flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Scientists Find Surprisingly Cool 'Hotspots' Under Earth's Crust

Save News
2022-01-06 19:00:24
Translation suggestions
Scientists Find Surprisingly Cool 'Hotspots' Under Earth's Crust
Source: Inside Science
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
find
tìm thấy
audio
under
dưới
audio
current
hiện hành
audio
too
cũng vậy
audio
simple
đơn giản
audio
often
thường
audio
find
tìm thấy
audio
under
dưới
audio
current
hiện hành
audio
too
cũng vậy
audio
simple
đơn giản
audio
often
thường
audio
new
mới
audio
always
luôn luôn
audio
hot
nóng
audio
near
gần
audio
between
giữa
audio
top
đứng đầu
audio
make
làm
audio
fire
ngọn lửa
audio
however
Tuy nhiên
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
middle
ở giữa
audio
might
có thể
audio
like
giống
audio
think
nghĩ
audio
research
nghiên cứu
audio
than
hơn
audio
where
Ở đâu
audio
now
Hiện nay
audio
many
nhiều
audio
university
trường đại học
audio
park
công viên
audio
participate
tham gia
audio
travel
du lịch
audio
more
hơn
audio
only
chỉ một
audio
enough
đủ
audio
support
ủng hộ
audio
less
ít hơn
audio
different
khác biệt
audio
also
Mà còn
audio
each
mỗi
audio
just
chỉ
audio
other
khác
audio
time
thời gian
audio
within
ở trong
audio
during
trong lúc
audio
first
Đầu tiên
audio
much
nhiều
audio
although
mặc dù
audio
explain
giải thích
audio
most
hầu hết
audio
famous
nổi tiếng
audio
island
hòn đảo
audio
few
một vài
audio
part
phần
audio
real
thực tế
audio
center
trung tâm
audio
ago
trước kia
audio
still
vẫn
audio
future
tương lai
audio
every
mọi
audio
better
tốt hơn
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
computer
máy tính
audio
suggest
gợi ý
audio
as
BẰNG
audio
study
học
audio
found
thành lập
audio
material
vật liệu
audio
computer
máy tính
audio
suggest
gợi ý
audio
as
BẰNG
audio
study
học
audio
found
thành lập
audio
material
vật liệu
audio
over
qua
audio
previous
trước
audio
estimate
ước lượng
audio
therefore
Vì vậy
audio
whereas
trong khi
audio
mostly
hầu hết
audio
likely
rất có thể
audio
original
nguyên bản
audio
take
lấy
audio
instead
thay vì
audio
challenge
thử thách
audio
variety
đa dạng
audio
among
giữa
audio
kind
loại
audio
analyze
phân tích
audio
detail
chi tiết
audio
even
thậm chí
audio
conduct
chỉ đạo
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
issue
vấn đề
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
view
xem
audio
matter
vấn đề
audio
substantial
đáng kể
audio
issue
vấn đề
audio
such
như là
audio
those
những thứ kia
audio
view
xem
audio
matter
vấn đề
audio
substantial
đáng kể
audio
through
bởi vì
audio
light
ánh sáng
audio
common
chung
audio
ones
những cái
audio
should
nên
audio
rather
hơn là
audio
whenever
bất cứ khi nào
audio
aim
mục tiêu
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
various
khác nhau
audio
form
hình thức
audio
dramatically
đáng kể
audio
fit
phù hợp
audio
model
người mẫu
audio
college
trường cao đẳng
audio
various
khác nhau
audio
form
hình thức
audio
dramatically
đáng kể
audio
fit
phù hợp
audio
model
người mẫu
audio
college
trường cao đẳng
audio
term
thuật ngữ
audio
get
lấy
audio
work
công việc
audio
complex
tổ hợp
audio
journal
tạp chí
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
fraction
phân số
audio
plume
lông chim
audio
shed
túp lều
audio
underlying
cơ bản
audio
behave
ứng xử
audio
science
khoa học
audio
fraction
phân số
audio
plume
lông chim
audio
shed
túp lều
audio
underlying
cơ bản
audio
behave
ứng xử
audio
plate
đĩa
audio
drift
trôi dạt
audio
classic
cổ điển
audio
erupt
phun trào
audio
wander
đi lang thang
audio
emerge
hiện ra
audio
apart
riêng biệt
audio
neutron
neutron
audio
crust
vỏ trái đất
audio
originate
bắt nguồn
audio
giant
người khổng lồ
audio
layer
lớp
audio
rim
vành
audio
roughly
đại khái
audio
classical
cổ điển
audio
velocity
vận tốc
audio
ratio
tỉ lệ
audio
breakdown
phá vỡ
audio
interact
tương tác
audio
trigger
cò súng
audio
planet
hành tinh
audio
round
tròn
audio
core
cốt lõi
audio
underneath
bên dưới
audio
atomic
nguyên tử
audio
possess
sở hữu
audio
sense
giác quan
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-16 22:30:08
News
VOA 2024-04-16 22:30:04
News
TODAII 2024-04-16 19:32:05
News
TODAII 2024-04-16 19:31:52
News
NW 2024-04-16 19:31:46
News
TODAII 2024-04-16 19:31:39
News
TODAII 2024-04-16 19:31:32
News
NW 2024-04-16 19:31:25
News
NW 2024-04-16 19:31:18
News
TODAII 2024-04-16 19:31:11