flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Long Trips to Space Linked to Possible Brain Damage

Save News
2021-11-03 18:05:00
Translation suggestions
Long Trips to Space Linked to Possible Brain Damage
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
long
dài
audio
space
không gian
audio
often
thường
audio
people
mọi người
audio
past
quá khứ
audio
research
nghiên cứu
audio
long
dài
audio
space
không gian
audio
often
thường
audio
people
mọi người
audio
past
quá khứ
audio
research
nghiên cứu
audio
change
thay đổi
audio
after
sau đó
audio
than
hơn
audio
few
một vài
audio
because
bởi vì
audio
like
giống
audio
now
Hiện nay
audio
new
mới
audio
different
khác biệt
audio
also
Mà còn
audio
before
trước
audio
university
trường đại học
audio
paper
giấy
audio
more
hơn
audio
example
ví dụ
audio
start
bắt đầu
audio
better
tốt hơn
audio
understand
hiểu
audio
during
trong lúc
audio
travel
du lịch
audio
international
quốc tế
audio
station
ga tàu
audio
trip
chuyến đi
audio
free
miễn phí
audio
around
xung quanh
audio
near
gần
audio
main
chủ yếu
audio
number
con số
audio
human
nhân loại
audio
body
thân hình
audio
while
trong khi
audio
top
đứng đầu
audio
center
trung tâm
audio
know
biết
audio
might
có thể
audio
mean
nghĩa là
audio
health
sức khỏe
audio
there
ở đó
audio
look
Nhìn
audio
both
cả hai
audio
tell
kể
audio
without
không có
audio
best
tốt nhất
audio
much
nhiều
audio
test
Bài kiểm tra
audio
other
khác
audio
person
người
audio
someone
người nào đó
audio
into
vào trong
audio
level
mức độ
audio
each
mỗi
audio
day
ngày
audio
week
tuần
audio
next
Kế tiếp
audio
third
ngày thứ ba
audio
first
Đầu tiên
audio
final
cuối cùng
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
very
rất
audio
quality
chất lượng
audio
future
tương lai
audio
return
trở lại
audio
help
giúp đỡ
audio
time
thời gian
audio
most
hầu hết
audio
still
vẫn
audio
big
to lớn
audio
problem
vấn đề
audio
only
chỉ một
audio
total
tổng cộng
audio
email
e-mail
audio
feel
cảm thấy
audio
confident
tự tin
audio
able
có thể
audio
find
tìm thấy
audio
protect
bảo vệ
audio
goal
mục tiêu
audio
become
trở nên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
way
cách
audio
possible
khả thi
audio
damage
hư hại
audio
head
cái đầu
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
way
cách
audio
possible
khả thi
audio
damage
hư hại
audio
head
cái đầu
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
upon
trên
audio
whether
liệu
audio
study
học
audio
found
thành lập
audio
average
trung bình
audio
contribute
đóng góp
audio
need
nhu cầu
audio
determine
quyết tâm
audio
significant
có ý nghĩa
audio
type
kiểu
audio
above
bên trên
audio
experience
kinh nghiệm
audio
cause
gây ra
audio
effect
tác dụng
audio
below
dưới
audio
previous
trước
audio
approximately
khoảng
audio
opening
khai mạc
audio
evaluate
đánh giá
audio
due
quá hạn
audio
condition
tình trạng
audio
launch
phóng
audio
across
sang
audio
potential
tiềm năng
audio
trend
xu hướng
audio
as
BẰNG
audio
data
dữ liệu
audio
initial
ban đầu
audio
show
trình diễn
audio
figure
nhân vật
audio
likely
rất có thể
audio
since
từ
audio
occur
xảy ra
audio
sign
dấu hiệu
audio
process
quá trình
audio
least
ít nhất
audio
place
địa điểm
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
along
cùng
audio
medical
thuộc về y học
audio
south
phía nam
audio
fall
ngã
audio
such
như là
audio
loss
sự mất mát
audio
along
cùng
audio
medical
thuộc về y học
audio
south
phía nam
audio
fall
ngã
audio
such
như là
audio
loss
sự mất mát
audio
matter
vấn đề
audio
author
tác giả
audio
status
trạng thái
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
light
ánh sáng
audio
those
những thứ kia
audio
fact
sự thật
audio
measure
đo lường
audio
well
Tốt
audio
rather
hơn là
audio
via
thông qua
audio
substantial
đáng kể
audio
cautious
dè dặt
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sufficient
đủ
audio
disease
bệnh
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
volume
âm lượng
audio
injury
chấn thương
audio
sufficient
đủ
audio
disease
bệnh
audio
state
tình trạng
audio
last
cuối cùng
audio
volume
âm lượng
audio
injury
chấn thương
audio
professor
giáo sư
audio
chain
xích
audio
get
lấy
audio
then
sau đó
audio
entire
toàn bộ
audio
overall
tổng thể
audio
work
công việc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
brain
não
audio
sort
loại
audio
typical
đặc trưng
audio
density
Tỉ trọng
audio
harmful
có hại
audio
science
khoa học
audio
brain
não
audio
sort
loại
audio
typical
đặc trưng
audio
density
Tỉ trọng
audio
harmful
có hại
audio
evidence
chứng cớ
audio
pilot
phi công
audio
remains
còn lại
audio
aboard
ở nước ngoài
audio
adverse
bất lợi
audio
species
giống loài
audio
vision
tầm nhìn
audio
couple
cặp đôi
audio
cell
tế bào
audio
protein
chất đạm
audio
transmit
chuyển giao
audio
consequence
kết quả
audio
intense
mãnh liệt
audio
smart
thông minh
audio
planet
hành tinh
audio
skull
đầu lâu
audio
ratio
tỉ lệ
audio
gravity
Trọng lực
audio
landing
đổ bộ
audio
ultimately
cuối cùng
audio
mission
Sứ mệnh
audio
tap
vỗ nhẹ
audio
drawing
vẽ
audio
extent
phạm vi
audio
structural
cấu trúc
audio
indicative
biểu thị
audio
exposure
phơi bày
audio
robust
khỏe mạnh
audio
doubt
nghi ngờ
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12