flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Would Disrupting the Way Tau Proteins Copy Themselves Slow Alzheimer's Disease?

Save News
2021-11-04 13:15:53
Translation suggestions
Would Disrupting the Way Tau Proteins Copy Themselves Slow Alzheimer's Disease?
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
way
đường
audio
copy
sao chép
audio
speed
tốc độ
audio
new
mới
audio
story
câu chuyện
audio
level
mức độ
audio
way
đường
audio
copy
sao chép
audio
speed
tốc độ
audio
new
mới
audio
story
câu chuyện
audio
level
mức độ
audio
still
vẫn
audio
many
nhiều
audio
within
ở trong
audio
answer
trả lời
audio
team
đội
audio
university
trường đại học
audio
school
trường học
audio
strong
mạnh
audio
limit
giới hạn
audio
information
thông tin
audio
past
quá khứ
audio
here
đây
audio
together
cùng nhau
audio
very
rất
audio
simple
đơn giản
audio
question
câu hỏi
audio
international
quốc tế
audio
week
tuần
audio
first
Đầu tiên
audio
time
thời gian
audio
human
nhân loại
audio
fast
nhanh
audio
key
chìa khóa
audio
stop
dừng lại
audio
between
giữa
audio
explain
giải thích
audio
minute
phút
audio
just
chỉ
audio
step
bước chân
audio
again
lại
audio
than
hơn
audio
like
giống
audio
full
đầy
audio
each
mỗi
audio
think
nghĩ
audio
small
bé nhỏ
audio
down
xuống
audio
before
trước
audio
most
hầu hết
audio
important
quan trọng
audio
program
chương trình
audio
research
nghiên cứu
audio
only
chỉ một
audio
become
trở nên
audio
part
phần
audio
little
nhỏ bé
audio
paper
giấy
audio
early
sớm
audio
produce
sản xuất
audio
ago
trước kia
audio
test
Bài kiểm tra
audio
animal
động vật
audio
correct
Chính xác
audio
things
đồ đạc
audio
there
ở đó
audio
into
vào trong
audio
change
thay đổi
audio
course
khóa học
audio
sure
Chắc chắn
audio
idea
ý tưởng
audio
total
tổng cộng
audio
agree
đồng ý
audio
final
cuối cùng
audio
other
khác
audio
body
thân hình
audio
environment
môi trường
audio
good
Tốt
audio
job
công việc
audio
every
mọi
audio
make
làm
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
give
cho
audio
process
quá trình
audio
among
giữa
audio
several
một số
audio
damage
hư hại
audio
recognize
nhận ra
audio
give
cho
audio
process
quá trình
audio
among
giữa
audio
several
một số
audio
damage
hư hại
audio
recognize
nhận ra
audio
as
BẰNG
audio
significant
có ý nghĩa
audio
remain
duy trì
audio
instead
thay vì
audio
cause
gây ra
audio
throughout
khắp
audio
latest
muộn nhất
audio
data
dữ liệu
audio
case
trường hợp
audio
against
chống lại
audio
likely
rất có thể
audio
hardly
khắc nghiệt
audio
over
qua
audio
discount
giảm giá
audio
leader
lãnh đạo
audio
site
địa điểm
audio
region
vùng đất
audio
decade
thập kỷ
audio
whether
liệu
audio
potential
tiềm năng
audio
either
hoặc
audio
already
đã
audio
probably
có lẽ
audio
need
nhu cầu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
target
mục tiêu
audio
medical
thuộc về y học
audio
play
chơi
audio
rate
tỷ lệ
audio
through
bởi vì
audio
actually
Thực ra
audio
target
mục tiêu
audio
medical
thuộc về y học
audio
play
chơi
audio
rate
tỷ lệ
audio
through
bởi vì
audio
actually
Thực ra
audio
rather
hơn là
audio
approach
tiếp cận
audio
chemical
hóa chất
audio
author
tác giả
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
huge
khổng lồ
audio
disease
bệnh
audio
role
vai trò
audio
physical
thuộc vật chất
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
huge
khổng lồ
audio
disease
bệnh
audio
role
vai trò
audio
physical
thuộc vật chất
audio
work
công việc
audio
last
cuối cùng
audio
journal
tạp chí
audio
science
khoa học
audio
relevant
liên quan
audio
then
sau đó
audio
model
người mẫu
audio
dangerous
nguy hiểm
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
scale
quy mô
audio
brain
não
audio
namely
cụ thể là
audio
accumulation
sự tích lũy
audio
internal
nội bộ
audio
tube
ống
audio
scale
quy mô
audio
brain
não
audio
namely
cụ thể là
audio
accumulation
sự tích lũy
audio
internal
nội bộ
audio
tube
ống
audio
attack
tấn công
audio
inflict
gây thiệt
audio
protein
chất đạm
audio
mechanism
cơ chế
audio
aggregation
sự tổng hợp
audio
outcome
kết quả
audio
accumulate
tích trữ
audio
equation
phương trình
audio
deduce
suy ra
audio
connection
sự liên quan
audio
principle
nguyên tắc
audio
element
yếu tố
audio
settle
ổn định
audio
promising
đầy hứa hẹn
audio
optimism
sự lạc quan
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12