flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Music Stars Returning to Venezuela to Perform

Save News
2022-04-08 22:30:29
Translation suggestions
Music Stars Returning to Venezuela to Perform
Source: VOA
1
2
3
4
5
6
addAdd translation
View translation 1

Featured translations

Hỷ Nguyễn
0 0
2022-04-09
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
music
âm nhạc
audio
famous
nổi tiếng
audio
after
sau đó
audio
country
quốc gia
audio
however
Tuy nhiên
audio
come
đến
audio
music
âm nhạc
audio
famous
nổi tiếng
audio
after
sau đó
audio
country
quốc gia
audio
however
Tuy nhiên
audio
come
đến
audio
high
cao
audio
ticket
audio
international
quốc tế
audio
month
tháng
audio
star
ngôi sao
audio
before
trước
audio
theater
nhà hát
audio
bank
ngân hàng
audio
past
quá khứ
audio
like
giống
audio
wait
Chờ đợi
audio
continue
Tiếp tục
audio
today
Hôm nay
audio
percent
phần trăm
audio
still
vẫn
audio
less
ít hơn
audio
than
hơn
audio
day
ngày
audio
good
Tốt
audio
economy
kinh tế
audio
business
việc kinh doanh
audio
things
đồ đạc
audio
money
tiền bạc
audio
result
kết quả
audio
change
thay đổi
audio
more
hơn
audio
free
miễn phí
audio
buy
mua
audio
people
mọi người
audio
big
to lớn
audio
again
lại
audio
book
sách
audio
sell
bán
audio
want
muốn
audio
half
một nửa
audio
see
nhìn thấy
audio
room
phòng
audio
immediately
ngay lập tức
audio
enter
đi vào
audio
just
chỉ
audio
time
thời gian
audio
family
gia đình
audio
always
luôn luôn
audio
often
thường
audio
happy
vui mừng
audio
around
xung quanh
audio
return
trở lại
audio
band
ban nhạc
audio
also
Mà còn
audio
list
danh sách
audio
very
rất
audio
part
phần
audio
there
ở đó
audio
together
cùng nhau
audio
difficult
khó
audio
paper
giấy
audio
participate
tham gia
audio
event
sự kiện
audio
travel
du lịch
audio
vehicle
phương tiện giao thông
audio
person
người
audio
account
tài khoản
audio
where
Ở đâu
audio
able
có thể
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
body
cơ thể
audio
several
một số
audio
extremely
vô cùng
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
popular
phổ biến
audio
body
cơ thể
audio
several
một số
audio
extremely
vô cùng
audio
even
thậm chí
audio
as
BẰNG
audio
popular
phổ biến
audio
among
giữa
audio
found
thành lập
audio
value
giá trị
audio
show
trình diễn
audio
once
một lần
audio
based
dựa trên
audio
industry
ngành công nghiệp
audio
fill
đổ đầy
audio
along
dọc theo
audio
concert
buổi hòa nhạc
audio
taste
nếm
audio
goods
Các mặt hàng
audio
place
địa điểm
audio
damage
hư hại
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
against
chống lại
audio
perform
trình diễn
audio
pay
chi trả
audio
such
như là
audio
relatively
tương đối
audio
common
chung
audio
against
chống lại
audio
perform
trình diễn
audio
pay
chi trả
audio
such
như là
audio
relatively
tương đối
audio
common
chung
audio
others
người khác
audio
population
dân số
audio
those
những thứ kia
audio
greatly
rất nhiều
audio
play
chơi
audio
loan
khoản vay
audio
piece
cái
audio
transaction
giao dịch
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
deal
thỏa thuận
audio
last
cuối cùng
audio
major
lớn lao
audio
line
đường kẻ
audio
get
lấy
audio
professor
giáo sư
audio
deal
thỏa thuận
audio
last
cuối cùng
audio
major
lớn lao
audio
line
đường kẻ
audio
get
lấy
audio
professor
giáo sư
audio
college
trường cao đẳng
audio
income
thu nhập
audio
work
công việc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
venue
địa điểm
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
inflation
lạm phát
audio
monetary
tiền tệ
audio
empty
trống
audio
objective
khách quan
audio
venue
địa điểm
audio
economic
thuộc kinh tế
audio
inflation
lạm phát
audio
monetary
tiền tệ
audio
empty
trống
audio
objective
khách quan
audio
afford
đủ khả năng
audio
occurrence
tần suất xảy ra
audio
rough
thô
audio
attendance
sự tham dự
audio
scrape
cạo
audio
capital
thủ đô
audio
crisis
khủng hoảng
audio
passionate
say đắm
audio
absence
vắng mặt
audio
surface
bề mặt
View less

Other articles

News
NW 2024-02-28 19:31:53
News
TODAII 2024-02-28 19:31:43
News
TODAII 2024-02-28 19:31:35
News
TODAII 2024-02-28 19:31:34
News
NW 2024-02-28 19:31:28
News
NW 2024-02-28 19:31:21
News
NW 2024-02-28 19:31:16
News
TODAII 2024-02-28 19:31:08
News
CNN 2024-02-28 19:31:01
News
FOX 2024-02-28 19:30:55