flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

The Line of Least Resistance

Save News
2022-04-08 22:30:44
Translation suggestions
The Line of Least Resistance
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
here
đây
audio
home
trang chủ
audio
lunch
bữa trưa
audio
know
biết
audio
story
câu chuyện
audio
today
Hôm nay
audio
here
đây
audio
home
trang chủ
audio
lunch
bữa trưa
audio
know
biết
audio
where
Ở đâu
audio
alone
một mình
audio
table
bàn
audio
garden
vườn
audio
small
bé nhỏ
audio
water
Nước
audio
always
luôn luôn
audio
simple
đơn giản
audio
because
bởi vì
audio
keep
giữ
audio
cook
đầu bếp
audio
invite
mời
audio
big
to lớn
audio
serve
phục vụ
audio
expensive
đắt
audio
food
đồ ăn
audio
wine
rượu
audio
enjoy
thưởng thức
audio
life
mạng sống
audio
things
đồ đạc
audio
like
giống
audio
money
tiền bạc
audio
never
không bao giờ
audio
after
sau đó
audio
walk
đi bộ
audio
house
căn nhà
audio
long
dài
audio
room
phòng
audio
there
ở đó
audio
feel
cảm thấy
audio
more
hơn
audio
very
rất
audio
quickly
nhanh
audio
past
quá khứ
audio
bed
giường
audio
dinner
bữa tối
audio
hear
nghe
audio
until
cho đến khi
audio
morning
buổi sáng
audio
into
vào trong
audio
library
thư viện
audio
read
đọc
audio
enough
đủ
audio
little
nhỏ bé
audio
busy
bận
audio
full
đầy
audio
theater
nhà hát
audio
letter
thư
audio
floor
sàn nhà
audio
just
chỉ
audio
business
việc kinh doanh
audio
mind
tâm trí
audio
down
xuống
audio
chair
cái ghế
audio
near
gần
audio
now
Hiện nay
audio
say
nói
audio
voice
tiếng nói
audio
tell
kể
audio
every
mọi
audio
too
cũng vậy
audio
call
gọi
audio
please
Xin vui lòng
audio
telephone
Điện thoại
audio
hotel
khách sạn
audio
bank
ngân hàng
audio
cheap
rẻ
audio
window
cửa sổ
audio
open
mở
audio
hot
nóng
audio
street
đường phố
audio
watch
đồng hồ
audio
come
đến
audio
ask
hỏi
audio
air
không khí
audio
coffee
cà phê
audio
around
xung quanh
audio
eat
ăn
audio
much
nhiều
audio
back
mặt sau
audio
sick
đau ốm
audio
also
Mà còn
audio
clothing
quần áo
audio
day
ngày
audio
door
cửa
audio
ago
trước kia
audio
other
khác
audio
young
trẻ
audio
many
nhiều
audio
old
audio
age
tuổi
audio
become
trở nên
audio
doctor
bác sĩ
audio
save
cứu
audio
better
tốt hơn
audio
soon
sớm
audio
men
đàn ông
audio
family
gia đình
audio
sunday
chủ nhật
audio
help
giúp đỡ
audio
first
Đầu tiên
audio
time
thời gian
audio
important
quan trọng
audio
woman
đàn bà
audio
want
muốn
audio
sure
Chắc chắn
audio
people
mọi người
audio
everything
mọi thứ
audio
love
yêu
audio
only
chỉ một
audio
make
làm
audio
look
Nhìn
audio
rise
tăng lên
audio
himself
bản thân anh ấy
audio
decision
phán quyết
audio
new
mới
audio
tomorrow
Ngày mai
audio
late
muộn
audio
everyone
mọi người
audio
follow
theo
audio
children
những đứa trẻ
audio
lesson
bài học
audio
understand
hiểu
audio
difficult
khó
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
someone
ai đó
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
dining
ăn uống
audio
even
thậm chí
audio
talk
nói chuyện
audio
someone
ai đó
audio
least
ít nhất
audio
among
giữa
audio
dining
ăn uống
audio
even
thậm chí
audio
talk
nói chuyện
audio
interested
thú vị
audio
ever
bao giờ
audio
as
BẰNG
audio
partner
cộng sự
audio
control
điều khiển
audio
furniture
nội thất
audio
across
sang
audio
since
từ
audio
once
một lần
audio
yet
chưa
audio
head
cái đầu
audio
take
lấy
audio
popular
phổ biến
audio
kind
loại
audio
excited
hào hứng
audio
audience
khán giả
audio
yourself
bản thân bạn
audio
based
dựa trên
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
strategy
chiến lược
audio
west
hướng Tây
audio
piece
cái
audio
through
bởi vì
audio
formal
chính thức
audio
proud
tự hào
audio
strategy
chiến lược
audio
west
hướng Tây
audio
piece
cái
audio
through
bởi vì
audio
formal
chính thức
audio
proud
tự hào
audio
well
Tốt
audio
poor
nghèo
audio
leave
rời khỏi
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
approach
tiếp cận
audio
line
đường kẻ
audio
then
sau đó
audio
lot
nhiều
audio
stay
ở lại
audio
clerk
nhân viên văn phòng
audio
approach
tiếp cận
audio
line
đường kẻ
audio
then
sau đó
audio
lot
nhiều
audio
stay
ở lại
audio
clerk
nhân viên văn phòng
audio
supposed
giả sử
audio
right
Phải
audio
plan
kế hoạch
audio
hand
tay
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
treatment
điều trị
audio
empty
trống
audio
mercy
nhân từ
audio
absolutely
tuyệt đối
audio
reveal
tiết lộ
audio
foolish
khờ dại
audio
treatment
điều trị
audio
empty
trống
audio
mercy
nhân từ
audio
absolutely
tuyệt đối
audio
reveal
tiết lộ
audio
foolish
khờ dại
audio
resistance
sức chống cự
audio
stomach
cái bụng
audio
ballroom
phòng khiêu vũ
audio
lose
thua
audio
rare
hiếm
audio
pick
nhặt
audio
lay
đặt nằm
audio
secret
bí mật
audio
orchestra
dàn nhạc
audio
bent
uốn cong
audio
cab
taxi
audio
minister
bộ trưởng, mục sư
audio
edge
bờ rìa
audio
divorce
ly hôn
audio
fell
rơi
View less

Other articles

News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16
News
TODAII 2024-02-28 19:31:08
News
CNN 2024-02-28 19:31:01
News
FOX 2024-02-28 19:30:55