flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

NASA's Next-Generation Space Telescope Will Do Science at a Special Spot

Save News
2021-12-13 21:00:00
Translation suggestions
NASA's Next-Generation Space Telescope Will Do Science at a Special Spot
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
space
không gian
audio
special
đặc biệt
audio
million
triệu
audio
provide
cung cấp
audio
early
sớm
audio
most
hầu hết
audio
space
không gian
audio
special
đặc biệt
audio
million
triệu
audio
provide
cung cấp
audio
early
sớm
audio
most
hầu hết
audio
into
vào trong
audio
near
gần
audio
spend
tiêu
audio
month
tháng
audio
second
thứ hai
audio
just
chỉ
audio
away
xa
audio
sun
mặt trời
audio
than
hơn
audio
star
ngôi sao
audio
same
như nhau
audio
speed
tốc độ
audio
both
cả hai
audio
travel
du lịch
audio
around
xung quanh
audio
look
Nhìn
audio
like
giống
audio
behind
phía sau
audio
billion
tỷ
audio
ago
trước kia
audio
also
Mà còn
audio
learn
học hỏi
audio
more
hơn
audio
outside
ngoài
audio
system
hệ thống
audio
inside
bên trong
audio
much
nhiều
audio
flight
chuyến bay
audio
reason
lý do
audio
able
có thể
audio
high
cao
audio
level
mức độ
audio
because
bởi vì
audio
require
yêu cầu
audio
project
dự án
audio
other
khác
audio
make
làm
audio
after
sau đó
audio
paper
giấy
audio
problem
vấn đề
audio
large
lớn
audio
third
ngày thứ ba
audio
body
thân hình
audio
move
di chuyển
audio
each
mỗi
audio
there
ở đó
audio
where
Ở đâu
audio
always
luôn luôn
audio
small
bé nhỏ
audio
use
sử dụng
audio
only
chỉ một
audio
every
mọi
audio
maintain
duy trì
audio
happy
vui mừng
audio
meaning
nghĩa
audio
attract
thu hút
audio
things
đồ đạc
audio
very
rất
audio
want
muốn
audio
send
gửi
audio
great
Tuyệt
audio
size
kích cỡ
audio
keep
giữ
audio
close
đóng
audio
while
trong khi
audio
protect
bảo vệ
audio
time
thời gian
audio
everything
mọi thứ
audio
far
xa
audio
example
ví dụ
audio
big
to lớn
audio
area
khu vực
audio
long
dài
audio
way
đường
audio
sure
Chắc chắn
audio
see
nhìn thấy
audio
front
đằng trước
audio
difficult
khó
audio
between
giữa
audio
window
cửa sổ
audio
morning
buổi sáng
audio
few
một vài
audio
easy
dễ
audio
little
nhỏ bé
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
put
đặt
audio
ever
bao giờ
audio
launch
phóng
audio
as
BẰNG
audio
position
chức vụ
audio
detail
chi tiết
audio
put
đặt
audio
ever
bao giờ
audio
launch
phóng
audio
as
BẰNG
audio
position
chức vụ
audio
detail
chi tiết
audio
destination
điểm đến
audio
meet
gặp
audio
helpful
hữu ích
audio
ideal
lý tưởng
audio
location
vị trí
audio
solution
giải pháp
audio
otherwise
nếu không thì
audio
remain
duy trì
audio
place
địa điểm
audio
energy
năng lượng
audio
efficient
có hiệu quả
audio
along
dọc theo
audio
need
nhu cầu
audio
temperature
nhiệt độ
audio
accurate
chính xác
audio
source
nguồn
audio
since
từ
audio
specific
cụ thể
audio
minimum
tối thiểu
audio
further
hơn nữa
audio
except
ngoại trừ
audio
extra
thêm
audio
quarter
một phần tư
audio
mostly
hầu hết
audio
once
một lần
audio
whereas
trong khi
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
kind
loại
audio
view
xem
audio
point
điểm
audio
light
ánh sáng
audio
through
bởi vì
audio
credit
tín dụng
audio
kind
loại
audio
view
xem
audio
point
điểm
audio
light
ánh sáng
audio
through
bởi vì
audio
credit
tín dụng
audio
such
như là
audio
version
phiên bản
audio
distance
khoảng cách
audio
relatively
tương đối
audio
balance
THĂNG BẰNG
audio
fuel
nhiên liệu
audio
side
bên
audio
background
lý lịch
audio
record
ghi
audio
plus
thêm
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
actually
thực sự
audio
science
khoa học
audio
line
đường kẻ
audio
form
hình thức
audio
solar
mặt trời
audio
particular
cụ thể
audio
actually
thực sự
audio
science
khoa học
audio
line
đường kẻ
audio
form
hình thức
audio
solar
mặt trời
audio
particular
cụ thể
audio
stay
ở lại
audio
professor
giáo sư
audio
institute
học viện
audio
lot
nhiều
audio
heat
nhiệt
audio
get
lấy
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
scale
quy mô
audio
telescope
kính thiên văn
audio
spot
điểm
audio
unprecedented
chưa từng có
audio
universe
vũ trụ
audio
deputy
phó
audio
scale
quy mô
audio
telescope
kính thiên văn
audio
spot
điểm
audio
unprecedented
chưa từng có
audio
universe
vũ trụ
audio
deputy
phó
audio
conspiracy
âm mưu
audio
stable
ổn định
audio
steady
vững chắc
audio
court
tòa án
audio
minus
dấu trừ
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
void
trống rỗng
audio
orbit
quỹ đạo
audio
distant
xa xôi
audio
composition
thành phần
audio
evolution
sự tiến hóa
audio
drift
trôi dạt
audio
interfere
can thiệp
audio
shield
cái khiên
audio
object
sự vật
audio
brake
phanh
audio
sensible
hợp lý
audio
roughly
đại khái
audio
planet
hành tinh
audio
string
sợi dây
audio
observe
quan sát
audio
faint
mờ nhạt
audio
alignment
căn chỉnh
audio
gravity
Trọng lực
audio
satellite
vệ tinh
audio
pick
nhặt
audio
efficiency
hiệu quả
audio
tug
sự kéo mạnh
audio
perspective
luật xa gần
audio
surface
bề mặt
audio
capture
chiếm lấy
audio
motionless
bất động
audio
sake
lợi ích
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12