flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Stressed Worms Make Sexier Babies

Save News
2022-03-09 21:50:09
Translation suggestions
Stressed Worms Make Sexier Babies
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
make
làm
audio
usually
thường xuyên
audio
high
cao
audio
produce
sản xuất
audio
than
hơn
audio
more
hơn
audio
make
làm
audio
usually
thường xuyên
audio
high
cao
audio
produce
sản xuất
audio
than
hơn
audio
more
hơn
audio
hot
nóng
audio
new
mới
audio
under
dưới
audio
most
hầu hết
audio
both
cả hai
audio
age
tuổi
audio
quality
chất lượng
audio
old
audio
announce
thông báo
audio
university
trường đại học
audio
start
bắt đầu
audio
down
xuống
audio
simple
đơn giản
audio
question
câu hỏi
audio
now
Hiện nay
audio
team
đội
audio
still
vẫn
audio
after
sau đó
audio
around
xung quanh
audio
month
tháng
audio
although
mặc dù
audio
begin
bắt đầu
audio
small
bé nhỏ
audio
between
giữa
audio
change
thay đổi
audio
into
vào trong
audio
understand
hiểu
audio
while
trong khi
audio
activity
hoạt động
audio
next
Kế tiếp
audio
face
khuôn mặt
audio
like
giống
audio
here
đây
audio
also
Mà còn
audio
life
mạng sống
audio
time
thời gian
audio
very
rất
audio
there
ở đó
audio
without
không có
audio
early
sớm
audio
each
mỗi
audio
however
Tuy nhiên
audio
confirm
xác nhận
audio
responsible
chịu trách nhiệm
audio
hope
mong
audio
give
đưa cho
audio
research
nghiên cứu
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
other
khác
audio
normal
Bình thường
audio
probably
có lẽ
audio
type
kiểu
audio
whether
liệu
audio
study
học
audio
other
khác
audio
normal
Bình thường
audio
probably
có lẽ
audio
type
kiểu
audio
whether
liệu
audio
study
học
audio
over
qua
audio
several
một số
audio
as
BẰNG
audio
shift
sự thay đổi
audio
instead
thay vì
audio
affect
ảnh hưởng
audio
lead
chỉ huy
audio
usual
thường
audio
temperature
nhiệt độ
audio
decline
sự suy sụp
audio
directly
trực tiếp
audio
case
trường hợp
audio
field
cánh đồng
audio
advantage
lợi thế
audio
selection
sự lựa chọn
audio
effect
tác dụng
audio
even
thậm chí
audio
shuttle
đưa đón
audio
across
sang
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
function
chức năng
audio
earlier
sớm hơn
audio
actually
Thực ra
audio
via
thông qua
audio
quantity
Số lượng
audio
pass
vượt qua
audio
function
chức năng
audio
earlier
sớm hơn
audio
actually
Thực ra
audio
via
thông qua
audio
quantity
Số lượng
audio
pass
vượt qua
audio
toward
theo hướng
audio
through
bởi vì
audio
author
tác giả
audio
natural
tự nhiên
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
play
chơi
audio
appeal
bắt mắt
audio
journal
tạp chí
audio
heat
nhiệt
audio
production
sản xuất
audio
off
tắt
audio
play
chơi
audio
appeal
bắt mắt
audio
journal
tạp chí
audio
heat
nhiệt
audio
production
sản xuất
audio
off
tắt
audio
senior
người lớn tuổi
audio
dangerous
nguy hiểm
audio
injury
chấn thương
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
general
chung
audio
diverse
phong phú
audio
resume
bản tóm tắt
audio
behavior
hành vi
audio
stress
nhấn mạnh
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
general
chung
audio
diverse
phong phú
audio
resume
bản tóm tắt
audio
behavior
hành vi
audio
stress
nhấn mạnh
audio
reproduce
tái sản xuất
audio
cell
tế bào
audio
biologist
nhà sinh vật học
audio
survive
tồn tại
audio
protein
chất đạm
audio
alter
thay đổi
audio
evolution
sự tiến hóa
audio
mechanism
cơ chế
audio
generation
thế hệ
audio
influence
ảnh hưởng
audio
premature
sớm
audio
fertile
phì nhiêu
audio
tendency
xu hướng
audio
trigger
cò súng
audio
exciting
thú vị
audio
movement
sự chuyển động
audio
successive
liên tiếp
audio
offspring
con cháu
audio
mate
bạn
audio
reproduction
sinh sản
audio
counterpart
đối tác
audio
evolve
tiến hóa
audio
cycle
xe đạp
audio
combination
sự kết hợp
audio
strategic
chiến lược
audio
trait
đặc điểm
View less

Other articles

News
VOA 2024-02-28 22:30:12
News
VOA 2024-02-28 22:30:08
News
VOA 2024-02-28 22:30:03
News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16