công nghệ
audio
improve
cải thiện
audio
clean
lau dọn
audio
without
không có
audio
floor
sàn nhà
audio
face
khuôn mặt
audio
now
Hiện nay
audio
university
trường đại học
audio
same
như nhau
audio
help
giúp đỡ
audio
produce
sản xuất
audio
team
đội
audio
july
tháng bảy
audio
around
xung quanh
audio
after
sau đó
audio
later
sau đó
audio
come
đến
audio
into
vào trong
audio
contact
liên hệ
audio
each
mỗi
audio
other
khác
audio
between
giữa
audio
charge
thù lao
audio
send
gửi
audio
like
giống
audio
ship
tàu thủy
audio
system
hệ thống
audio
fan
cái quạt
audio
useful
hữu ích
audio
top
đứng đầu
audio
health
sức khỏe
audio
many
nhiều
audio
center
trung tâm
audio
research
nghiên cứu
audio
reduce
giảm bớt
audio
increase
tăng
audio
great
Tuyệt
audio
use
sử dụng
audio
benefit
lợi ích
audio
first
Đầu tiên
audio
still
vẫn
audio
strong
mạnh
audio
enough
đủ
audio
while
trong khi
audio
only
chỉ một
audio
minute
phút
audio
become
trở nên
audio
more
hơn
audio
also
Mà còn
audio
amount
số lượng
audio
few
một vài
audio
however
Tuy nhiên
audio
thousand
nghìn
audio
expect
trông chờ
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
build
xây dựng
audio
low
thấp
audio
price
giá
audio
course
khóa học
audio
different
khác biệt
audio
most
hầu hết
audio
human
nhân loại
audio
let
cho phép
audio
try
thử
audio
drop
làm rơi
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
time
thời gian
audio
device
thiết bị
audio
field
cánh đồng
audio
decade
thập kỷ
audio
process
quá trình
audio
recent
gần đây
audio
time
thời gian
audio
device
thiết bị
audio
field
cánh đồng
audio
decade
thập kỷ
audio
process
quá trình
audio
recent
gần đây
audio
access
truy cập
audio
though
mặc dù
audio
since
từ
audio
power
quyền lực
audio
potential
tiềm năng
audio
effect
tác dụng
audio
as
BẰNG
audio
transfer
chuyển khoản
audio
leading
dẫn đầu
audio
energy
năng lượng
audio
instead
thay vì
audio
against
chống lại
audio
exchange
trao đổi
audio
study
học
audio
cause
gây ra
audio
variety
đa dạng
audio
completely
hoàn toàn
audio
public
công cộng
audio
performance
hiệu suất
audio
quite
khá
audio
reliable
đáng tin cậy
audio
over
qua
audio
take
lấy
audio
least
ít nhất
audio
likely
rất có thể
audio
several
một số
audio
solution
giải pháp
audio
even
thậm chí
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
case
trường hợp
audio
word
từ
audio
such
như là
audio
carpet
thảm
audio
light
ánh sáng
audio
rate
tỷ lệ
audio
case
trường hợp
audio
word
từ
audio
such
như là
audio
carpet
thảm
audio
light
ánh sáng
audio
rate
tỷ lệ
audio
through
bởi vì
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
society
xã hội
audio
per
mỗi
audio
durable
bền chặt
audio
filter
lọc
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
should
nên
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
journal
tạp chí
audio
certain
chắc chắn
audio
positive
tích cực
audio
then
sau đó
audio
should
nên
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
journal
tạp chí
audio
certain
chắc chắn
audio
positive
tích cực
audio
then
sau đó
audio
get
lấy
audio
director
giám đốc
audio
treatment
sự đối đãi
audio
major
lớn lao
audio
single
đơn
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
novel
tiểu thuyết
audio
respectively
tương ứng
audio
strain
sự căng thẳng
audio
output
đầu ra
audio
static
tĩnh
audio
mere
chỉ là
audio
novel
tiểu thuyết
audio
respectively
tương ứng
audio
strain
sự căng thẳng
audio
output
đầu ra
audio
static
tĩnh
audio
mere
chỉ là
audio
eventually
sau cùng
audio
phenomenon
hiện tượng
audio
lift
thang máy
audio
hook
cái móc
audio
cell
tế bào
audio
purify
thanh lọc
audio
practical
thực tế
audio
ultimately
cuối cùng
audio
negative
tiêu cực
audio
voltage
Vôn
audio
mechanical
cơ khí
audio
exploit
khai thác
audio
constant
không thay đổi
audio
effectiveness
hiệu quả
audio
immediate
ngay tức khắc
audio
seriously
nghiêm túc
audio
circuit
mạch điện
audio
principle
nguyên tắc
audio
wool
len
audio
tag
nhãn
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12