flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

We're Ending Our Coverage, But Science Goes On

Save News
2022-03-23 18:00:37
Translation suggestions
We're Ending Our Coverage, But Science Goes On
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
inside
bên trong
audio
end
kết thúc
audio
behind
phía sau
audio
many
nhiều
audio
current
hiện hành
audio
website
trang mạng
audio
inside
bên trong
audio
end
kết thúc
audio
behind
phía sau
audio
many
nhiều
audio
current
hiện hành
audio
website
trang mạng
audio
staff
nhân viên
audio
produce
sản xuất
audio
research
nghiên cứu
audio
reason
lý do
audio
benefit
lợi ích
audio
share
chia sẻ
audio
great
Tuyệt
audio
team
đội
audio
new
mới
audio
other
khác
audio
march
bước đều
audio
because
bởi vì
audio
organization
tổ chức
audio
support
ủng hộ
audio
people
mọi người
audio
both
cả hai
audio
miss
audio
history
lịch sử
audio
also
Mà còn
audio
develop
phát triển
audio
special
đặc biệt
audio
like
giống
audio
still
vẫn
audio
please
Xin vui lòng
audio
look
Nhìn
audio
around
xung quanh
audio
see
nhìn thấy
audio
enjoy
thưởng thức
audio
short
ngắn
audio
where
Ở đâu
audio
follow
theo
audio
sure
Chắc chắn
audio
future
tương lai
audio
continue
Tiếp tục
audio
long
dài
audio
after
sau đó
audio
first
Đầu tiên
audio
each
mỗi
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
read
đọc
audio
story
câu chuyện
audio
article
bài báo
audio
into
vào trong
audio
late
muộn
audio
news
Tin tức
audio
important
quan trọng
audio
modern
hiện đại
audio
before
trước
audio
often
thường
audio
high
cao
audio
top
đứng đầu
audio
table
bàn
audio
sound
âm thanh
audio
hard
cứng
audio
bring
mang đến
audio
every
mọi
audio
eye
mắt
audio
style
phong cách
audio
better
tốt hơn
audio
film
phim ảnh
audio
write
viết
audio
enough
đủ
audio
health
sức khỏe
audio
here
đây
audio
clean
lau dọn
audio
water
Nước
audio
space
không gian
audio
travel
du lịch
audio
summer
mùa hè
audio
big
to lớn
audio
small
bé nhỏ
audio
road
đường
audio
program
chương trình
audio
include
bao gồm
audio
party
buổi tiệc
audio
everything
mọi thứ
audio
job
công việc
audio
opportunity
cơ hội
audio
country
quốc gia
audio
fun
vui vẻ
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
hot
nóng
audio
dry
khô
audio
camera
Máy ảnh
audio
lost
mất
audio
university
trường đại học
audio
different
khác biệt
audio
come
đến
audio
prize
phần thưởng
audio
know
biết
audio
want
muốn
audio
next
Kế tiếp
audio
thank
cám ơn
audio
personal
riêng tư
audio
note
ghi chú
audio
early
sớm
audio
green
màu xanh lá
audio
front
đằng trước
audio
page
trang
audio
too
cũng vậy
audio
list
danh sách
audio
most
hầu hết
audio
make
làm
audio
find
tìm thấy
audio
group
nhóm
audio
total
tổng cộng
audio
there
ở đó
audio
learn
học hỏi
audio
few
một vài
audio
training
đào tạo
audio
now
Hiện nay
audio
together
cùng nhau
audio
tell
kể
audio
become
trở nên
audio
difficult
khó
audio
life
mạng sống
audio
down
xuống
audio
move
di chuyển
audio
hope
mong
audio
time
thời gian
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
everyone
mọi người
audio
over
qua
audio
further
hơn nữa
audio
audience
khán giả
audio
potential
tiềm năng
audio
available
có sẵn
audio
everyone
mọi người
audio
over
qua
audio
further
hơn nữa
audio
audience
khán giả
audio
potential
tiềm năng
audio
available
có sẵn
audio
as
BẰNG
audio
value
giá trị
audio
whether
liệu
audio
against
chống lại
audio
almost
hầu hết
audio
appear
xuất hiện
audio
site
địa điểm
audio
detail
chi tiết
audio
host
chủ nhà
audio
several
một số
audio
throughout
khắp
audio
damage
hư hại
audio
field
cánh đồng
audio
figure
nhân vật
audio
even
thậm chí
audio
though
mặc dù
audio
celebrate
kỉ niệm
audio
possible
khả thi
audio
yet
chưa
audio
previous
trước
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
experience
kinh nghiệm
audio
well
Tốt
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
content
nội dung
audio
via
thông qua
audio
experience
kinh nghiệm
audio
well
Tốt
audio
through
bởi vì
audio
those
những thứ kia
audio
content
nội dung
audio
via
thông qua
audio
own
sở hữu
audio
publication
sự xuất bản
audio
certainly
chắc chắn
audio
chance
cơ hội
audio
century
thế kỷ
audio
proud
tự hào
audio
record
ghi
audio
fact
sự thật
audio
piece
cái
audio
numerous
nhiều
audio
such
như là
audio
common
chung
audio
break
phá vỡ
audio
others
người khác
audio
editor
biên tập viên
audio
favorite
yêu thích
audio
writer
nhà văn
audio
primary
sơ đẳng
audio
engineering
kỹ thuật
audio
version
phiên bản
audio
forward
phía trước
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
realize
nhận ra
audio
science
khoa học
audio
wonder
thắc mắc
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
institute
học viện
audio
physical
thuộc vật chất
audio
realize
nhận ra
audio
science
khoa học
audio
wonder
thắc mắc
audio
media
phương tiện truyền thông
audio
institute
học viện
audio
physical
thuộc vật chất
audio
major
lớn lao
audio
social
xã hội
audio
work
công việc
audio
reach
với tới
audio
wonderful
tuyệt vời
audio
quote
trích dẫn
audio
last
cuối cùng
audio
amazing
tuyệt vời
audio
stay
ở lại
audio
array
mảng
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
sum
tổng
audio
excitement
sự phấn khích
audio
humanity
nhân loại
audio
cease
ngưng
audio
channel
kênh
audio
spot
điểm
audio
sum
tổng
audio
excitement
sự phấn khích
audio
humanity
nhân loại
audio
cease
ngưng
audio
channel
kênh
audio
spot
điểm
audio
slaughter
giết mổ
audio
native
tự nhiên
audio
feature
tính năng
audio
theme
chủ đề
audio
evidence
chứng cớ
audio
ankle
mắt cá
audio
universe
vũ trụ
audio
barrier
rào chắn
audio
visual
thị giác
audio
gear
bánh răng
audio
inspiration
cảm hứng
audio
finite
có hạn
audio
privilege
đặc quyền
audio
enlighten
soi sáng
audio
validity
hiệu lực
audio
concept
ý tưởng
audio
polish
đánh bóng
audio
trick
lừa
audio
occasional
thỉnh thoảng
audio
blossom
hoa
audio
excel
vượt trội
audio
curious
tò mò
audio
exploration
thăm dò
audio
terrific
khủng khiếp
audio
nuclear
hạt nhân
audio
influence
ảnh hưởng
audio
veteran
cựu chiến binh
audio
baseball
bóng chày
audio
persistence
kiên trì
audio
absolute
tuyệt đối
audio
coverage
phủ sóng
audio
incredible
đáng kinh ngạc
audio
destructive
phá hoại
audio
climate
khí hậu
audio
fantastic
tuyệt vời
audio
fundamental
cơ bản
audio
steep
dốc
audio
chaos
sự hỗn loạn
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16