flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Ice Holds Evidence of Ancient, Massive Solar Storm

Save News
2022-02-04 22:00:00
Translation suggestions
Ice Holds Evidence of Ancient, Massive Solar Storm
Source: Inside Science
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
most
hầu hết
audio
around
xung quanh
audio
few
một vài
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
ago
trước kia
audio
most
hầu hết
audio
around
xung quanh
audio
few
một vài
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
ago
trước kia
audio
time
thời gian
audio
many
nhiều
audio
animal
động vật
audio
know
biết
audio
university
trường đại học
audio
there
ở đó
audio
january
tháng Giêng
audio
event
sự kiện
audio
although
mặc dù
audio
now
Hiện nay
audio
difficult
khó
audio
both
cả hai
audio
also
Mà còn
audio
large
lớn
audio
before
trước
audio
because
bởi vì
audio
today
Hôm nay
audio
electricity
điện
audio
where
Ở đâu
audio
much
nhiều
audio
say
nói
audio
during
trong lúc
audio
quiet
im lặng
audio
activity
hoạt động
audio
current
hiện hành
audio
into
vào trong
audio
account
tài khoản
audio
space
không gian
audio
flight
chuyến bay
audio
center
trung tâm
audio
start
bắt đầu
audio
new
mới
audio
project
dự án
audio
end
kết thúc
audio
international
quốc tế
audio
sun
mặt trời
audio
very
rất
audio
email
e-mail
audio
happen
xảy ra
audio
too
cũng vậy
audio
often
thường
audio
while
trong khi
audio
near
gần
audio
less
ít hơn
audio
might
có thể
audio
result
kết quả
audio
maximum
tối đa
audio
however
Tuy nhiên
audio
behind
phía sau
audio
far
xa
audio
modern
hiện đại
audio
world
thế giới
audio
health
sức khỏe
audio
become
trở nên
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
equipment
thiết bị
audio
ever
bao giờ
audio
suggest
gợi ý
audio
place
địa điểm
audio
likely
rất có thể
audio
study
học
audio
equipment
thiết bị
audio
ever
bao giờ
audio
suggest
gợi ý
audio
place
địa điểm
audio
likely
rất có thể
audio
study
học
audio
ground
đất
audio
cause
gây ra
audio
almost
hầu hết
audio
similar
tương tự
audio
signature
chữ ký
audio
several
một số
audio
task
nhiệm vụ
audio
found
thành lập
audio
data
dữ liệu
audio
as
BẰNG
audio
minimum
tối thiểu
audio
take
lấy
audio
occur
xảy ra
audio
either
hoặc
audio
possible
khả thi
audio
once
một lần
audio
instead
thay vì
audio
usual
thường
audio
damage
hư hại
audio
power
quyền lực
audio
recent
gần đây
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
against
chống lại
audio
chemical
hóa chất
audio
author
tác giả
audio
those
những thứ kia
audio
certainly
chắc chắn
audio
risk
rủi ro
audio
against
chống lại
audio
chemical
hóa chất
audio
author
tác giả
audio
those
những thứ kia
audio
certainly
chắc chắn
audio
risk
rủi ro
audio
such
như là
audio
common
chung
audio
communication
giao tiếp
audio
europe
Châu Âu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
south
miền nam
audio
solar
mặt trời
audio
professor
giáo sư
audio
senior
người lớn tuổi
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
south
miền nam
audio
solar
mặt trời
audio
professor
giáo sư
audio
senior
người lớn tuổi
audio
journal
tạp chí
audio
nature
thiên nhiên
audio
then
sau đó
audio
strength
sức mạnh
audio
last
cuối cùng
audio
possibility
khả năng
audio
college
trường cao đẳng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
africa
châu phi
audio
evidence
chứng cớ
audio
geology
địa chất học
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
feature
tính năng
audio
dean
trưởng khoa
audio
africa
châu phi
audio
evidence
chứng cớ
audio
geology
địa chất học
audio
atmosphere
bầu không khí
audio
feature
tính năng
audio
dean
trưởng khoa
audio
typical
đặc trưng
audio
apparent
rõ ràng
audio
radiation
sự bức xạ
audio
memory
ký ức
audio
aware
nhận thức
audio
flux
tuôn ra
audio
seasonal
theo mùa
audio
intense
mãnh liệt
audio
orbit
quỹ đạo
audio
phase
giai đoạn
audio
mechanism
cơ chế
audio
dispute
tranh luận
audio
interfere
can thiệp
audio
navigation
dẫn đường
audio
overcome
vượt qua
audio
analysis
Phân tích
audio
visible
dễ thấy
audio
energetic
mãnh liệt
audio
severe
nghiêm trọng
audio
unlikely
không thể
audio
actual
thật sự
audio
undermine
hủy hoại
audio
magnetic
từ tính
audio
astronomy
thiên văn học
audio
peculiarity
đặc thù
audio
threaten
hăm dọa
audio
aircraft
phi cơ
audio
worst
tồi tệ nhất
audio
massive
to lớn
audio
striking
nổi bật
audio
fell
rơi
audio
instrumental
nhạc cụ
audio
cycle
xe đạp
View less

Other articles

News
TODAII 2024-04-24 19:32:11
News
NW 2024-04-24 19:32:04
News
TODAII 2024-04-24 19:31:57
News
TODAII 2024-04-24 19:31:50
News
TODAII 2024-04-24 19:31:43
News
TODAII 2024-04-24 19:31:35
News
TODAII 2024-04-24 19:31:20
News
CNN 2024-04-24 19:31:14
News
FOX 2024-04-24 19:31:07
News
FOX 2024-04-24 19:31:00