flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

A New Theory for How Mammals Might Survive Hibernation

Save News
2022-01-28 14:14:51
Translation suggestions
A New Theory for How Mammals Might Survive Hibernation
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
might
có thể
audio
make
làm
audio
now
Hiện nay
audio
during
trong lúc
audio
help
giúp đỡ
audio
new
mới
audio
might
có thể
audio
make
làm
audio
now
Hiện nay
audio
during
trong lúc
audio
help
giúp đỡ
audio
day
ngày
audio
people
mọi người
audio
old
audio
age
tuổi
audio
time
thời gian
audio
space
không gian
audio
down
xuống
audio
high
cao
audio
little
nhỏ bé
audio
while
trong khi
audio
expect
trông chờ
audio
building
xây dựng
audio
each
mỗi
audio
more
hơn
audio
than
hơn
audio
let
cho phép
audio
where
Ở đâu
audio
heavy
nặng
audio
both
cả hai
audio
just
chỉ
audio
also
Mà còn
audio
way
đường
audio
into
vào trong
audio
long
dài
audio
winter
mùa đông
audio
fast
nhanh
audio
ready
sẵn sàng
audio
begin
bắt đầu
audio
season
mùa
audio
soon
sớm
audio
after
sau đó
audio
spring
mùa xuân
audio
university
trường đại học
audio
example
ví dụ
audio
million
triệu
audio
understand
hiểu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
reduce
giảm
audio
found
thành lập
audio
cause
gây ra
audio
ground
đất
audio
occur
xảy ra
audio
due
quá hạn
audio
reduce
giảm
audio
found
thành lập
audio
cause
gây ra
audio
ground
đất
audio
occur
xảy ra
audio
due
quá hạn
audio
even
thậm chí
audio
energy
năng lượng
audio
since
từ
audio
replace
thay thế
audio
solve
gỡ rối
audio
study
học
audio
decline
sự suy sụp
audio
related
có liên quan
audio
as
BẰNG
audio
whether
liệu
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard

audio
issue
vấn đề
audio
break
phá vỡ
audio
loss
sự mất mát
audio
common
chung
audio
track
theo dõi
audio
turn
xoay
audio
issue
vấn đề
audio
break
phá vỡ
audio
loss
sự mất mát
audio
common
chung
audio
track
theo dõi
audio
turn
xoay
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard

audio
author
tác giả
audio
journal
tạp chí
audio
author
tác giả
audio
journal
tạp chí
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
science
khoa học
audio
theory
lý thuyết
audio
extract
trích xuất
audio
nitrogen
nitơ
audio
normally
thông thường
audio
vital
thiết yếu
audio
science
khoa học
audio
theory
lý thuyết
audio
extract
trích xuất
audio
nitrogen
nitơ
audio
normally
thông thường
audio
vital
thiết yếu
audio
preserve
bảo tồn
audio
liver
gan
audio
remains
còn lại
audio
instance
ví dụ
audio
survive
tồn tại
audio
lose
thua
audio
hamper
cản trở
audio
neutron
neutron
audio
apart
riêng biệt
audio
squirrel
con sóc
audio
roughly
đại khái
audio
ultimately
cuối cùng
audio
block
khối
audio
nuclear
hạt nhân
audio
magnetic
từ tính
audio
progressive
cấp tiến
audio
trigger
cò súng
audio
starvation
sự đói khát
audio
puzzle
câu đố
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-25 19:32:06
News
NW 2024-02-25 19:32:00
News
TODAII 2024-02-25 19:31:50
News
FOX 2024-02-25 19:31:44
News
TODAII 2024-02-25 19:31:35
News
TODAII 2024-02-25 19:31:30
News
NW 2024-02-25 19:31:24
News
TODAII 2024-02-25 19:31:18
News
CNN 2024-02-25 19:31:17
News
FOX 2024-02-25 19:31:12