flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

There's So Much More To Explain About How Bodies Sense Pain

Save News
2021-10-06 16:29:55
Translation suggestions
There's So Much More To Explain About How Bodies Sense Pain
Source: Inside Science
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
explain
giải thích
audio
prize
phần thưởng
audio
while
trong khi
audio
both
cả hai
audio
much
nhiều
audio
more
hơn
audio
explain
giải thích
audio
prize
phần thưởng
audio
while
trong khi
audio
both
cả hai
audio
send
gửi
audio
body
thân hình
audio
than
hơn
audio
simple
đơn giản
audio
just
chỉ
audio
story
câu chuyện
audio
there
ở đó
audio
very
rất
audio
university
trường đại học
audio
still
vẫn
audio
things
đồ đạc
audio
understand
hiểu
audio
only
chỉ một
audio
produce
sản xuất
audio
contain
bao gồm
audio
feel
cảm thấy
audio
however
Tuy nhiên
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
example
ví dụ
audio
necessary
cần thiết
audio
know
biết
audio
where
Ở đâu
audio
question
câu hỏi
audio
product
sản phẩm
audio
activity
hoạt động
audio
decision
phán quyết
audio
between
giữa
audio
most
hầu hết
audio
outside
ngoài
audio
system
hệ thống
audio
people
mọi người
audio
after
sau đó
audio
perfect
hoàn hảo
audio
enough
đủ
audio
better
tốt hơn
audio
help
giúp đỡ
audio
search
tìm kiếm
audio
test
Bài kiểm tra
audio
change
thay đổi
audio
use
sử dụng
audio
make
làm
audio
difficult
khó
audio
many
nhiều
audio
like
giống
audio
same
như nhau
audio
inside
bên trong
audio
please
Xin vui lòng
audio
visit
thăm nom
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
page
trang
audio
temperature
nhiệt độ
audio
found
thành lập
audio
process
quá trình
audio
effect
tác dụng
audio
least
ít nhất
audio
page
trang
audio
temperature
nhiệt độ
audio
found
thành lập
audio
process
quá trình
audio
effect
tác dụng
audio
least
ít nhất
audio
though
mặc dù
audio
site
địa điểm
audio
as
BẰNG
audio
type
kiểu
audio
experience
kinh nghiệm
audio
prevent
ngăn chặn
audio
whether
liệu
audio
interested
thú vị
audio
condition
tình trạng
audio
even
thậm chí
audio
extremely
vô cùng
audio
lead
chỉ huy
audio
outstanding
nổi bật
audio
kind
loại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
function
chức năng
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
point
điểm
audio
lack
thiếu
audio
pressure
áp lực
audio
function
chức năng
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
point
điểm
audio
lack
thiếu
audio
pressure
áp lực
audio
such
như là
audio
fact
sự thật
audio
actually
Thực ra
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
others
những người khác
audio
form
hình thức
audio
heat
nhiệt
audio
complex
tổ hợp
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
audio
others
những người khác
audio
form
hình thức
audio
heat
nhiệt
audio
complex
tổ hợp
audio
lot
nhiều
audio
get
lấy
audio
off
tắt
audio
sensitive
nhạy cảm
audio
single
đơn
audio
multiple
nhiều
audio
work
công việc
audio
physical
thuộc vật chất
audio
injury
chấn thương
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
state
tiểu bang
audio
channel
kênh
audio
respectively
tương ứng
audio
brain
não
audio
sensation
cảm giác
audio
thumb
ngón tay cái
audio
state
tiểu bang
audio
channel
kênh
audio
respectively
tương ứng
audio
brain
não
audio
sensation
cảm giác
audio
thumb
ngón tay cái
audio
detect
phát hiện
audio
signal
tín hiệu
audio
output
đầu ra
audio
prone
dễ bị
audio
scan
quét
audio
cell
tế bào
audio
phenomenon
hiện tượng
audio
stimulation
sự kích thích
audio
acute
nhọn
audio
eventually
sau cùng
audio
threshold
ngưỡng
audio
nervous
lo lắng
audio
gentle
dịu dàng
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
correlate
tương quan
audio
context
bối cảnh
audio
complicated
phức tap
audio
mechanical
cơ khí
audio
block
khối
audio
limb
chân tay
audio
sense
giác quan
audio
molecular
phân tử
audio
bruise
vết bầm tím
audio
emotional
xúc động
audio
surface
bề mặt
audio
interpretation
diễn dịch
audio
coverage
phủ sóng
audio
awry
không như ý
View less

Other articles

News
TODAII 2024-04-24 19:32:11
News
NW 2024-04-24 19:32:04
News
TODAII 2024-04-24 19:31:57
News
TODAII 2024-04-24 19:31:50
News
TODAII 2024-04-24 19:31:43
News
TODAII 2024-04-24 19:31:35
News
TODAII 2024-04-24 19:31:20
News
CNN 2024-04-24 19:31:14
News
FOX 2024-04-24 19:31:07
News
FOX 2024-04-24 19:31:00