flag
flag
flag
Tiếng Anh
flag
Tiếng Hàn
flag
Tiếng Việtchoose
flag
Tiếng Nhật
flag
Tiếng Trung
Todai news
Learning mode
Underline
Language
Size
menuHome
menu

Setting

Setting

Learning mode
Underline
Language
Size
BackBack

Does Software that Explains Itself Really Help?

Save News
2022-04-08 22:30:18
Translation suggestions
Does Software that Explains Itself Really Help?
Source: VOA
1
2
3
4
Log in to use the newspaper translation feature
Other vocabulary
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
software
phần mềm
audio
help
giúp đỡ
audio
make
làm
audio
say
nói
audio
problem
vấn đề
audio
good
Tốt
audio
software
phần mềm
audio
help
giúp đỡ
audio
make
làm
audio
say
nói
audio
problem
vấn đề
audio
good
Tốt
audio
business
việc kinh doanh
audio
explain
giải thích
audio
people
mọi người
audio
use
sử dụng
audio
area
khu vực
audio
computer
máy tính
audio
give
đưa cho
audio
seem
có vẻ
audio
like
giống
audio
human
nhân loại
audio
new
mới
audio
small
bé nhỏ
audio
large
lớn
audio
technology
công nghệ
audio
more
hơn
audio
government
chính phủ
audio
also
Mà còn
audio
want
muốn
audio
sure
Chắc chắn
audio
sometimes
Thỉnh thoảng
audio
increase
tăng
audio
culture
văn hoá
audio
think
nghĩ
audio
important
quan trọng
audio
way
đường
audio
next
Kế tiếp
audio
year
năm
audio
require
yêu cầu
audio
example
ví dụ
audio
professional
chuyên nghiệp
audio
service
dịch vụ
audio
percent
phần trăm
audio
money
tiền bạc
audio
after
sau đó
audio
team
đội
audio
person
người
audio
system
hệ thống
audio
july
tháng bảy
audio
website
trang mạng
audio
enough
đủ
audio
each
mỗi
audio
step
bước chân
audio
include
bao gồm
audio
during
trong lúc
audio
current
hiện hành
audio
before
trước
audio
now
Hiện nay
audio
quickly
nhanh
audio
research
nghiên cứu
audio
sell
bán
audio
other
khác
audio
than
hơn
audio
machine
máy móc
audio
question
câu hỏi
audio
idea
ý tưởng
audio
create
tạo nên
audio
design
thiết kế
audio
less
ít hơn
audio
useful
hữu ích
audio
without
không có
audio
learn
học hỏi
audio
someone
người nào đó
audio
card
Thẻ
audio
support
ủng hộ
audio
discussion
cuộc thảo luận
audio
between
giữa
audio
difficult
khó
audio
order
đặt hàng
audio
complete
hoàn thành
audio
company
công ty
audio
carefully
cẩn thận
audio
close
đóng
audio
true
ĐÚNG VẬY
View less
Toeic vocabulary level 1
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
group
nhóm
audio
need
nhu cầu
audio
effective
hiệu quả
audio
field
cánh đồng
audio
fair
hội chợ
audio
over
qua
audio
group
nhóm
audio
need
nhu cầu
audio
effective
hiệu quả
audio
field
cánh đồng
audio
fair
hội chợ
audio
over
qua
audio
law
pháp luật
audio
sales
việc bán hàng
audio
predict
dự đoán
audio
subscription
đăng ký
audio
process
quá trình
audio
helpful
hữu ích
audio
already
đã
audio
value
giá trị
audio
specific
cụ thể
audio
head
cái đầu
audio
data
dữ liệu
audio
whether
liệu
audio
even
thậm chí
audio
security
bảo vệ
audio
show
trình diễn
audio
kind
loại
audio
solve
gỡ rối
audio
agreement
hiệp định
audio
analyze
phân tích
audio
study
học
View less
Toeic vocabulary level 2
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
relationship
mối quan hệ
audio
ones
những cái
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
race
loài
audio
society
xã hội
audio
relationship
mối quan hệ
audio
ones
những cái
audio
through
bởi vì
audio
such
như là
audio
race
loài
audio
society
xã hội
audio
deal
thỏa thuận
audio
pass
vượt qua
audio
risk
rủi ro
audio
should
nên
audio
proof
bằng chứng
audio
own
sở hữu
audio
credit
tín dụng
audio
set
bộ
audio
publication
sự xuất bản
View less
Toeic vocabulary level 3
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
pay
trả
audio
science
khoa học
audio
lot
nhiều
audio
complex
tổ hợp
audio
last
cuối cùng
audio
trade
buôn bán
audio
pay
trả
audio
science
khoa học
audio
lot
nhiều
audio
complex
tổ hợp
audio
last
cuối cùng
audio
trade
buôn bán
audio
commission
nhiệm vụ
audio
director
giám đốc
audio
strength
sức mạnh
audio
disease
bệnh
audio
get
lấy
audio
state
tình trạng
audio
nature
thiên nhiên
audio
work
công việc
View less
Toeic vocabulary level 4
flashcard Flashcard
|
Show more

audio
gain
đạt được
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
artificial
nhân tạo
audio
unfair
không công bằng
audio
federal
liên bang
audio
enable
cho phép
audio
gain
đạt được
audio
intelligence
Sự thông minh
audio
artificial
nhân tạo
audio
unfair
không công bằng
audio
federal
liên bang
audio
enable
cho phép
audio
collaboration
sự hợp tác
audio
effectiveness
hiệu quả
audio
prediction
sự dự đoán
audio
financial
tài chính
audio
analysis
Phân tích
audio
female
nữ giới
audio
careful
cẩn thận
View less

Other articles

News
VOA 2024-04-21 22:30:29
News
VOA 2024-04-21 22:30:07
News
VOA 2024-04-21 22:30:03
News
TODAII 2024-04-21 19:32:54
News
TODAII 2024-04-21 19:32:45
News
TODAII 2024-04-21 19:32:37
News
TODAII 2024-04-21 19:32:27
News
NW 2024-04-21 19:32:19
News
NW 2024-04-21 19:32:12
News
FOX 2024-04-21 19:32:02