flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

New Analysis of Pigs' Grunts Reveals How They're Feeling

Save News
2022-03-17 20:00:00
Translation suggestions
New Analysis of Pigs' Grunts Reveals How They're Feeling
Source: Inside Science
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
new
mới
audio
develop
phát triển
audio
software
phần mềm
audio
help
giúp đỡ
audio
every
mọi
audio
better
tốt hơn
audio
new
mới
audio
develop
phát triển
audio
software
phần mềm
audio
help
giúp đỡ
audio
every
mọi
audio
better
tốt hơn
audio
understand
hiểu
audio
improve
cải thiện
audio
future
tương lai
audio
system
hệ thống
audio
high
cao
audio
where
Ở đâu
audio
meeting
cuộc họp
audio
around
xung quanh
audio
together
cùng nhau
audio
because
bởi vì
audio
very
rất
audio
animal
động vật
audio
university
trường đại học
audio
week
tuần
audio
time
thời gian
audio
most
hầu hết
audio
farm
nông trại
audio
often
thường
audio
find
tìm thấy
audio
team
đội
audio
different
khác biệt
audio
research
nghiên cứu
audio
while
trong khi
audio
adult
người lớn
audio
during
trong lúc
audio
example
ví dụ
audio
more
hơn
audio
also
Mà còn
audio
result
kết quả
audio
many
nhiều
audio
second
thứ hai
audio
make
làm
audio
each
mỗi
audio
large
lớn
audio
number
con số
audio
short
ngắn
audio
much
nhiều
audio
end
kết thúc
audio
correct
Chính xác
audio
able
có thể
audio
call
gọi
audio
than
hơn
audio
day
ngày
audio
until
cho đến khi
audio
level
mức độ
audio
good
Tốt
audio
news
Tin tức
audio
there
ở đó
audio
million
triệu
audio
world
thế giới
audio
now
Hiện nay
audio
problem
vấn đề
audio
before
trước
audio
nothing
Không có gì
audio
paper
giấy
audio
city
thành phố
audio
other
khác
audio
learn
học hỏi
audio
wide
rộng
audio
important
quan trọng
audio
complete
hoàn thành
audio
history
lịch sử
audio
early
sớm
audio
happy
vui mừng
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
allow
cho phép
audio
determine
quyết tâm
audio
need
nhu cầu
audio
study
học
audio
whether
liệu
audio
even
thậm chí
audio
allow
cho phép
audio
determine
quyết tâm
audio
need
nhu cầu
audio
study
học
audio
whether
liệu
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
among
giữa
audio
since
từ
audio
several
một số
audio
specific
cụ thể
audio
likely
rất có thể
audio
comprehensive
toàn diện
audio
ever
bao giờ
audio
almost
hầu hết
audio
either
hoặc
audio
situation
tình huống
audio
previous
trước
audio
accurate
chính xác
audio
found
thành lập
audio
across
sang
audio
exact
chính xác
audio
implement
thực hiện
audio
application
ứng dụng
audio
notify
thông báo
audio
quite
khá
audio
latest
muộn nhất
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
individual
cá nhân
audio
tool
dụng cụ
audio
commercial
thuộc về thương mại
audio
such
như là
audio
focus
tập trung
audio
others
người khác
audio
individual
cá nhân
audio
tool
dụng cụ
audio
commercial
thuộc về thương mại
audio
such
như là
audio
focus
tập trung
audio
others
người khác
audio
earlier
sớm hơn
audio
missing
mất tích
audio
through
bởi vì
audio
actually
Thực ra
audio
network
mạng
audio
huge
to lớn
audio
intend
có ý định
audio
express
thể hiện
audio
valuable
có giá trị lớn
audio
relatively
tương đối
audio
content
nội dung
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
plan
kế hoạch
audio
monitor
màn hình
audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
positive
tích cực
audio
last
cuối cùng
audio
worldwide
trên toàn thế giới
audio
plan
kế hoạch
audio
monitor
màn hình
audio
database
cơ sở dữ liệu
audio
positive
tích cực
audio
last
cuối cùng
audio
journal
tạp chí
audio
then
sau đó
audio
cover
che phủ
audio
whole
trọn
audio
surprise
sự ngạc nhiên
audio
general
tổng quan
audio
volume
âm lượng
audio
reach
với tới
audio
get
lấy
audio
major
lớn lao
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
concern
quan tâm
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
encounter
bắt gặp
audio
behavior
hành vi
audio
vary
thay đổi
audio
slaughter
giết mổ
audio
concern
quan tâm
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
encounter
bắt gặp
audio
behavior
hành vi
audio
vary
thay đổi
audio
slaughter
giết mổ
audio
artificial
nhân tạo
audio
represent
đại diện
audio
duration
khoảng thời gian
audio
context
bối cảnh
audio
analysis
Phân tích
audio
welfare
phúc lợi
audio
negative
tiêu cực
audio
actual
thật sự
audio
emotion
cảm xúc
audio
identify
nhận dạng
audio
correspond
trao đổi thư tín
audio
distinguished
phân biệt
audio
scope
phạm vi
audio
emotional
xúc động
audio
accuracy
sự chính xác
audio
sense
giác quan
audio
interpretation
diễn dịch
View less

Other articles

News
TODAII 2024-02-29 19:33:18
News
NW 2024-02-29 19:33:09
News
TODAII 2024-02-29 19:33:03
News
TODAII 2024-02-29 19:32:56
News
TODAII 2024-02-29 19:32:47
News
TODAII 2024-02-29 19:32:40
News
NW 2024-02-29 19:32:34
News
TODAII 2024-02-29 19:32:26
News
CNN 2024-02-29 19:32:19
News
FOX 2024-02-29 19:32:13