flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Chilean Rocks Aid the Search for Life on Mars

Save News
2021-11-16 14:09:16
Translation suggestions
Chilean Rocks Aid the Search for Life on Mars
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
search
tìm kiếm
audio
life
mạng sống
audio
prepare
chuẩn bị
audio
other
khác
audio
different
khác biệt
audio
find
tìm thấy
audio
search
tìm kiếm
audio
life
mạng sống
audio
prepare
chuẩn bị
audio
other
khác
audio
different
khác biệt
audio
find
tìm thấy
audio
red
màu đỏ
audio
better
tốt hơn
audio
during
trong lúc
audio
million
triệu
audio
ago
trước kia
audio
contain
bao gồm
audio
learn
học hỏi
audio
environment
môi trường
audio
international
quốc tế
audio
team
đội
audio
serve
phục vụ
audio
road
đường
audio
map
bản đồ
audio
make
làm
audio
follow
theo
audio
center
trung tâm
audio
between
giữa
audio
only
chỉ một
audio
most
hầu hết
audio
much
nhiều
audio
like
giống
audio
expect
trông chờ
audio
see
nhìn thấy
audio
simple
đơn giản
audio
october
Tháng Mười
audio
also
Mà còn
audio
history
lịch sử
audio
time
thời gian
audio
without
không có
audio
each
mỗi
audio
example
ví dụ
audio
more
hơn
audio
key
chìa khóa
audio
after
sau đó
audio
animal
động vật
audio
activity
hoạt động
audio
use
sử dụng
audio
information
thông tin
audio
say
nói
audio
under
dưới
audio
university
trường đại học
audio
project
dự án
audio
might
có thể
audio
past
quá khứ
audio
however
Tuy nhiên
audio
group
nhóm
audio
way
đường
audio
technology
công nghệ
audio
allow
cho phép
audio
than
hơn
audio
space
không gian
audio
although
mặc dù
audio
best
tốt nhất
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
develop
phát triển
audio
even
thậm chí
audio
once
một lần
audio
probably
có lẽ
audio
as
BẰNG
audio
likely
rất có thể
audio
develop
phát triển
audio
even
thậm chí
audio
once
một lần
audio
probably
có lẽ
audio
as
BẰNG
audio
likely
rất có thể
audio
period
Giai đoạn
audio
similar
tương tự
audio
study
học
audio
examine
nghiên cứu
audio
advance
nâng cao
audio
range
phạm vi
audio
place
địa điểm
audio
over
qua
audio
material
vật liệu
audio
found
thành lập
audio
indicate
biểu thị
audio
comprehensive
toàn diện
audio
mostly
hầu hết
audio
energy
năng lượng
audio
sample
vật mẫu
audio
device
thiết bị
audio
specific
cụ thể
audio
take
lấy
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
data
dữ liệu
audio
practice
luyện tập
audio
approach
tiếp cận
audio
measure
đo lường
audio
century
thế kỷ
audio
such
như là
audio
data
dữ liệu
audio
practice
luyện tập
audio
approach
tiếp cận
audio
measure
đo lường
audio
century
thế kỷ
audio
such
như là
audio
chemical
hóa chất
audio
own
sở hữu
audio
rule
luật lệ
audio
ones
những cái
audio
generate
phát ra
audio
those
những thứ kia
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
anticipate
dự đoán
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
journal
tạp chí
audio
physical
thuộc vật chất
audio
organic
hữu cơ
audio
anticipate
dự đoán
audio
aid
sự giúp đỡ
audio
ongoing
đang diễn ra
audio
journal
tạp chí
audio
physical
thuộc vật chất
audio
organic
hữu cơ
audio
given
được cho
audio
certain
chắc chắn
audio
combine
kết hợp
audio
get
lấy
audio
professor
giáo sư
audio
relevant
liên quan
audio
supposed
giả sử
audio
multiple
nhiều
audio
amazing
tuyệt vời
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
live
trực tiếp
audio
probe
thăm dò
audio
detect
phát hiện
audio
radiation
sự bức xạ
audio
hostile
thù địch
audio
species
giống loài
audio
live
trực tiếp
audio
probe
thăm dò
audio
detect
phát hiện
audio
radiation
sự bức xạ
audio
hostile
thù địch
audio
species
giống loài
audio
lean
độ nghiêng
audio
curiosity
sự tò mò
audio
aboard
ở nước ngoài
audio
thrive
phát triển
audio
extreme
vô cùng
audio
presence
sự hiện diện
audio
cell
tế bào
audio
survival
sống sót
audio
stress
nhấn mạnh
audio
compact
gọn nhẹ
audio
practical
thực tế
audio
nightmare
cơn ác mộng
audio
shot
bắn
audio
obvious
rõ ràng
audio
fare
giá vé
audio
desert
sa mạc
audio
extinction
sự tuyệt chủng
audio
reflect
phản ánh
audio
transition
chuyển tiếp
audio
analysis
Phân tích
audio
instrument
dụng cụ
audio
exciting
thú vị
audio
climate
khí hậu
audio
combination
sự kết hợp
audio
harsh
thô ráp
audio
resistant
kháng cự
audio
degradation
suy thoái
audio
kingdom
Vương quốc
audio
starvation
sự đói khát
audio
desolate
hoang vắng
audio
devoid
không có
audio
resilient
đàn hồi
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-21 22:31:22
News
VOA 2024-02-21 22:30:58
News
VOA 2024-02-21 22:30:16
News
VOA 2024-02-21 22:30:08
News
TODAII 2024-02-21 07:33:24
News
NW 2024-02-21 07:33:18
News
TODAII 2024-02-21 07:33:11
News
FOX 2024-02-21 07:33:06
News
TODAII 2024-02-21 07:32:59
News
TODAII 2024-02-21 07:32:53